Đầu những năm 1980, Costa Rica là một trong những quốc gia mất rừng nhanh nhất thế giới. Những cánh rừng nhiệt đới lần lượt nhường chỗ cho đồng cỏ chăn nuôi, khiến độ che phủ rừng từ khoảng 75% vào thập niên 1940 giảm xuống chỉ còn khoảng 21% vào năm 1987.
Ba mươi năm sau, quốc gia Trung Mỹ này đã tạo nên điều mà nhiều chuyên gia gọi là “phép màu xanh”: rừng phục hồi mạnh mẽ và chiếm hơn một nửa diện tích lãnh thổ.
Điều đáng chú ý là bước ngoặt đó không bắt đầu bằng một hiệp định quốc tế, một khoản viện trợ khổng lồ hay chiến dịch trồng cây quy mô lớn. Nó đến từ một quyết định rất thực dụng: trả tiền cho người dân để họ không chặt cây. Nguồn tiền ấy lại đến từ chính… thuế xăng.
Khi bảo vệ rừng trở thành một nghề có thu nhập
Năm 1996, Costa Rica ban hành Luật Lâm nghiệp 7575, khai sinh Chương trình Chi trả Dịch vụ Môi trường (Payment for Environmental Services – PSA), do Quỹ Tài chính Lâm nghiệp Quốc gia (FONAFIFO) quản lý.
Ý tưởng rất đơn giản.
Nếu một chủ đất có thể kiếm tiền bằng cách chặt rừng để nuôi bò hoặc canh tác, thì nhà nước sẽ trả cho họ một khoản tương đương, hoặc cao hơn, để giữ nguyên khu rừng đó.
Thay vì chỉ cấm phá rừng hay xử phạt người vi phạm, Costa Rica biến việc bảo tồn thành một hoạt động mang lại lợi ích kinh tế.
Hơn 18.000 hộ gia đình, hợp tác xã và cộng đồng bản địa đã tham gia chương trình kể từ khi được triển khai.
Một khoản thuế nhỏ tạo nên thay đổi lớn
Điều khiến mô hình Costa Rica trở nên đặc biệt là cách huy động nguồn tiền.
Khoảng 3,5% thuế đánh vào xăng và dầu diesel được dành để chi trả cho chương trình PSA. Nói cách khác, mỗi lần người dân đổ xăng, một phần rất nhỏ số tiền họ trả sẽ được chuyển đến những chủ rừng ở nơi khác trong cả nước.
Logic rất rõ ràng: việc đốt nhiên liệu hóa thạch góp phần gây biến đổi khí hậu, còn rừng hấp thụ carbon và bảo vệ nguồn nước. Vì vậy, những người tạo ra phát thải sẽ phải góp phần chi trả cho những người gìn giữ hệ sinh thái.
Ngoài thuế nhiên liệu, chương trình còn nhận thêm vốn từ Ngân hàng Thế giới, Ngân hàng Phát triển Đức (KfW), phí sử dụng nước của các nhà máy thủy điện và doanh nghiệp nước đóng chai, cùng doanh thu từ tín chỉ carbon. Tuy nhiên, thuế nhiên liệu vẫn là nguồn tài chính ổn định và quan trọng nhất.
Chủ đất nhận được gì?
Muốn tham gia chương trình, chủ đất đăng ký khu rừng với FONAFIFO. Sau khi được kiểm tra, đo đạc và xác định loại hình sử dụng đất, hai bên ký hợp đồng kéo dài từ 5 đến 10 năm.
Trong thời gian đó, chủ đất đồng ý không chặt phá, không chuyển đổi mục đích sử dụng, không đốt, và cho phép các chuyến thăm kiểm tra.
Đổi lại, họ nhận khoản chi trả hằng năm. Những năm gần đây, mức hỗ trợ cho bảo vệ rừng vào khoảng 64 USD mỗi ha mỗi năm, trong khi các dự án trồng rừng hoặc phục hồi hệ sinh thái được hưởng mức cao hơn. Những khu vực nằm trong hành lang sinh học hoặc lưu vực cung cấp nước sinh hoạt còn được cộng thêm tiền.
Nếu vi phạm hợp đồng, chủ đất phải hoàn trả toàn bộ khoản đã nhận cùng tiền lãi.
Tính từ năm 1997, khoảng 1,3 triệu ha đất đã được đưa vào chương trình.
Không chỉ nhờ tiền
Sự thành công của Costa Rica không đến từ riêng những khoản hỗ trợ.
Song song với PSA, Luật Lâm nghiệp năm 1996 cũng cấm chuyển đổi mục đích sử dụng đất có rừng, khiến việc phá rừng trở nên bất hợp pháp ngay cả với những người không tham gia chương trình.
Cùng lúc đó, ngành du lịch sinh thái bùng nổ, biến những khu rừng nguyên sinh thành tài sản kinh tế có giá trị. Trong khi đó, ngành chăn nuôi bò – nguyên nhân chính gây mất rừng trước đây – dần kém hấp dẫn khi giá thịt bò giảm và các điều kiện thị trường thay đổi.
Nhờ sự kết hợp của nhiều yếu tố, diện tích rừng Costa Rica liên tục tăng.
Đến năm 2010, độ che phủ rừng đã vượt 50%.
Các số liệu năm 2021 cho thấy rừng hiện chiếm khoảng 54-57% diện tích quốc gia, trong khi dân số đã tăng gần gấp đôi và GDP bình quân đầu người tăng hơn ba lần.
Nhiều nghiên cứu so sánh giữa các khu đất tham gia PSA và các khu đất tương tự không tham gia đều cho thấy tỷ lệ phá rừng thấp hơn và khả năng phục hồi rừng cao hơn ở những nơi nhận hỗ trợ.
Những câu hỏi chưa có lời giải hoàn toàn
Dù được xem là hình mẫu toàn cầu, chương trình PSA cũng không tránh khỏi chỉ trích.
Một trong những tranh cãi lớn nhất là liệu chương trình có thực sự tạo ra thêm hoạt động bảo tồn hay chỉ trả tiền cho những khu rừng vốn dĩ sẽ không bị chặt.
Ở giai đoạn đầu, không ít khoản hỗ trợ được cấp cho những khu rừng nằm ở vùng núi hiểm trở hoặc khu vực vốn đã khó khai thác. Trong trường hợp đó, chủ đất gần như được trả tiền để… không làm điều họ vốn cũng không định làm.
Sau này, FONAFIFO đã điều chỉnh tiêu chí, ưu tiên các khu vực có nguy cơ mất rừng cao, hành lang sinh học và vùng đất của cộng đồng bản địa nhằm nâng cao hiệu quả thực sự của chương trình.
Một câu hỏi khác là điều gì sẽ xảy ra khi hợp đồng kết thúc. Liệu chủ đất có lập tức chặt cây sau khi nhận khoản thanh toán cuối cùng?
Các khảo sát cho thấy phần lớn tiếp tục giữ rừng hoặc tái ký hợp đồng, dù vẫn có một số trường hợp quay trở lại khai thác đất.
Theo nhiều chuyên gia, sau 5-10 năm, khu rừng thường đã trở thành một phần trong cách chủ đất nhìn nhận giá trị tài sản của mình. Việc giữ rừng dần trở thành lựa chọn mặc định thay vì chặt bỏ.
Vì sao không phải quốc gia nào cũng làm được?
Sau thành công của Costa Rica, nhiều nước như Mexico, Ecuador hay Trung Quốc đã triển khai các chương trình chi trả dịch vụ hệ sinh thái tương tự. Tuy nhiên, kết quả rất khác nhau.
Costa Rica có một số lợi thế mà không phải quốc gia nào cũng sở hữu: diện tích nhỏ, hệ thống đăng ký quyền sử dụng đất rõ ràng, bộ máy quản lý môi trường đủ năng lực và sự đồng thuận chính trị kéo dài nhiều thập kỷ.
Ở những quốc gia có tranh chấp đất đai, thể chế yếu hoặc lợi nhuận từ nông nghiệp hàng hóa quá lớn, khoản hỗ trợ từ nhà nước thường không đủ sức cạnh tranh với lợi ích từ việc phá rừng.
Ví dụ, tại nhiều khu vực Amazon của Brazil, giá trị kinh tế từ đậu tương và chăn nuôi bò cao đến mức rất khó có một chương trình tài trợ nào đủ lớn để thuyết phục chủ đất giữ lại rừng.
Một bài học từ những khoản chuyển tiền âm thầm
Ngày nay, Costa Rica thường được ca ngợi là quốc gia đã đảo ngược thành công nạn phá rừng. Nhưng điều tạo nên thành công ấy không phải là một quyết định ngoạn mục hay một chiến dịch rầm rộ. Đó là một cơ chế vận hành bền bỉ suốt gần ba thập kỷ: một khoản phụ thu nhỏ trên mỗi lít xăng, những hợp đồng kéo dài nhiều năm và hàng chục nghìn khoản chuyển tiền đều đặn đến tay người giữ rừng.
Mỗi hợp đồng chỉ bảo vệ một khu rừng nhỏ. Nhưng khi cộng lại trên quy mô 18.000 gia đình và 1,3 triệu ha, những khoản chi trả tưởng chừng rất bình thường ấy đã góp phần tạo nên một trong những câu chuyện phục hồi rừng thành công nhất thế giới.
Costa Rica cho thấy đôi khi, để cứu một khu rừng, điều cần thiết không phải là những lời hứa lớn lao, mà chỉ là tạo ra một cơ chế để việc giữ cây có giá trị kinh tế hơn chặt cây.

Bảo vệ rừng giúp nâng cao nguồn thu cho người dân và nền kinh tế Costa Rica. Ảnh: Space Daily

Rừng đã được phục hồi mạnh mẽ tại Costa Rica trong hơn ba thập kỷ qua. Ảnh: Space Daily

