Từ một hòn đảo thiếu vốn, thiếu công nghệ và không có thị trường nội địa lớn, Đài Loan đã vươn lên kiểm soát hơn 90% sản lượng chip tiên tiến nhất thế giới thông qua chiến lược kéo dài hàng thập kỷ. Thành công của TSMC không chỉ đến từ công nghệ, mà còn là kết quả của tầm nhìn chính sách, đầu tư vào nhân lực và xây dựng hệ sinh thái công nghiệp bền bỉ. Khi Mỹ và Trung Quốc chạy đua phá thế độc quyền này, câu chuyện Đài Loan trở thành bài học lớn cho các quốc gia đi sau.
Chỉ riêng một công ty của Đài Loan — Taiwan Semiconductor Manufacturing Company (TSMC) — hiện sản xuất hơn 90% lượng chip bán dẫn tiên tiến nhất thế giới. Đây là những con chip đóng vai trò sống còn trong điện thoại thông minh, trí tuệ nhân tạo (AI), điện toán hiệu năng cao, xe điện và cả các hệ thống quân sự hiện đại.
Điều đó đồng nghĩa với việc chỉ cần hoạt động sản xuất chip tại Đài Loan bị gián đoạn trong vài ngày hoặc vài tuần, chuỗi cung ứng toàn cầu có thể rơi vào hỗn loạn. Giá của hàng loạt sản phẩm công nghệ có thể tăng vọt, từ smartphone cho đến máy chủ AI. Theo giới quan sát, mức độ phụ thuộc này tương tự cách thị trường năng lượng toàn cầu bị tác động khi nguồn cung dầu tại Trung Đông gặp biến động.
Vị thế đó đã biến Đài Loan thành điều mà nhiều chuyên gia gọi là một “siêu cường ngách” — nền kinh tế có ảnh hưởng toàn cầu vượt xa quy mô lãnh thổ nhờ kiểm soát một ngành công nghiệp mang tính chiến lược không thể thay thế.
Nhưng đế chế chip của Đài Loan không phải kết quả của may mắn.
Quyết định chiến lược từ thập niên 1970
Nền móng cho vị thế ngày nay của Đài Loan được đặt từ đầu thập niên 1970, khi giới hoạch định chính sách của hòn đảo này nhận ra họ không thể cạnh tranh trực diện với Mỹ hay Nhật Bản ở toàn bộ chuỗi giá trị điện tử.
Thời điểm đó, Đài Loan thiếu vốn, thiếu công nghệ lõi và cũng không có thị trường nội địa đủ lớn. Thay vì cố kiểm soát toàn bộ chuỗi giá trị bán dẫn từ thiết kế đến sản xuất, các nhà hoạch định chính sách Đài Loan chọn tập trung vào năng lực sản xuất chính xác — phần khó vận hành nhất trong chuỗi cung ứng chip, nhưng cũng dễ tạo lợi thế dài hạn nhất trong ngành bán dẫn.
Năm 1973, chính quyền thành lập Viện Nghiên cứu Công nghệ Công nghiệp (ITRI) nhằm đóng vai trò trung tâm nghiên cứu và chuyển giao công nghệ. ITRI đã từng bước tiếp cận công nghệ bán dẫn thông qua các thỏa thuận cấp phép với công ty Mỹ nay đã giải thể Radio Corporation of America (RCA). Sau đó, viện này đào tạo cả một thế hệ kỹ sư Đài Loan.
Chỉ một năm sau đó, Đài Loan đã sản xuất thành công wafer silicon 3 inch đầu tiên. Đây được xem là bước đi giúp Đài Loan đặt nền tảng ban đầu cho ngành chip, không phải bắt đầu từ con số 0.
Xây “Silicon Valley” của riêng mình
Sau khi tiếp cận công nghệ, Đài Loan bắt đầu xây dựng hệ sinh thái công nghiệp hoàn chỉnh.
Năm 1980, họ thành lập Công viên Khoa học Hsinchu, nơi tập trung doanh nghiệp sản xuất chip, viện nghiên cứu, trường đại học và các nhà cung ứng trong cùng một khu vực. Mô hình này nhanh chóng được ví như “Silicon Valley của Đài Loan”.
Đến đầu những năm 1990, Hsinchu đã có hơn 140 công ty bán dẫn với khoảng 30.000 lao động.
Cụm công nghiệp này cũng kéo hàng loạt kỹ sư gốc Đài Loan đang làm việc tại Mỹ quay trở về quê nhà. Đây là yếu tố cực kỳ quan trọng: Đài Loan không chỉ nhập khẩu công nghệ mà còn xây dựng được lực lượng kỹ sư nội địa quy mô lớn.
Cú đặt cược mang tên TSMC
Bước ngoặt lớn nhất diễn ra vào năm 1987 khi Morris Chang, kỹ sư từng làm việc nhiều thập niên tại Texas Instruments, thành lập TSMC với sự hậu thuẫn của chính quyền Đài Loan.
Thay vì thiết kế chip như Intel hay tự bán chip mang thương hiệu riêng, TSMC theo đuổi mô hình hoàn toàn mới: chỉ gia công sản xuất chip cho các công ty khác. Mô hình “pure-play foundry” này sau đó làm thay đổi toàn ngành bán dẫn.
Lựa chọn chiến lược này đã thay đổi toàn ngành vì nó giúp các công ty bán dẫn Mỹ và châu Âu yên tâm rằng TSMC sẽ không cạnh tranh trực tiếp với họ. Nhờ đó, các tập đoàn công nghệ lớn như Qualcomm, Apple, AMD và sau này là Nvidia có thể thuê ngoài hoạt động sản xuất chip tại Đài Loan mà không lo rò rỉ sở hữu trí tuệ hay cạnh tranh chiến lược.
TSMC cũng liên tục nâng cấp công nghệ sản xuất và hiện đang dẫn đầu thế giới với tiến trình 2 nanomet.
Mỹ và Trung Quốc đang muốn phá thế độc quyền
Sự phụ thuộc quá lớn vào Đài Loan khiến cả Mỹ lẫn Trung Quốc đều đang tìm cách giảm rủi ro.
Sau khi Mỹ hạn chế xuất khẩu thiết bị sản xuất chip tiên tiến sang Trung Quốc từ năm 2020, Bắc Kinh tăng tốc xây dựng ngành bán dẫn nội địa. Các công ty như HiSilicon và SMIC của Đại Lục đang đạt được những bước tiến đáng kể.
Tháng 3 vừa qua, 13 lãnh đạo ngành chip Trung Quốc đề xuất nâng tỷ lệ tự chủ bán dẫn của nước này lên 80% vào năm 2030, trong khi hiện chỉ khoảng 33%.
Ở chiều ngược lại, Mỹ đang chi hàng chục tỷ USD để kéo hoạt động sản xuất chip trở lại nước này thông qua Đạo luật CHIPS and Science Act. TSMC đã mở nhà máy tại Arizona với gói hỗ trợ lên tới 6,6 tỷ USD theo đạo luật này, chưa kể các ưu đãi thuế lớn.
Công ty này ban đầu cam kết đầu tư 65 tỷ USD, trước khi tiếp tục nâng thêm 100 tỷ USD vào năm 2025.
Elon Musk cũng đang lên kế hoạch xây dựng các cơ sở sản xuất chip riêng tại Texas cho Tesla và SpaceX.
Điều khó sao chép nhất
Dù Mỹ và Trung Quốc đều đổ hàng chục tỷ USD vào ngành bán dẫn, việc sao chép mô hình Đài Loan vẫn cực kỳ khó khăn.
TSMC hiện vẫn gặp khó trong tuyển dụng kỹ sư tại Arizona và phải đưa hàng nghìn lao động từ Đài Loan sang đào tạo nhân sự địa phương.
Trong khi đó, Trung Quốc vẫn chủ yếu theo đuổi các dòng chip 7nm và 14nm, trong khi TSMC đã tiến đến 2nm. Khoảng cách này rất lớn. Chip 2nm có hiệu năng cao hơn khoảng 45% và tiêu thụ ít điện hơn tới 75% so với chip 7nm.
Bài học lớn nhất từ Đài Loan là xây nhà máy không phải phần khó nhất. Điều khó nhất là xây dựng hệ sinh thái công nghệ gồm viện nghiên cứu, trường đại học, chuỗi cung ứng, nguồn nhân lực và sự kiên trì chính sách kéo dài hàng thập kỷ.
Câu chuyện của Đài Loan cho thấy một nền kinh tế không cần sở hữu nguồn tài nguyên khổng lồ để trở thành cường quốc công nghệ. Nhưng họ cần tầm nhìn dài hạn — và sự kiên nhẫn đủ lớn để theo đuổi nó trong nhiều thập kỷ.
Tuy nhiên, lịch sử cũng cho thấy vị thế siêu cường — kể cả “siêu cường ngách” — không bao giờ là vĩnh viễn. Công nghệ luôn thay đổi, đối thủ luôn học hỏi và đồng minh luôn có phương án dự phòng.
Đối với Đài Loan, duy trì vị thế không thể thay thế trong nền kinh tế toàn cầu sẽ đòi hỏi không chỉ tiếp tục dẫn đầu công nghệ mà còn phải duy trì nền tảng thể chế, tài chính và nhân lực.

TSMC sản xuất hơn 90% chip bán dẫn tiên tiến của thế giới. Ảnh: Shutterstock

