Cuộc đua đầu tư vào trí tuệ nhân tạo (AI) đang thúc đẩy xây dựng trung tâm dữ liệu, mua sắm chip và huy động vốn với quy mô hàng trăm tỉ đến hàng nghìn tỉ đô la Mỹ. Nhưng nếu doanh thu và lợi nhuận từ AI không tăng đủ nhanh để bù đắp chi phí, làn sóng đầu tư được kỳ vọng thúc đẩy tăng trưởng có thể trở thành nguồn phát sinh rủi ro tài chính.
Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) đã lượng hóa một kịch bản bất lợi: nếu đầu tư AI giảm mạnh, GDP toàn cầu có thể thấp hơn mức dự báo cơ sở 1,1% vào năm 2028, trong khi sản lượng của Mỹ thấp hơn 1,8%. Đây không phải dự báo chắc chắn sẽ xảy ra, mà là phép thử cho thấy nền kinh tế có thể chịu ảnh hưởng đến đâu nếu kỳ vọng về AI không thành hiện thực.
“Giờ đây, chúng ta có một nền kinh tế đang đứng trên một chân, đó là AI. Điều gì sẽ xảy ra nếu chân đó chao đảo?”, Reuters trích lời Tổng giám đốc IMF Kristalina Georgieva nêu câu hỏi tại một sự kiện của Ủy ban Bretton Woods ngày 13-10.
Kịch bản đáng lo không chỉ là cổ phiếu công nghệ lao dốc. Tổn thất có thể lan từ nhà đầu tư sang doanh nghiệp vay nợ, quỹ đầu tư tư nhân, ngân hàng và cuối cùng là hoạt động đầu tư, thương mại và việc làm. Mức độ nghiêm trọng sẽ phụ thuộc vào việc cú sốc truyền qua hệ thống tài chính như thế nào, cũng như khả năng chống chịu của các bên liên quan.
Từ kỳ vọng lợi nhuận đến làn sóng cắt giảm đầu tư
Một bong bóng đầu tư có thể hình thành khi giá tài sản và quy mô chi tiêu tăng dựa trên kỳ vọng lợi nhuận trong tương lai. Trong lĩnh vực AI, các tập đoàn công nghệ đang chi những khoản tiền khổng lồ để mở rộng năng lực tính toán, với niềm tin rằng nhu cầu AI sẽ tăng đủ nhanh để tạo ra doanh thu tương xứng.
Theo ước tính của J.P. Morgan Global Research công bố ngày 19-10, chi tiêu vốn toàn cầu cho AI có thể đạt khoảng 900 tỉ đô la Mỹ trong năm 2026. Năm tập đoàn công nghệ lớn của Mỹ gồm Amazon, Alphabet, Meta, Oracle và Microsoft dự kiến chi tổng cộng gần 800 tỉ đô la cho đầu tư vốn trong năm nay, theo một ước tính khác của J.P. Morgan Asset Management hồi tháng 9.
Tuy nhiên, chi tiêu lớn không đồng nghĩa với lợi nhuận tương xứng. Doanh nghiệp có thể đạt tiến bộ về mô hình AI nhưng vẫn gặp khó khăn trong việc thu phí đủ cao để bù đắp chi phí tính toán, điện năng, nhân sự và khấu hao thiết bị.
Nếu khoảng cách giữa đầu tư và khả năng sinh lời tiếp tục kéo dài, nhà đầu tư có thể định giá lại các công ty AI và nhà cung cấp hạ tầng. Giá cổ phiếu giảm khiến việc huy động vốn trở nên đắt đỏ hơn. Những doanh nghiệp có dòng tiền yếu có thể phải hoãn dự án, giảm mua chip hoặc tìm cách bán tài sản. Các nhà cung cấp phụ thuộc vào đơn hàng từ nhóm khách hàng này cũng bị ảnh hưởng.
Nhưng quy mô vốn đầu tư không thể được chuyển trực tiếp thành mức đóng góp vào GDP. Theo Stephanie Aliaga, chiến lược gia thị trường toàn cầu của J.P. Morgan Asset Management, đầu tư liên quan đến AI đóng góp khoảng 0,47 điểm phần trăm trong mức tăng trưởng GDP thực 2,1% của Mỹ trong một năm tính đến tháng 9-2026, sau khi loại trừ phần cứng nhập khẩu. Nói cách khác, khoản đầu tư này đóng góp khoảng một phần năm mức tăng trưởng trong giai đoạn được phân tích, còn tiêu dùng đóng góp lớn hơn gấp ba lần.
Con số trên cho thấy AI có thể là động lực đáng kể của tăng trưởng mà chưa phải yếu tố duy nhất quyết định sức khỏe nền kinh tế Mỹ. Nếu đầu tư AI giảm, tác động đến GDP sẽ phụ thuộc vào mức cắt giảm thực tế, lượng hàng hóa nhập khẩu, khả năng chuyển hướng nguồn lực và việc những lĩnh vực khác có bù đắp phần suy giảm hay không.
Hơn nữa, giá cổ phiếu giảm không có nghĩa toàn bộ giá trị đầu tư đã biến mất. Máy chủ, trung tâm dữ liệu, hệ thống điện và thiết bị làm mát vẫn có thể phục vụ các nhu cầu điện toán khác. Thiệt hại thực tế phụ thuộc vào mức độ chuyên dụng của tài sản, khả năng chuyển đổi công năng và giá trị mà chúng tạo ra sau khi kỳ vọng thị trường thay đổi.
Nợ và các cam kết tài chính có thể khuếch đại cú sốc
Rủi ro sẽ lớn hơn nếu cuộc đua AI ngày càng phụ thuộc vào vốn vay và những cấu trúc tài trợ phức tạp.
Trong phân tích công bố tháng 3-2026, Ngân hàng Thanh toán Quốc tế (BIS) cho biết các tập đoàn công nghệ lớn của Mỹ đã tăng mạnh chi tiêu vốn cho hạ tầng AI, và tỷ trọng chi tiêu được tài trợ bằng vốn vay ngày càng tăng. Tổng giá trị phát hành trái phiếu của nhóm doanh nghiệp này vượt 100 tỉ đô la trong năm 2025.
Một phần hoạt động mở rộng được tài trợ qua các pháp nhân chuyên biệt hoặc liên doanh bên ngoài bảng cân đối kế toán của tập đoàn công nghệ. Các pháp nhân này huy động vốn để xây dựng hoặc mua trung tâm dữ liệu, sau đó dựa vào hợp đồng thuê dài hạn hoặc cam kết mua năng lực tính toán của các tập đoàn lớn để tạo dòng tiền trả nợ.
Mô hình này giúp doanh nghiệp công nghệ giảm khoản chi đầu tư ban đầu phải tự gánh, nhưng không loại bỏ nghĩa vụ thanh toán trong tương lai. Nếu nhu cầu AI suy yếu, những cam kết dài hạn có thể trở thành gánh nặng.
Trong báo cáo ổn định tài chính toàn cầu tháng 10-2026, IMF rà soát 14 giao dịch công khai liên quan đến tài trợ hệ sinh thái AI từ năm 2023. Nhóm giao dịch này có khoảng 300 tỉ đô la vốn tự có và 650 tỉ đô la nợ, kể cả nợ trong các pháp nhân ngoài bảng cân đối kế toán, gắn với 1.400 tỉ đô la cam kết doanh thu trong tương lai. Đây là mẫu giao dịch được khảo sát, không phải tổng quy mô của toàn ngành AI.
Jason Wu, trợ lý giám đốc Ban Phân tích Thị trường Toàn cầu của IMF, cảnh báo rằng nếu khả năng thương mại hóa AI bị nghi ngờ, giá trị vốn cổ phần có thể suy giảm, việc trả nợ trở nên khó khăn và các cam kết doanh thu tương lai có thể không thành hiện thực.
Đây là mắt xích có thể khiến một đợt điều chỉnh giá tài sản lan rộng. Khi doanh nghiệp thuê trung tâm dữ liệu cắt giảm chi tiêu hoặc không thực hiện được hợp đồng, dòng tiền của dự án suy yếu. Giá trị tài sản bảo đảm có thể giảm, trong khi bên cho vay trở nên thận trọng hơn. Những doanh nghiệp cần vay mới để tiếp tục mở rộng có thể không huy động được vốn, ngay cả khi hoạt động kinh doanh chưa hoàn toàn sụp đổ.
BIS cũng cảnh báo các cấu trúc tài trợ này làm tăng liên kết giữa các tập đoàn công nghệ, quỹ đầu tư tư nhân, công ty bảo hiểm và ngân hàng. Ngân hàng không chỉ có thể cấp vốn cho các pháp nhân xây dựng trung tâm dữ liệu mà còn cho những nhà đầu tư nắm giữ khoản nợ của các dự án đó.
Nếu nhiều bên cùng chịu tổn thất, họ có thể đồng thời thu hẹp cho vay hoặc bán tài sản để bảo vệ bảng cân đối kế toán. Khi ấy, cú sốc không còn giới hạn trong ngành AI mà có thể ảnh hưởng đến những doanh nghiệp cần vốn ở các lĩnh vực khác.
Từ Phố Wall đến thương mại toàn cầu
Mỹ là tâm điểm của cuộc đua đầu tư AI, nhưng tác động của một đợt điều chỉnh có thể vượt xa thị trường Mỹ.
Thứ nhất, tổn thất tài chính có thể làm giảm giá trị tài sản của các quỹ đầu tư và nhà đầu tư trên toàn thế giới. Khi giá cổ phiếu giảm mạnh, một số nhà đầu tư có thể bán những tài sản khác để đáp ứng yêu cầu thanh khoản hoặc giảm rủi ro. Nếu quá trình này diễn ra trên diện rộng, giá tài sản giảm có thể làm suy yếu niềm tin và khiến doanh nghiệp, hộ gia đình thận trọng hơn trong chi tiêu.
Athanasios Vamvakidis, Phó giám đốc Ban Thị trường Tiền tệ và Vốn của IMF, cho biết “một đợt điều chỉnh trên thị trường AI có thể tác động ngược trở lại nền kinh tế thực thông qua việc kéo giảm giá tài sản nói chung và làm suy yếu tổng cầu.”
Thứ hai, cú sốc có thể truyền qua thương mại và chuỗi cung ứng bán dẫn. Theo Silvana Tenreyro, kinh tế trưởng của IMF, thương mại hàng hóa AI tăng 29% trong giai đoạn 2023–2025, cao hơn nhiều so với mức tăng 8,3% của tổng thương mại toàn cầu. Nếu không tính hàng hóa AI, tăng trưởng thương mại toàn cầu trong giai đoạn này chỉ đạt khoảng 4,6%, theo số liệu bà nêu tại cuộc họp IMF tháng 10.
Những con số này cho thấy hàng hóa AI đã trở thành một động lực quan trọng của thương mại thế giới. Nếu các tập đoàn công nghệ Mỹ giảm mua chip, máy chủ và thiết bị mạng, những nền kinh tế cung cấp các sản phẩm này có thể chịu ảnh hưởng qua đơn hàng, sản xuất công nghiệp và việc làm. Tác động sẽ không đồng đều, tùy thuộc vào mức độ phụ thuộc của từng quốc gia vào chuỗi cung ứng AI và khả năng tìm thị trường thay thế.
Thứ ba, các thị trường mới nổi có thể chịu sức ép qua dòng vốn và tỷ giá. Nếu nhà đầu tư toàn cầu giảm khẩu vị rủi ro (risk appetite), họ có thể rút vốn khỏi các thị trường bị xem là rủi ro cao hơn. Đồng nội tệ suy yếu và chi phí huy động vốn tăng sẽ khiến doanh nghiệp khó mở rộng đầu tư, trong khi chính phủ có thể phải dành thêm nguồn lực để xử lý áp lực tài chính.
IMF lưu ý các nền kinh tế có bộ đệm chính sách suy giảm hoặc phụ thuộc nhiều vào nguồn vốn bên ngoài dễ gặp khó khăn hơn khi điều kiện tài chính toàn cầu thắt chặt. Những quốc gia có hệ thống tài chính vững và dư địa chính sách lớn hơn có thể hấp thụ cú sốc tốt hơn.
Có lặp lại khủng hoảng tài chính năm 2008?
Trong cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2008, rủi ro tập trung ở thị trường nhà ở, các khoản vay thế chấp và những sản phẩm tài chính phức tạp gắn với chúng. Tổn thất làm suy yếu các tổ chức tài chính có đòn bẩy cao, khiến tín dụng đóng băng và kéo nền kinh tế vào suy thoái.
Với AI, cấu trúc rủi ro hiện nay khác biệt. Các tập đoàn công nghệ lớn vẫn có nguồn thu đáng kể từ những hoạt động kinh doanh hiện hữu, trong khi nhiều khoản đầu tư được tài trợ bằng dòng tiền kinh doanh, bên cạnh vốn vay và các cấu trúc tài chính khác. Vì vậy, một đợt giảm giá cổ phiếu AI không nhất thiết kéo theo sự sụp đổ của hệ thống ngân hàng.
Tuy nhiên, những liên kết tài chính mới có thể khuếch đại tổn thất nếu doanh thu AI không đạt kỳ vọng. Rủi ro không chỉ nằm ở số nợ được ghi nhận trực tiếp trên bảng cân đối kế toán mà còn ở các nghĩa vụ thuê dài hạn, cam kết mua năng lực tính toán và những khoản tài trợ thông qua pháp nhân chuyên biệt.
Dù vậy, các cơ quan giám sát chưa kết luận rằng hệ thống tài chính đang tiến gần một cuộc khủng hoảng. Trong bản tin công bố ngày 27-10, BIS cho biết tác động lan sang thị trường trái phiếu chính phủ Mỹ và trái phiếu doanh nghiệp xếp hạng đầu tư trong những ngày có tin tức liên quan đến tài trợ AI năm 2026 còn nhỏ và ngắn hạn. Tuy nhiên, cơ quan này cảnh báo tình hình có thể thay đổi nếu lượng phát hành nợ tiếp tục tăng ở tốc độ hiện nay.
Một đánh giá của IMF cũng cho thấy hệ thống ngân hàng toàn cầu nhìn chung vẫn có khả năng chống chịu trong kịch bản bất lợi kết hợp cú sốc AI, giá năng lượng và thị trường trái phiếu. Dẫu vậy, một số ngân hàng có mức độ liên kết sâu với các tổ chức tài chính phi ngân hàng dễ bị tổn thương hơn.
Petya Koeva Brooks, Phó giám đốc bộ phận nghiên cứu của IMF, nói với Reuters rằng ngay cả kịch bản suy giảm sản lượng nghiêm trọng được cơ quan này mô hình hóa cũng khó khiến tăng trưởng toàn cầu xuống mức tương ứng với một cuộc suy thoái toàn cầu. Nhận định này nhấn mạnh sự khác biệt giữa một đợt điều chỉnh thị trường nghiêm trọng và một cuộc khủng hoảng kinh tế trên diện rộng.
Ranh giới giữa điều chỉnh thị trường và khủng hoảng kinh tế
Bong bóng AI không nhất thiết kết thúc bằng một cuộc khủng hoảng toàn cầu. Trong kịch bản nhẹ hơn, giá tài sản điều chỉnh, những doanh nghiệp yếu bị đào thải và dòng vốn chuyển sang các mô hình kinh doanh có khả năng tạo doanh thu rõ ràng hơn. Quá trình này có thể gây tổn thất cho nhà đầu tư nhưng không làm tê liệt tín dụng hay hoạt động sản xuất.
Kịch bản nghiêm trọng hơn sẽ xuất hiện nếu giá tài sản giảm đồng thời với sự co hẹp tín dụng, doanh nghiệp hủy đầu tư trên diện rộng và các tổ chức tài chính buộc phải bán tài sản để đáp ứng nghĩa vụ thanh toán. Khi đó, cú sốc AI có thể khuếch đại những điểm yếu sẵn có của nền kinh tế thế giới.
Vì vậy, những chỉ báo cần theo dõi không chỉ gồm giá cổ phiếu hay vốn hóa thị trường mà còn cả doanh thu và lợi nhuận từ AI, tỷ trọng vốn vay trong các dự án, chi phí huy động vốn và mức độ cắt giảm đầu tư thực tế. Những chỉ báo này giúp xác định liệu sự điều chỉnh có dừng lại ở thị trường tài chính hay bắt đầu ảnh hưởng đến việc làm, sản xuất và thương mại.
Câu hỏi cốt lõi không chỉ là AI có đang được định giá quá cao hay không, mà là hệ sinh thái này có thể tạo ra đủ dòng tiền để duy trì quy mô đầu tư hiện nay. Nếu kỳ vọng thất bại, hệ thống tài chính có đủ khả năng hấp thụ tổn thất mà không biến chúng thành một cuộc khủng hoảng tín dụng hay không?
Đó là ranh giới giữa một bong bóng tài sản vỡ và một cú sốc kinh tế toàn cầu.

Khách tham quan đứng cạnh biển hiệu trí tuệ nhân tạo tại gian trưng bày robot AI ở triển lãm Security China về an toàn và an ninh công cộng, Bắc Kinh, Trung Quốc. Ảnh: Reuters
Tài liệu tham khảo:
https://www.reuters.com/business/finance/imf-flags-risks-global-economy-ai-market-correction-war-debt-2026-10-13/
https://www.bis.org/publications/bulletin-140-building-ai-credit–structures-and-spillovers
https://am.jpmorgan.com/us/en/asset-management/institutional/insights/market-insights/market-updates/on-the-minds-of-investors/how-much-of-the-ai-boom-is-adding-to-us-growth/
https://www.bis.org/publications/qr-202603/financing-ai-infrastructure-boom-on-and-off-balance-sheet-borrowing
https://www.elibrary.imf.org/view/journals/005/2026/013/005.2026.issue-013-en.xml

