Từ năm 2000 đến nay, các giải Nobel khoa học tiếp tục tập trung vào Mỹ và một nhóm nước phát triển, trong khi châu Á dần khẳng định vị thế. Nhưng phía sau những cái tên được vinh danh là câu chuyện về dòng chảy nhân tài, sức mạnh đại học và năng lực đầu tư nghiên cứu. Nobel Hòa bình và Văn chương lại cho thấy một bức tranh khác: ảnh hưởng quốc tế không chỉ được tạo ra trong phòng thí nghiệm.
Bản đồ Nobel khoa học nghiêng về Mỹ
Mỗi mùa Nobel, danh sách người đoạt giải thường được nhìn nhận như bảng xếp hạng những bộ óc xuất sắc nhất thế giới. Nhưng nếu nhìn xuyên suốt hơn hai thập kỷ, Nobel khoa học còn phản ánh một thực tế lớn hơn: các quốc gia không có cơ hội ngang nhau trong việc tạo ra, nuôi dưỡng và giữ chân những nhà nghiên cứu có khả năng làm thay đổi tri thức nhân loại.
Trong ba lĩnh vực khoa học truyền thống – Vật lý, Hóa học và Y học – Mỹ giữ vị trí nổi bật. Vương quốc Anh, Đức và Pháp cũng thường xuyên xuất hiện trong nhóm dẫn đầu, bên cạnh Nhật Bản và một số nước châu Âu có hệ thống nghiên cứu lâu đời.
Tuy nhiên, số lượng giải thưởng không nên xem là bảng xếp hạng tuyệt đối về năng lực khoa học quốc gia. Một nhà khoa học có thể sinh ra ở nước này, học tập tại nước khác, tiến hành nghiên cứu ở nước thứ ba và nhận giải khi đang làm việc tại một trường đại học hoặc viện nghiên cứu ở Mỹ. Kết quả thống kê vì vậy thay đổi tùy theo tiêu chí: quốc tịch, nơi sinh, nơi làm việc lúc nhận giải hay nơi công trình đoạt giải được thực hiện.
Tuy nhiên, các nghiên cứu về địa lý của Nobel đều cho thấy sự tập trung đáng kể. Một phân tích công bố trên Research Policy năm 2025, khảo sát 653 khám phá nền tảng dẫn đến các giải Nobel Vật lý, Hóa học và Y học đến năm 2024, cho thấy hơn 80% số khám phá này được thực hiện tại năm quốc gia. Kết quả đó cho thấy thành tựu khoa học đỉnh cao không phân bố đồng đều trên toàn cầu mà tập trung tại một số trung tâm nghiên cứu lớn.
Một nghiên cứu khác trên Nature cũng chỉ ra rằng trong giai đoạn 2000–2022, các nhà khoa học sống tại Bắc Mỹ thực hiện 61% số khám phá Nobel được khảo sát. Đông Á đang nổi lên, nhưng chỉ chiếm khoảng 6% trong cùng giai đoạn. Đây là tỷ trọng khám phá được nghiên cứu ghi nhận, không phải tỷ lệ người đoạt giải theo quốc tịch.
Những con số này cho thấy khoảng cách giữa các hệ thống nghiên cứu vẫn rất lớn. Nobel không chỉ tôn vinh một phát hiện xuất sắc, mà còn phần nào phản ánh khả năng duy trì nghiên cứu dài hạn, tiếp cận thiết bị đắt tiền, xây dựng các nhóm nghiên cứu mạnh và kết nối với mạng lưới khoa học quốc tế.
Mỹ thắng nhờ thu hút nhân tài, không chỉ nhờ người Mỹ
Điểm đáng chú ý nhất khi phân tích Nobel khoa học trong thế kỷ XXI là vai trò của di cư học thuật.
Theo phân tích của Nature công bố tháng 10-2025, trong 202 người đoạt Nobel Vật lý, Hóa học và Y học được khảo sát từ đầu thế kỷ đến thời điểm nghiên cứu, chỉ chưa đến 70% làm việc tại quốc gia nơi họ sinh ra khi được trao giải. Có 63 người đã rời quê hương trước khi nhận Nobel; 41 người trong nhóm này làm việc tại Mỹ khi được vinh danh.
Nói cách khác, thành tích Nobel của Mỹ không thể được giải thích đơn thuần bằng số nhà khoa học sinh ra tại nước này. Một phần đáng kể đến từ khả năng thu hút các nhà nghiên cứu quốc tế và tạo điều kiện để họ theo đuổi công trình của mình.
Sau Chiến tranh thế giới thứ hai, Mỹ dần trở thành trung tâm khoa học toàn cầu nhờ các trường đại học lớn, nguồn tài trợ nghiên cứu, hệ thống phòng thí nghiệm, thị trường lao động học thuật và mối liên kết giữa đại học với doanh nghiệp. Các nhà khoa học từ nhiều nước đến đây học tập, làm việc rồi tiếp tục sự nghiệp nghiên cứu.
Điều này tạo ra một lợi thế tích lũy. Những trung tâm có nhiều nhà khoa học giỏi dễ thu hút thêm nhân tài, có khả năng tiếp cận nguồn vốn lớn hơn và hình thành các nhóm nghiên cứu liên ngành. Khi một khám phá đòi hỏi nhiều năm thử nghiệm, thiết bị chuyên dụng và sự phối hợp của nhiều nhóm, môi trường nghiên cứu trở thành yếu tố quan trọng không kém năng lực cá nhân.
Bởi vậy, khi một nhà khoa học sinh ra ở nước đang phát triển đoạt Nobel trong lúc làm việc tại Mỹ, thành tích ấy không thể được quy hoàn toàn cho một bên. Nền tảng ban đầu của nhà khoa học có thể đến từ quê hương; môi trường tạo ra khám phá có thể nằm ở nước tiếp nhận. Nobel thường ghi tên cá nhân, trong khi phía sau họ là cả một hệ sinh thái nghiên cứu xuyên biên giới.
Nhật Bản vươn lên, nhưng châu Á chưa tạo được thế cân bằng
Nếu Mỹ đại diện cho sức mạnh của một trung tâm nghiên cứu toàn cầu, Nhật Bản là ví dụ nổi bật về khả năng xây dựng nền khoa học có sức cạnh tranh quốc tế tại châu Á.
Từ đầu thế kỷ XXI, các nhà khoa học Nhật Bản liên tục được vinh danh trong những lĩnh vực như hóa học, vật lý và y học. Các công trình của họ trải rộng từ nghiên cứu cơ bản đến những nền tảng công nghệ có ảnh hưởng lâu dài. Những giải thưởng dành cho các khám phá về cơ chế tế bào, vật liệu, pin và các hiện tượng vật lý cho thấy khoa học Nhật Bản không chỉ mạnh ở việc hoàn thiện công nghệ hiện có, mà còn đóng góp vào tri thức nền tảng.
Theo thống kê dựa trên dữ liệu Nobel, tính đến năm 2025, có 26 người sinh tại Nhật Bản đoạt Nobel trong ba lĩnh vực Vật lý, Hóa học và Y học, gồm 12 người ở Vật lý, tám ở Hóa học và sáu ở Y học. Đây là tổng số tích lũy từ năm 1949, không phải số người đoạt giải riêng trong thế kỷ XXI. Dù vậy, con số cho thấy vị thế đáng kể của Nhật Bản trong khoa học hiện đại.
Trung Quốc lại cho thấy khoảng cách giữa quy mô đầu tư khoa học và sự công nhận bằng Nobel phức tạp hơn nhiều. Nước này đã mở rộng mạnh năng lực nghiên cứu, số lượng công bố khoa học và các chương trình công nghệ chiến lược. Tuy nhiên, thành tích Nobel khoa học vẫn chưa tương xứng với quy mô nền kinh tế hay tham vọng công nghệ của Trung Quốc.
Một nghiên cứu về Nobel Y học giai đoạn 2000–2024 ghi nhận 60 người đoạt giải, trong đó 59 người đến từ các nước phát triển như Mỹ, Anh, Nhật Bản và Pháp; chỉ một người đến từ Trung Quốc. Kết quả này không đại diện cho toàn bộ các lĩnh vực khoa học, nhưng cho thấy khoảng cách đáng kể trong một lĩnh vực nghiên cứu đặc biệt đòi hỏi nền tảng lâu dài và sự tích lũy tri thức.
Dù vậy, không nên dùng Nobel làm thước đo duy nhất để đánh giá sức mạnh khoa học Trung Quốc hay bất kỳ quốc gia nào. Giải thưởng có độ trễ lớn so với thời điểm phát hiện được thực hiện; một số lĩnh vực công nghệ mới chưa có giải Nobel tương ứng; và các công trình có thể tạo ra tác động kinh tế hoặc xã hội to lớn mà không nằm trong phạm vi giải thưởng.
Bài toán của châu Á vì thế không chỉ là làm sao có thêm người đoạt Nobel. Điều quan trọng hơn là xây dựng những môi trường nghiên cứu có thể tạo ra khám phá nền tảng, giữ chân nhà khoa học và kết nối hiệu quả với mạng lưới quốc tế.
Nobel khoa học đo cả hệ thống, không chỉ thiên tài
Có ít nhất ba lý do khiến các nước giàu tiếp tục chiếm ưu thế trong Nobel khoa học.
Thứ nhất là nguồn lực. Những nghiên cứu ở tuyến đầu có thể cần thiết bị đắt đỏ, cơ sở hạ tầng tính toán, dữ liệu lớn và đội ngũ kỹ thuật viên chuyên sâu. Không phải quốc gia nào cũng có khả năng tài trợ những dự án kéo dài hàng chục năm trong khi các dự án đó chưa chắc chắn sẽ tạo ra sản phẩm thương mại.
Thứ hai là tính liên tục của nghiên cứu. Những khám phá được Nobel vinh danh thường không xuất hiện từ một thí nghiệm đơn lẻ. Chúng có thể dựa trên nhiều năm tích lũy dữ liệu, các kết quả trước đó và sự hợp tác giữa nhiều nhà khoa học. Hệ thống nghiên cứu mạnh có khả năng bảo đảm nguồn tài trợ, đào tạo thế hệ kế tiếp và duy trì các nhóm chuyên môn qua nhiều chu kỳ.
Thứ ba là mạng lưới học thuật. Các trường đại học và viện nghiên cứu hàng đầu thu hút người giỏi, đồng thời tạo cơ hội hợp tác với những nhóm nghiên cứu ở tuyến đầu. Một nhà khoa học làm việc trong môi trường đó có nhiều điều kiện tiếp cận ý tưởng, phương pháp và nguồn lực cần thiết để giải quyết các vấn đề lớn.
Điều này cũng nhắc nhở rằng Nobel có giới hạn. Giải thưởng chỉ được trao cho tối đa ba người trong mỗi hạng mục, trong khi nhiều khám phá hiện đại là kết quả của cả một cộng đồng nghiên cứu. Vì vậy, số huy chương không thể phản ánh đầy đủ đóng góp của một quốc gia, càng không thể thay thế những chỉ số như chất lượng giáo dục, năng lực nghiên cứu, sức khỏe cộng đồng hay tác động của công nghệ đối với đời sống.
Nobel Hòa bình: quốc gia nhỏ vẫn có thể tạo ảnh hưởng toàn cầu
Nobel Hòa bình có logic khác với ba giải khoa học. Giải thưởng này không đo năng lực nghiên cứu hay mức độ giàu có của một quốc gia, mà ghi nhận những nỗ lực liên quan đến hòa bình, nhân quyền, dân chủ, hòa giải và công lý quốc tế.
Nam Phi là ví dụ đáng chú ý. Trước khi nhà luật học Navi Pillay đoạt Nobel Hòa bình năm 2026, nước này đã có bốn cá nhân được trao giải: Albert Luthuli năm 1960, Desmond Tutu năm 1984, Nelson Mandela và F.W. de Klerk cùng được vinh danh năm 1993. Pillay là người thứ năm.
Bốn người đoạt giải trước Pillay đều gắn với cuộc đấu tranh chống chế độ phân biệt chủng tộc apartheid và quá trình chuyển đổi sang nền dân chủ. Mandela và de Klerk được trao giải vì những nỗ lực chấm dứt apartheid một cách hòa bình và đặt nền móng cho một trật tự dân chủ mới. Pillay được vinh danh vì những nỗ lực thúc đẩy hòa bình và luật pháp quốc tế.
Trường hợp này cho thấy một quốc gia không cần có nền kinh tế lớn hay hệ thống khoa học hàng đầu mới tạo được ảnh hưởng quốc tế. Những trải nghiệm lịch sử đặc biệt, cuộc đấu tranh vì quyền con người và vai trò của cá nhân trong những bước ngoặt chính trị có thể đưa một nước lên vị trí trung tâm của các vấn đề toàn cầu.
Tuy nhiên, không nên suy luận rằng Nobel Hòa bình là thước đo khách quan về mức độ hòa bình hay đạo đức của một quốc gia. Giải thưởng thường mang tính biểu tượng và có thể gây tranh cãi về thời điểm, lựa chọn hoặc tác động thực tế. Nó phản ánh đánh giá của Ủy ban Nobel đối với một cá nhân hay tổ chức trong bối cảnh lịch sử cụ thể.
Nobel Văn chương mở ra một bản đồ khác
Nobel Văn chương cũng không tuân theo quy luật tập trung nguồn lực như khoa học. Các nhà văn không nhất thiết cần những phòng thí nghiệm đắt tiền hay hệ thống tài trợ nghiên cứu quy mô lớn. Tác phẩm có thể bắt nguồn từ trải nghiệm sống, ngôn ngữ, lịch sử và những biến động xã hội tại các quốc gia nằm ngoài trung tâm kinh tế toàn cầu.
Giải thưởng vẫn có những bất cân xứng riêng, chẳng hạn lợi thế của các ngôn ngữ được dịch rộng rãi và khả năng tiếp cận thị trường xuất bản quốc tế. Nhưng một tác giả từ châu Phi, châu Á hay vùng Caribe vẫn có thể được thế giới biết đến nhờ sức mạnh văn chương và những trải nghiệm đặc thù của cộng đồng mình.
Nhìn rộng hơn, Nobel Hòa bình và Văn chương cho thấy ảnh hưởng toàn cầu có thể đến từ nhiều nguồn: một phát hiện khoa học làm thay đổi hiểu biết của nhân loại, một tác phẩm mở rộng trí tưởng tượng, hay một cuộc đấu tranh làm thay đổi cách thế giới nhìn nhận quyền con người.
Điều Nobel gợi mở cho các quốc gia đang phát triển
Từ năm 2000 đến nay, Nobel khoa học vẫn tập trung đáng kể tại Mỹ và một nhóm nước có hệ thống nghiên cứu phát triển. Sự vươn lên của Nhật Bản cho thấy các nước châu Á có thể xây dựng năng lực khoa học bền vững; còn dòng chảy nhân tài quốc tế cho thấy thành công không chỉ được tạo ra trong phạm vi biên giới quốc gia.
Với các nước đang phát triển, bài học không nằm ở việc đặt mục tiêu có một người đoạt Nobel trong thời gian ngắn. Những mục tiêu như vậy dễ biến giải thưởng thành thước đo thành tích, trong khi nền tảng để tạo ra khoa học xuất sắc cần nhiều thập kỷ.
Điều cần đầu tư trước hết là giáo dục khoa học, năng lực nghiên cứu cơ bản, các trường đại học có quyền tự chủ học thuật, nguồn tài trợ dài hạn và môi trường đủ hấp dẫn để nhà khoa học phát triển sự nghiệp. Đồng thời, cần tạo điều kiện để nhân tài làm việc ở nước ngoài tiếp tục hợp tác với quê hương, thay vì xem di cư học thuật chỉ là sự mất mát.
Nobel không phải bản đồ hoàn chỉnh của tri thức nhân loại. Nhưng với dữ liệu về nơi các khám phá được thực hiện và cách các nhà khoa học di chuyển giữa các quốc gia, giải thưởng cho thấy một điều rõ ràng: tài năng có thể xuất hiện ở bất cứ đâu, còn khả năng biến tài năng thành khám phá làm thay đổi thế giới phụ thuộc rất nhiều vào môi trường mà tài năng ấy được nuôi dưỡng.

Huy chương Nobel Văn học được trao năm 1996 cho nhà thơ Ba Lan Wisława Szymborska, chụp tại Kraków, Ba Lan, ngày 15-1-2025. Ảnh: Beata Zawrzel

Henri B. Kagan và Kenso Soai là những người đoạt giải Nobel Hóa học năm 2026. Ảnh: Niklas Elmehed/Nobel

Nhà thơ Canada Anne Carson nói “thật điên rồ” sau khi được công bố là người đoạt giải Nobel Văn học năm 2026. Ảnh tư liệu: Hãng thông tấn TT

