Mỹ và Trung Quốc đều muốn đưa con người trở lại Mặt trăng và tiến tới xây dựng các căn cứ thường trực, nhưng hai nước đang theo đuổi những cách tiếp cận khác nhau. Mỹ đặt trọng tâm vào chương trình Artemis với sự tham gia sâu của khu vực tư nhân, trong khi Trung Quốc phát triển một hệ thống do nhà nước dẫn dắt.
Điểm chung quan trọng nhất là cả hai đều hướng tới cực nam Mặt trăng, nơi các miệng hố luôn chìm trong bóng tối có thể chứa băng nước được bảo tồn qua hàng tỷ năm. Nước có thể trở thành nguồn cung cấp cho con người và, nếu được tách thành hydro và oxy, có thể được sử dụng làm nhiên liệu tên lửa.
Cuộc đua này đánh dấu bước chuyển từ những chuyến thám hiểm ngắn ngày sang mục tiêu hiện diện lâu dài ngoài Trái đất.
Mỹ: Artemis và sức mạnh của khu vực tư nhân
Mỹ đặt mục tiêu đưa người trở lại Mặt trăng vào năm 2028 thông qua chương trình Artemis của NASA. Khác với chương trình Apollo cách đây hơn nửa thế kỷ, Artemis dựa nhiều vào các công ty tư nhân để phát triển tàu đổ bộ, phương tiện vận chuyển và cơ sở hạ tầng trên Mặt trăng.
Blue Origin của Jeff Bezos và SpaceX của Elon Musk là hai doanh nghiệp giữ vai trò đáng chú ý trong kế hoạch này.
NASA đã thực hiện Artemis II vào tháng 4/2026, đưa 4 phi hành gia bay vòng quanh Mặt trăng. Artemis III dự kiến tiếp tục thử nghiệm các công nghệ cần thiết cho việc đưa con người xuống bề mặt, trong khi Artemis IV có thể đưa 2 phi hành gia hạ cánh vào năm 2028. Nếu thành công, đây sẽ là lần đầu con người trở lại Mặt trăng kể từ Apollo 17 năm 1972.
Mỹ cũng đang chuẩn bị cho giai đoạn dài hạn với xe tự hành, nhà ở, phòng thí nghiệm và hệ thống cung cấp điện. NASA dự kiến sử dụng các lò phản ứng phân hạch hạt nhân để bảo đảm nguồn điện ổn định, đồng thời nghiên cứu xây dựng bãi đáp và sử dụng đất Mặt trăng để sản xuất vật liệu xây dựng bằng công nghệ in 3D.
Trung Quốc: Tự phát triển hệ thống riêng
Trung Quốc đặt mục tiêu đưa người lên Mặt trăng vào năm 2030 và đang xây dựng một hệ thống thám hiểm do nước này chủ trì. Thay vì dựa nhiều vào doanh nghiệp tư nhân như Mỹ, Trung Quốc phát triển các phương tiện riêng, gồm tàu Mengzhou và tàu đổ bộ Lanyue, dự kiến được phóng bằng tên lửa Trường Chinh 10.
Trung Quốc cũng hướng tới việc xây dựng Trạm Nghiên cứu Mặt trăng Quốc tế với sự tham gia của các đối tác nước ngoài. Trong các sứ mệnh tương lai, nước này dự kiến triển khai robot và thiết bị tự hành để khảo sát khu vực cực nam, trong đó có một phương tiện dạng “tàu nhảy” có khả năng tiếp cận những miệng hố tối.
Trong sứ mệnh Hằng Nga 7, phương tiện này dự kiến tìm kiếm băng tại miệng hố Shackleton, rộng khoảng 12 km.
Cùng nhắm tới cực nam
Dù khác nhau về mô hình, Mỹ và Trung Quốc đều coi cực nam Mặt trăng là khu vực chiến lược.
Môi trường tại đây đặc biệt khắc nghiệt. Chu kỳ ngày – đêm trên Mặt trăng kéo dài khoảng 29,5 ngày Trái đất, nhiệt độ thay đổi hàng trăm độ C và địa hình nhiều miệng hố khiến việc xây dựng cơ sở thường trực trở nên khó khăn.
Nhưng chính điều kiện này lại tạo ra lợi thế. Các miệng hố nằm trong vùng tối vĩnh viễn có thể giữ băng nước không bị ánh sáng Mặt trời làm tan hoặc bốc hơi.
Mỹ dự kiến đưa xe tự hành VIPER tới khu vực cực nam vào năm 2027 để tìm kiếm và đánh giá nguồn băng. Trung Quốc cũng triển khai các sứ mệnh tương tự.
Nếu có thể khai thác nước tại chỗ, các căn cứ Mặt trăng không chỉ có thêm nguồn cung cấp cho con người mà còn có thể sản xuất nhiên liệu tên lửa. Điều này sẽ giúp các tàu vũ trụ giảm lượng nhiên liệu phải mang từ Trái đất, qua đó mở ra khả năng sử dụng Mặt trăng như một trạm trung chuyển cho các chuyến bay xa hơn, trong đó có sao Hỏa.
Helium-3 cũng được xem là một tài nguyên tiềm năng cho năng lượng nhiệt hạch, dù việc khai thác ở quy mô thực tế vẫn chưa được chứng minh.
Hai mô hình, một khu vực chiến lược
Khác biệt giữa Mỹ và Trung Quốc không chỉ nằm ở phương tiện mà còn ở cách hai nước xây dựng mạng lưới đối tác.
Mỹ đã thu hút hơn 60 quốc gia tham gia Hiệp định Artemis, một khuôn khổ hợp tác về khám phá và sử dụng Mặt trăng. Trung Quốc thúc đẩy Trạm Nghiên cứu Mặt trăng Quốc tế với gần 20 quốc gia và tổ chức đối tác. Một số nước tham gia cả hai sáng kiến.
Sự khác biệt này có thể trở nên quan trọng khi hoạt động trên Mặt trăng chuyển từ thám hiểm sang xây dựng cơ sở và khai thác tài nguyên.
Hiệp ước Không gian Vũ trụ năm 1967 không cho phép quốc gia nào tuyên bố chủ quyền đối với một khu vực cụ thể trên Mặt trăng. Tuy nhiên, các thiết bị và cơ sở được triển khai trên bề mặt vẫn được bảo vệ, đặt ra câu hỏi về cách các quốc gia cùng hoạt động tại những khu vực có giá trị tài nguyên cao.
Chẳng hạn, việc một quốc gia triển khai thiết bị gần miệng hố chứa băng có thể ảnh hưởng đến khả năng hoạt động của quốc gia khác tại cùng khu vực. Các quy định về khoảng cách an toàn, quyền tiếp cận tài nguyên và xử lý sự cố vì vậy sẽ ngày càng quan trọng.
Cuộc đua Mặt trăng hiện không đơn thuần là câu chuyện ai đặt chân xuống trước. Mỹ đang thử nghiệm mô hình kết hợp giữa chính phủ và doanh nghiệp tư nhân, còn Trung Quốc phát triển một hệ thống do nhà nước dẫn dắt và mở rộng hợp tác quốc tế theo cách riêng.
Cả hai đều hướng tới một mục tiêu dài hạn: biến Mặt trăng từ điểm đến của những chuyến thám hiểm ngắn ngày thành nơi con người có thể nghiên cứu, xây dựng cơ sở và khai thác tài nguyên. Cách Mỹ và Trung Quốc triển khai mục tiêu đó có thể định hình những quy tắc đầu tiên cho hoạt động lâu dài của con người trên các thiên thể khác.
Hơn nửa thế kỷ đã trôi qua kể từ lần cuối con người đặt chân lên Mặt trăng – nhưng điều này có thể sắp thay đổi. Ảnh: Mitchell Stuart
Các nhà khoa học cho rằng Mặt trăng có thể chứa một lượng nước khổng lồ dưới dạng băng trong những miệng hố chìm trong bóng tối hoàn toàn, và đây có thể là nguồn tài nguyên vô giá. Ảnh: Mitchell Stuart
Viễn cảnh Mỹ và Trung Quốc cùng vận hành các căn cứ tại một khu vực trên Mặt trăng trong tương lai gần đặt ra nhiều câu hỏi đáng chú ý về địa chính trị. Ảnh: Mitchell Stuart

