Sau khi bán bộ phận xe tự lái và từ bỏ tham vọng tự phát triển công nghệ vào năm 2020, Uber đang âm thầm trở lại cuộc đua theo một chiến lược hoàn toàn khác. Thay vì cạnh tranh với các nhà phát triển robotaxi, hãng chọn cách liên kết với họ. Trong vòng hai năm, Uber đã hợp tác hoặc đầu tư vào hơn 30 công ty trên khắp Mỹ, châu Âu, Trung Quốc và Trung Đông, từ robotaxi, xe tải tự hành đến robot giao hàng. Mục tiêu của Uber không phải là chế tạo chiếc xe tự lái tốt nhất, mà là trở thành nền tảng vận tải tự động lớn nhất thế giới. Chiến lược này đang biến Uber thành một nền tảng trung tâm kết nối nhiều công nghệ xe tự hành khác nhau, thay vì trở thành một nhà phát triển xe tự lái độc lập.
Từ bỏ giấc mơ tự phát triển
Uber từng là một trong những công ty tiên phong trong lĩnh vực xe tự lái. Năm 2014, hãng thành lập bộ phận Uber ATG (Advanced Technologies Group), tuyển dụng hàng chục nhà nghiên cứu robot và đầu tư mạnh vào công nghệ tự lái.
Tuy nhiên, một loạt biến cố đã khiến tham vọng này đổ vỡ, bao gồm vụ kiện với Waymo về bí mật thương mại, sự ra đi của cựu CEO Travis Kalanick và đặc biệt là vụ tai nạn chết người liên quan đến xe tự lái tại Arizona năm 2018.
Năm 2020, Uber bán bộ phận ATG cho Aurora Innovation, đồng thời thoái vốn khỏi nhiều dự án công nghệ tương lai khác để tập trung vào mảng gọi xe và giao hàng. Dù vậy, công ty vẫn giữ cổ phần tại nhiều doanh nghiệp mà họ bán lại.
Chỉ hai năm sau, Uber bắt đầu quay lại lĩnh vực xe tự lái, nhưng lần này với vai trò nhà điều phối thay vì nhà phát triển.
Robotaxi là mặt trận trọng tâm
Trọng tâm lớn nhất trong chiến lược mới của Uber là robotaxi.
Hãng đã thiết lập mạng lưới hợp tác rộng khắp với nhiều tên tuổi hàng đầu như Waymo, WeRide, Pony.ai, Momenta, Baidu, Zoox, Wayve, May Mobility, Motional và nhiều startup khác tại Mỹ, châu Âu, Trung Quốc và Trung Đông.
Mô hình chung là các đối tác cung cấp công nghệ tự lái, còn Uber cung cấp nền tảng gọi xe với hàng trăm triệu người dùng toàn cầu.
Tại Mỹ, Waymo hiện là đối tác nổi bật nhất. Dịch vụ robotaxi của Waymo đã hoạt động thông qua ứng dụng Uber tại Austin và Atlanta. Trong khi đó, WeRide đang vận hành robotaxi tại Abu Dhabi và Dubai, còn Pony.ai chuẩn bị mở rộng sang châu Âu và Trung Đông.
Uber cũng đang đặt cược lớn vào thế hệ robotaxi mới sử dụng xe điện cao cấp. Công ty đã cam kết mua ít nhất 35.000 xe Lucid Gravity, đồng thời đầu tư hàng trăm triệu USD vào Lucid và Nuro để phát triển dịch vụ robotaxi hạng sang.
Song song đó, Uber còn hợp tác với Rivian, Nissan, Mercedes-Benz, Volkswagen và Stellantis nhằm đưa nhiều dòng xe tự lái khác nhau lên nền tảng của mình trong những năm tới.
Không chỉ chở khách
Chiến lược tự hành của Uber không dừng ở robotaxi.
Trong lĩnh vực giao hàng, Uber Eats đã triển khai hàng loạt robot giao nhận trên vỉa hè thông qua các đối tác như Serve Robotics, Coco, Cartken, Starship Technologies và Avride.
Những robot này hiện đã xuất hiện tại nhiều thành phố ở Mỹ, Nhật Bản và châu Âu, thực hiện các đơn giao đồ ăn quãng ngắn mà không cần tài xế.
Ở lĩnh vực logistics, Uber Freight đang hợp tác với Aurora, Torc Robotics và Volvo Autonomous Solutions để phát triển xe tải tự lái vận chuyển hàng hóa trên các tuyến đường dài. Một số tuyến vận tải giữa Dallas và Houston đã bắt đầu hoạt động thương mại.
Ngoài đường bộ, Uber còn thử nghiệm giao hàng bằng máy bay không người lái thông qua hợp tác với Flytrex.
Xây dựng cả hệ sinh thái phía sau
Điểm đáng chú ý là Uber không chỉ đầu tư vào các công ty trực tiếp vận hành xe tự lái.
Công ty còn tham gia vào các mắt xích hỗ trợ quan trọng như Nvidia, nhà cung cấp nền tảng AI và mô phỏng cho xe tự hành; Hertz và Avomo, các đơn vị quản lý đội xe; hay những doanh nghiệp chuyên vận hành, bảo dưỡng, sạc pin và điều phối robotaxi.
Nhờ đó, Uber đang dần hình thành một hệ sinh thái hoàn chỉnh, bao phủ từ phần mềm tự lái, phương tiện, hạ tầng vận hành cho tới mạng lưới khách hàng.
Cuộc đặt cược vào tương lai
Nếu như trước đây Uber muốn tự mình phát minh ra xe tự lái, thì giờ đây công ty đang theo đuổi một chiến lược thực dụng hơn: trở thành “hệ điều hành” của ngành vận tải tự động.
Bất kể robotaxi tương lai đến từ Waymo, Baidu, WeRide, Nuro hay một startup nào khác, Uber muốn chúng đều có thể kết nối với nền tảng của mình.
Chiến lược đó giúp Uber tránh phải gánh chi phí nghiên cứu khổng lồ, đồng thời vẫn có cơ hội hưởng lợi từ sự bùng nổ của xe tự hành trên quy mô toàn cầu.
Sau thất bại của tham vọng tự phát triển công nghệ, Uber dường như đã tìm ra con đường mới: không cần sở hữu công nghệ tốt nhất, miễn là trở thành nơi mọi công nghệ tự lái đều muốn xuất hiện.
Box:
Uber được thành lập năm 2009 tại San Francisco (Mỹ) bởi Travis Kalanick và Garrett Camp với ý tưởng kết nối hành khách với tài xế thông qua ứng dụng di động. Từ dịch vụ gọi xe cao cấp ban đầu, Uber nhanh chóng mở rộng sang hàng chục quốc gia và trở thành một trong những nền tảng kinh tế chia sẻ lớn nhất thế giới.
Công ty sau đó phát triển thêm các mảng giao đồ ăn (Uber Eats), vận tải hàng hóa (Uber Freight) và từng đầu tư mạnh vào xe tự lái. Sau giai đoạn tái cấu trúc dưới thời CEO Dara Khosrowshahi, Uber hiện tập trung xây dựng hệ sinh thái vận tải và logistics toàn cầu, đồng thời trở thành một trong những nền tảng triển khai robotaxi lớn nhất thế giới.
Uber hiện có giá trị vốn hóa khoảng 140–150 tỷ USD, tùy theo biến động giá cổ phiếu trong từng phiên giao dịch.

Dịch vụ vận tải Uber. Ảnh: Aurora Innovation

Một chiếc Hyundai Ioniq 5 được trang bị công nghệ tự lái của Motional hoạt động trên mạng lưới Uber tại Las Vegas. Ảnh: Motional

