Tại sự kiện SusHi Tech Tokyo 2026 vào cuối tháng Tư vừa qua, các công ty đã giới thiệu một thế hệ trí tuệ nhân tạo mới được gọi là “nhân viên AI tự chủ”.
Khác với các trợ lý AI truyền thống chỉ phản hồi khi nhận được yêu cầu, những “nhân viên AI” này được thiết kế để tự đảm nhận các nhiệm vụ kéo dài. Được cấp địa chỉ email, số điện thoại doanh nghiệp và vai trò cụ thể, chúng đang bắt đầu hoạt động giống những đồng nghiệp ảo hơn là các công cụ phần mềm đơn thuần.
Với dân số già hóa, tình trạng thiếu lao động và nhu cầu thúc đẩy chuyển đổi số, Nhật Bản đang nổi lên như một thị trường tiềm năng cho thế hệ dịch vụ tự động hóa công việc mới.
Vì sao Nhật Bản đón nhận nhân viên AI?
Các doanh nghiệp Nhật Bản đang chịu sức ép ngày càng lớn từ những vấn đề về nhân khẩu học và năng suất. Lực lượng lao động suy giảm cùng tình trạng thiếu nhân lực công nghệ thông tin kéo dài đã thúc đẩy nhu cầu về các công nghệ có thể hỗ trợ con người.
Chính phủ Nhật Bản cũng khuyến khích ứng dụng AI rộng rãi hơn. Cơ quan Kỹ thuật số Nhật Bản đặt mục tiêu xây dựng một “quốc gia thân thiện với AI” bằng cách mở rộng hạ tầng AI trong cả khu vực công và tư nhân.
Một trong những công ty nhắm đến thị trường này là startup Kuse ở Thung lũng Silicon. Tháng 3/2026, công ty ra mắt tại Nhật Bản “Junior”, một đồng nghiệp AI tự chủ hoạt động trực tiếp trên các nền tảng như Slack.
Thay vì chờ chỉ dẫn, Junior có thể tự theo dõi quy trình làm việc, cập nhật hệ thống quản lý quan hệ khách hàng (CRM), nghiên cứu và quản lý các chiến dịch tiếp cận khách hàng.
“Vấn đề lao động ở Tokyo không chỉ nằm ở số lượng nhân sự mà còn ở việc phối hợp,” Xiankun Wu, nhà sáng lập kiêm CEO Kuse, nói.
Theo ông, những nhân viên AI như Junior không được đưa vào tổ chức để thay thế con người mà tạo ra “một tầng mới trong tổ chức, có thể chịu trách nhiệm với các công việc lặp đi lặp lại”.
Doanh nghiệp sử dụng nhân viên AI như thế nào?
Junior hiện được triển khai tại OPTI, một công ty tư vấn thuế ở Tokyo. Doanh nghiệp này sử dụng nhân viên AI để nghiên cứu thuế, theo dõi quy định và quản lý khách hàng tiềm năng.
Theo OPTI, sau khi được tích hợp vào hệ thống, Junior đã phân tích nhiều năm lịch sử email, xác định những cơ hội kinh doanh bị bỏ quên và soạn thảo các chiến dịch tiếp cận khách hàng. Những hoạt động này góp phần giúp công ty ký hợp đồng với một khách hàng mới.
Tuy nhiên, những doanh nghiệp tiên phong như OPTI nhấn mạnh rằng nhân viên AI cần được giám sát cẩn thận.
“Chúng tôi đối xử với Junior như một nhân viên mới,” Akira Fuchigami, nhà sáng lập kiêm CEO OPTI, nói.
Ông cho biết công ty cẩn thận hướng dẫn Junior khi bắt đầu làm việc, xác định rõ những hệ thống mà AI được phép hoặc không được phép truy cập, đồng thời giám sát hoạt động của nó cho đến khi xây dựng được lòng tin.
Rủi ro pháp lý và kinh doanh
Bất chấp những lợi ích về năng suất, các chuyên gia tư vấn cảnh báo nhân viên AI cũng tạo ra những rủi ro đáng kể về pháp lý, kỹ thuật và tổ chức.
Douglas Watt, một chiến lược gia kinh doanh ở Tokyo, cho rằng trở ngại lớn nhất có thể nằm ở văn hóa doanh nghiệp hơn là công nghệ.
“Tôi không cho rằng đây là nút thắt pháp lý mà là nút thắt do văn hóa ngại rủi ro,” Watt nói.
Ông cho biết các doanh nghiệp không được pháp luật bảo vệ nếu AI mắc sai lầm, trong khi các nhà cung cấp dịch vụ AI thường không chịu trách nhiệm bồi thường cho khách hàng. Theo luật pháp Nhật Bản, doanh nghiệp vẫn là bên chịu trách nhiệm.
Watt cũng chỉ ra những hạn chế kỹ thuật thường bị bỏ qua. Các mô hình ngôn ngữ lớn hiện nay vẫn bị giới hạn bởi “cửa sổ ngữ cảnh” – bộ nhớ làm việc ngắn hạn của AI – khiến các tác nhân AI có thể mất dấu quy trình công việc nếu không có con người quản lý.
Thay vì loại bỏ công việc quản lý, việc giám sát nhiều nhân viên AI có thể chỉ tạo thêm một tầng giám sát mới, làm gia tăng áp lực lên các nhà quản lý.
AI có loại bỏ việc làm cho người mới vào nghề?
Sự phát triển của nhân viên AI cũng làm dấy lên những lo ngại dài hạn về việc đào tạo lực lượng lao động.
Báo cáo AI at Work năm 2026 của Diễn đàn Kinh tế Thế giới cảnh báo rằng việc tự động hóa các công việc hành chính và công việc cấp độ đầu vào (entry level) có thể làm suy yếu nguồn nhân lực tương lai khi loại bỏ những bước đầu tiên trong quá trình phát triển nghề nghiệp.
Watt đồng tình với quan điểm này.
“Nếu không tạo cơ hội cho những người mới vào nghề, bạn sẽ không có những người sẵn sàng đảm nhận các vị trí cấp cao,” ông nói.
Ông cũng lo ngại việc thay thế quá nhiều tương tác giữa con người bằng AI có thể làm giảm khả năng hợp tác và đổi mới.
“Doanh nghiệp càng sử dụng nhiều nhân viên AI và càng có ít người tương tác với nhau, họ càng có ít các buổi động não và những khoảnh khắc ‘bừng sáng’ ý tưởng,” Watt nói.
Một cách tiếp cận khác với chuyển đổi số
Không phải công ty công nghệ nào cũng cho rằng nhân viên AI tự chủ nên là điểm khởi đầu tại Nhật Bản.
Một số công ty phần mềm nước ngoài gia nhập thị trường cho rằng cơ hội lớn nhất của Nhật Bản nằm ở việc hiện đại hóa các quy trình kinh doanh lỗi thời trước khi đưa AI vào.
Shai Novakovsky, quản lý dự án tại công ty phần mềm Israel Codama, cho biết nhiều tổ chức Nhật Bản vẫn phụ thuộc vào biểu mẫu giấy, bảng tính, chuỗi email và trong một số trường hợp là quy trình phê duyệt bằng fax.
“Những quy trình này có thể đã hoạt động trong nhiều năm, nhưng chúng cũng gây lãng phí thời gian và khiến các nhóm khó vận hành nhanh chóng hơn,” Novakovsky nói.
Thay vì đưa AI vào trước tiên, Codama bắt đầu bằng việc xác định những điểm nghẽn khiến thông tin bị mắc kẹt hoặc quy trình phụ thuộc quá nhiều vào lao động thủ công. Sau đó, công ty mới xác định giải pháp phù hợp là tự động hóa quy trình, phát triển phần mềm riêng hay sử dụng AI.
Con người vẫn giữ vai trò trung tâm
Cách tiếp cận thực tế của Codama cũng giải quyết một mối lo ngại về văn hóa mà công ty nhận thấy ở các doanh nghiệp vừa và nhỏ Nhật Bản.
“Một số người vẫn hơi sợ AI,” Novakovsky nói. “Không phải vì họ không thích công nghệ, mà vì họ lo công nghệ sẽ khiến họ mất kết nối với công việc, khách hàng hoặc khía cạnh con người của doanh nghiệp.”
Theo ông, thay vì thay thế nhân viên, công nghệ nên loại bỏ các công việc hành chính lặp đi lặp lại để con người có thêm thời gian xây dựng quan hệ với khách hàng và giải quyết những vấn đề có giá trị cao hơn. Wu và Watt cũng chia sẻ quan điểm tương tự.
Tại hội nghị SusHi Tech Tokyo 2026, những người tham dự nhiều lần nhắc đến ý tưởng rằng doanh nghiệp không còn chỉ học cách sử dụng AI mà đang học cách làm việc cùng AI.
Liệu Nhật Bản có trở thành “bãi thử” toàn cầu cho nhân viên AI hay không vẫn còn là câu hỏi bỏ ngỏ. Câu trả lời có thể phụ thuộc không chỉ vào bản thân công nghệ mà còn vào mức độ sẵn sàng của các doanh nghiệp Nhật Bản trong việc đưa công nghệ này vào hoạt động.

Xiankun Wu, nhà sáng lập kiêm CEO Kuse, giới thiệu đồng nghiệp AI tự chủ Junior tại SusHi Tech Tokyo 2026. Ảnh: Kuse

Các chuyên gia trong ngành thảo luận về đầu tư và công nghệ mới nổi tại một phiên tọa đàm ở SusHi Tech Tokyo 2026. Ảnh: John Amari

Các đơn vị trưng bày tại SusHi Tech Tokyo 2026 giới thiệu những công nghệ AI và chuyển đổi số hướng đến các doanh nghiệp Nhật Bản. Ảnh: John Amari
Related Stories
By Hoàng Sơn (Theo Reuters)
23 Tháng 7 2026, 05:50
By Hoàng Khang (Theo CNBC)
23 Tháng 7 2026, 05:43
By Hoàng Sơn (Theo Straits Times)
23 Tháng 7 2026, 05:38

