SpaceX của tỷ phú Elon Musk đang áp dụng những quy định kiểm soát chuỗi cung ứng nghiêm ngặt chưa từng có, yêu cầu các nhà cung cấp trên toàn thế giới loại bỏ công dân Trung Quốc khỏi các dự án dành cho hãng, đồng thời không sử dụng linh kiện hoặc thiết bị do các công ty Trung Quốc sản xuất.
Động thái mới phản ánh xu hướng “tách rời công nghệ” ngày càng sâu sắc giữa Mỹ và Trung Quốc, đồng thời có thể tạo ra những cơ hội đáng kể cho các quốc gia Đông Nam Á như Việt Nam và Thái Lan trong cuộc tái cấu trúc chuỗi cung ứng ngành vũ trụ.
Theo Nikkei Asia, SpaceX đã tiến hành các cuộc kiểm tra chi tiết đối với cả nhà cung cấp hiện tại lẫn đối tác tiềm năng. Các đoàn đánh giá không chỉ xem xét quy trình sản xuất mà còn kiểm tra lý lịch nhân sự tham gia các dự án của SpaceX.
Một lãnh đạo trong ngành tiết lộ rằng SpaceX đã yêu cầu các nhà cung cấp xác định xem có quản lý, kỹ sư hoặc nhân viên nào mang quốc tịch Trung Quốc tham gia các dự án của hãng hay không. Nếu có, doanh nghiệp sẽ được yêu cầu thay thế nhân sự đó, nếu không có thể ảnh hưởng đến các đơn hàng trong tương lai.
Các nguồn tin cũng cho biết SpaceX không chấp nhận các linh kiện quan trọng có nguồn gốc từ Trung Quốc, kể cả khi nhà máy sản xuất thuộc sở hữu của doanh nghiệp nước ngoài. Công ty còn yêu cầu thay thế nhiều thiết bị hạ tầng số do Trung Quốc sản xuất, bao gồm camera giám sát Hikvision và thiết bị mạng TP-Link, ngay cả tại các nhà máy đặt bên ngoài Trung Quốc.
Chuỗi cung ứng “NCNT”
Financial Times cho biết SpaceX đang thúc đẩy mô hình chuỗi cung ứng mang tên “NCNT” (Non-China, Non-Taiwan), tức “không Trung Quốc, không Đài Loan”. Mục tiêu là giảm thiểu rủi ro nếu căng thẳng tại eo biển Đài Loan leo thang hoặc xảy ra gián đoạn địa chính trị ảnh hưởng đến hoạt động sản xuất.
Đây không phải lần đầu SpaceX tái cấu trúc mạng lưới cung ứng vì yếu tố địa chính trị.
Năm 2024, Reuters đưa tin SpaceX đã yêu cầu một số nhà cung cấp Đài Loan chuyển hoạt động sản xuất sang nước khác. Một số doanh nghiệp sau đó đã mở rộng nhà máy tại Việt Nam và Thái Lan để tiếp tục phục vụ các đơn hàng Starlink.
Tại Việt Nam, nhà cung cấp Wistron NeWeb đã sản xuất thiết bị mạng và bộ định tuyến cho Starlink tại nhà máy ở Ninh Bình. Một số doanh nghiệp vệ tinh khác của Đài Loan cũng đã đầu tư hoặc mở rộng cơ sở sản xuất tại Việt Nam nhằm đáp ứng yêu cầu của SpaceX.
Vì sao SpaceX đặc biệt thận trọng?
Khác với nhiều công ty điện tử tiêu dùng, SpaceX không chỉ là doanh nghiệp thương mại.
Hãng hiện đóng vai trò trung tâm trong nhiều chương trình không gian và quốc phòng của Mỹ, từ mạng internet vệ tinh Starlink đến chương trình Mặt Trăng Artemis của NASA. Các vệ tinh Starlink cũng được quân đội Mỹ và nhiều đồng minh sử dụng cho mục đích liên lạc chiến lược.
Trước đó, Reuters từng tiết lộ SpaceX đang phát triển mạng lưới vệ tinh phục vụ Văn phòng Trinh sát Quốc gia Mỹ (NRO), khiến truyền thông và giới quân sự Trung Quốc chỉ trích Washington quân sự hóa không gian.
Trong bối cảnh Mỹ ngày càng siết chặt các biện pháp kiểm soát công nghệ đối với Trung Quốc, việc SpaceX loại bỏ nhân sự và linh kiện Trung Quốc khỏi chuỗi cung ứng được xem là bước đi nhằm giảm thiểu nguy cơ gián điệp công nghiệp, tấn công mạng hoặc gián đoạn sản xuất.
Phản ứng từ Trung Quốc
Tính đến nay, Bắc Kinh chưa đưa ra phản ứng chính thức đối với các yêu cầu mới của SpaceX.
Tuy nhiên, truyền thông nhà nước Trung Quốc trong thời gian qua liên tục chỉ trích các động thái “tách rời công nghệ” của Mỹ. Khi SpaceX hạn chế nhà đầu tư Trung Quốc tham gia đợt IPO hồi đầu năm nay, một số chuyên gia Trung Quốc gọi đây là quyết định “thiếu cơ sở” và là biểu hiện mới của xu hướng tách rời công nghệ giữa hai nền kinh tế lớn nhất thế giới.
Các chuyên gia Trung Quốc cũng cho rằng doanh nghiệp nước này cần chuẩn bị cho khả năng ngày càng nhiều công ty công nghệ Mỹ áp dụng các biện pháp tương tự trong những lĩnh vực nhạy cảm như không gian, bán dẫn và trí tuệ nhân tạo.
Dù gây thêm áp lực cho các nhà cung cấp có liên hệ với Trung Quốc, chính sách mới của SpaceX lại mở ra cơ hội cho nhiều nền kinh tế khác.
Các chuyên gia chuỗi cung ứng cho rằng Việt Nam, Thái Lan, Malaysia và Mexico đang nổi lên như những điểm đến thay thế khi các tập đoàn công nghệ Mỹ tìm cách đa dạng hóa sản xuất ngoài Trung Quốc.
Thực tế, nhiều nhà cung cấp của SpaceX đã bắt đầu dịch chuyển năng lực sản xuất sang Việt Nam từ năm 2024. Reuters khi đó cho biết SpaceX đặc biệt quan tâm đến việc xây dựng hệ sinh thái sản xuất thiết bị vệ tinh tại Việt Nam, đồng thời tìm hiểu khả năng bảo vệ sở hữu trí tuệ tại đất nước này.
Giới phân tích nhận định nếu chiến lược NCNT được mở rộng, Việt Nam có thể hưởng lợi không chỉ ở lĩnh vực thiết bị Starlink mà còn ở các phân khúc có giá trị gia tăng cao hơn như điện tử hàng không vũ trụ, linh kiện vệ tinh, bảng mạch chuyên dụng và thiết bị truyền thông không gian.
Tuy nhiên, việc trở thành mắt xích trong chuỗi cung ứng của SpaceX cũng đòi hỏi tiêu chuẩn rất cao về an ninh mạng, truy xuất nguồn gốc linh kiện và kiểm soát nhân sự. Đây là những yêu cầu khắt khe hơn đáng kể so với ngành điện tử tiêu dùng truyền thống.
Việc SpaceX siết chặt chuỗi cung ứng cho thấy cuộc cạnh tranh công nghệ Mỹ – Trung đã lan sâu vào lĩnh vực không gian. Trong khi Trung Quốc vẫn là công xưởng sản xuất lớn nhất thế giới, các công ty chiến lược của Mỹ ngày càng ưu tiên xây dựng mạng lưới cung ứng nằm ngoài tầm ảnh hưởng của Bắc Kinh. Với xu hướng đó, Đông Nam Á nhiều khả năng sẽ tiếp tục là một trong những khu vực hưởng lợi lớn nhất từ làn sóng dịch chuyển sản xuất công nghệ cao trong những năm tới.

Elon Musk, ông chủ của SpaceX, xuất hiện bên cạnh biển hiệu của công ty. Ảnh: Reuters

Một phụ nữ điều khiển xe máy đi ngang qua nhà máy của Wistron NeWeb Corp, doanh nghiệp Đài Loan cung cấp linh kiện cho SpaceX, tại tình Ninh Bình, Việt Nam. Ảnh: Reuters

