Từng nổi tiếng với các khoản quyên góp cho đền chùa, giáo dục và y tế, giới siêu giàu Ấn Độ đang mở một “mặt trận” từ thiện mới: đầu tư cho khoa học cơ bản. Từ vật lý lượng tử, sinh học đến AI và robot, ngày càng nhiều tỷ phú xem nghiên cứu khoa học là chìa khóa cho năng lực cạnh tranh dài hạn của nền kinh tế.
Năm ngoái, nhà vật lý người Mỹ gốc Ấn Jainendra Jain, đồng nhận Giải Wolf 2025 và nổi tiếng với các nghiên cứu đột phá về vật lý lượng tử, đã bất ngờ nhận được cuộc gọi từ một tỷ phú bất động sản.
Abhishek Lodha, CEO Tập đoàn Lodha – đơn vị phát triển nhiều dự án bất động sản cao cấp, trong đó có tòa Trump Tower nhìn ra biển Arab ở Mumbai – mời vị giáo sư Đại học Penn State này trở thành giám đốc sáng lập Viện Vật lý Lý thuyết Lodha.
“Tôi rất ngạc nhiên khi một người xây dựng các tòa nhà chọc trời lại muốn đầu tư vào khoa học cơ bản. Ở Mỹ, điều này khá phổ biến với giới siêu giàu, nhưng tại Ấn Độ thì không”, Jain nói với BBC tại lễ ra mắt viện nghiên cứu hồi cuối tháng 5.
Chỉ vài tuần sau, Rajiv Bajaj, người thừa kế một trong những gia tộc công nghiệp lâu đời nhất Ấn Độ, công bố chương trình học bổng lớn nhất nước dành cho nữ sinh theo học các ngành kỹ thuật cốt lõi. Mỗi sinh viên có thể nhận hỗ trợ tới 800.000 rupee (khoảng 8.300 USD) để theo học tại các trường đại học hàng đầu.
Những động thái này phản ánh sự thay đổi trong hoạt động thiện nguyện của giới giàu Ấn Độ. Tại quốc gia mà gần một nửa số tiền quyên góp lâu nay vẫn chảy vào các đền thờ và tổ chức tôn giáo, ngày càng nhiều tỷ phú chuyển hướng sang tài trợ cho khoa học cơ bản và xây dựng các viện nghiên cứu.
Làn sóng này đang lan rộng. Đồng sáng lập Infosys Kris Gopalakrishnan tài trợ nghiên cứu về não bộ; nữ doanh nhân dược phẩm Kiran Mazumdar-Shaw thành lập phòng thí nghiệm sinh học tiên phong từ năm 2022 nhằm thúc đẩy nghiên cứu khoa học sự sống. Ít nhất sáu tỷ phú công nghệ khác, đặc biệt tại Bengaluru – “Thung lũng Silicon của Ấn Độ” – cũng cam kết đầu tư vào nhiều lĩnh vực, từ thiên văn học bằng robot đến nghiên cứu y học đa chuyên khoa.
Theo các chuyên gia, xu hướng này phản ánh nhận thức ngày càng rõ rằng nền tảng khoa học quyết định sức cạnh tranh quốc gia trong dài hạn.
“Không có cường quốc nào phát triển bền vững nếu thiếu nền tảng khoa học vững chắc. Ấn Độ không thiếu nhân tài, điều còn thiếu là hạ tầng nghiên cứu,” Abhishek Lodha nói.
Ông cho biết đã cam kết đầu tư 100 triệu USD trong 8-10 năm tới để xây dựng Viện Vật lý Lý thuyết Lodha, với mục tiêu hình thành một hệ sinh thái nơi các nhà khoa học có thể theo đuổi nghiên cứu dài hạn, từ đó thúc đẩy đổi mới sáng tạo, thương mại hóa và phát triển công nghệ.
Xu hướng này diễn ra trong bối cảnh Ấn Độ ngày càng lo ngại tụt hậu trong các lĩnh vực công nghệ mũi nhọn như AI và robot.
Chi tiêu cho nghiên cứu và phát triển (R&D) của nước này hiện chỉ tương đương 0,6-0,7% GDP, thấp hơn đáng kể so với Trung Quốc, Hàn Quốc và Mỹ. Khu vực tư nhân chỉ đóng góp khoảng 36% tổng chi R&D, trong khi tại nhiều nền kinh tế phát triển, tỷ lệ này vượt 70%.
Theo bà Kiran Mazumdar-Shaw, trong nhiều năm, Ấn Độ chưa huy động được đủ nguồn vốn thiện nguyện cho khoa học cơ bản, khiến các trường đại học chủ yếu phụ thuộc vào nguồn ngân sách hạn chế của chính phủ.
“Những trường đại học hàng đầu thế giới như Harvard, MIT hay Stanford đều phát triển nhờ nguồn tài trợ từ thiện. Trong khi đó, ở Ấn Độ, người ta vẫn xem đây là trách nhiệm của chính phủ”, bà nói.
Tuy nhiên, điều này đang thay đổi.
Nhiều thập kỷ trước, Tập đoàn Tata từng tiên phong theo mô hình từ thiện kiểu Mỹ khi tài trợ thành lập các cơ sở nghiên cứu như Viện Nghiên cứu Cơ bản Tata tại Mumbai và Viện Khoa học Ấn Độ ở Bengaluru. Sau một thời gian dài chững lại, hoạt động tài trợ tư nhân cho khoa học đang tăng tốc trở lại.
Theo Neera Nundy, đồng sáng lập tổ chức tư vấn từ thiện Dasra, xu hướng mới được thúc đẩy bởi cả thế hệ kế nghiệp của các gia đình làm từ thiện truyền thống lẫn lớp doanh nhân tự gây dựng tài sản.
“Nhóm này có tư duy công nghệ hơn, dựa trên dữ liệu và chú trọng kết quả, nên tự nhiên sẽ ưu tiên đầu tư vào khoa học, đổi mới sáng tạo và các giải pháp dựa trên nghiên cứu,” bà nhận định.
Dù vậy, nguồn tài trợ cho khoa học và đổi mới sáng tạo vẫn còn khiêm tốn so với giáo dục và y tế – hai lĩnh vực tiếp tục chiếm phần lớn dòng vốn từ thiện tại Ấn Độ.
Ngoài ra, nghiên cứu khoa học của nước này vẫn đối mặt với nhiều thách thức như sự gắn kết lỏng lẻo giữa trường đại học và doanh nghiệp, cũng như khoảng cách giữa đào tạo và nhu cầu nghiên cứu, sản xuất.
Tuy nhiên, tiềm năng vẫn rất lớn.
Theo Nundy, chỉ riêng các gia đình giàu có có thể đóng góp thêm 14-15 tỷ USD cho hoạt động từ thiện vào năm tài khóa 2030. Mức độ khoa học được hưởng lợi sẽ phụ thuộc vào việc hệ sinh thái nghiên cứu có đủ năng lực xây dựng các tổ chức và kênh đầu tư dài hạn hay không.
Bà Shaw cho rằng những ngành có mối liên hệ trực tiếp giữa nghiên cứu và kinh doanh, như dược phẩm, nên đi đầu trong làn sóng này.
“Các công ty dược của Ấn Độ vẫn chưa dẫn đầu về nghiên cứu đột phá. Cơ hội tạo ra giá trị tiếp theo nằm ở các loại thuốc sáng tạo, và điều đó đòi hỏi phải đầu tư nhiều hơn cho các viện nghiên cứu.”
Theo ông Lodha, khi nền kinh tế lớn thứ ba châu Á tiếp tục phát triển, hoạt động thiện nguyện của giới siêu giàu cũng sẽ bước sang một giai đoạn mới.
“Đó là một quá trình tiến hóa. Khi xã hội còn nhiều khó khăn, hoạt động từ thiện tập trung vào cứu trợ và hỗ trợ cộng đồng. Giờ đây, trọng tâm sẽ dần chuyển sang nuôi dưỡng sự xuất sắc.”

Tỷ phú ngành dược Kiran Mazumdar-Shaw đã tài trợ thành lập một phòng thí nghiệm sinh học tiên phong vào năm 2022. Ảnh: AFP

Nhà vật lý người Mỹ gốc Ấn Jainendra Jain (trái) và tỷ phú bất động sản Abhishek Lodha tại lễ ra mắt Viện Vật lý Lý thuyết Lodha. Ảnh: Lodha Group

