Khi Cơ quan Hàng không Vũ trụ Nhật Bản (JAXA) công bố hai ứng viên phi hành gia mới nhất vào năm 2023, hàng nghìn người Nhật đã dõi theo hành trình của họ với sự tò mò và ngưỡng mộ. Không chỉ vì đây là những người có cơ hội đặt chân lên Trạm Vũ trụ Quốc tế (ISS) hay các sứ mệnh Mặt Trăng trong tương lai, mà còn bởi con đường trở thành phi hành gia ngày nay đã khác rất xa hình dung quen thuộc về những người chỉ cần giỏi khoa học và đủ can đảm để bay vào không gian.
Trong kỷ nguyên mới của khám phá vũ trụ, một phi hành gia phải là kỹ sư, nhà khoa học, nhà điều hành robot, nhân viên y tế khẩn cấp, chuyên gia sinh tồn và đôi khi còn là nhà ngoại giao. Để tạo ra những con người như vậy, JAXA đã xây dựng một trong những chương trình đào tạo phi hành gia toàn diện nhất thế giới.
Không còn là thời của những phi công đơn thuần
Trong những năm đầu của kỷ nguyên không gian, phần lớn phi hành gia được tuyển chọn từ các phi công quân sự. Họ cần điều khiển những con tàu thử nghiệm đầy rủi ro, nơi kỹ năng lái và phản xạ sinh tồn là yếu tố sống còn.
Ngày nay, yêu cầu đã thay đổi đáng kể.
ISS vận hành như một phòng thí nghiệm khoa học khổng lồ quay quanh Trái Đất. Các sứ mệnh Artemis hướng tới Mặt Trăng trong những năm tới đòi hỏi phi hành gia phải làm việc trong môi trường phức tạp hơn nhiều. Họ không chỉ vận hành tàu vũ trụ mà còn phải thực hiện thí nghiệm sinh học, quản lý hệ thống máy tính, điều khiển robot, xử lý sự cố kỹ thuật và phối hợp với các nhóm mặt đất ở nhiều quốc gia.
Vì vậy, JAXA không tìm kiếm những “siêu nhân” hoàn hảo ngay từ đầu. Thay vào đó, cơ quan này tuyển chọn những ứng viên có nền tảng chuyên môn vững chắc và khả năng học hỏi nhanh để trải qua quá trình đào tạo kéo dài nhiều năm.
Đợt tuyển chọn gần đây nhất của JAXA thu hút hơn 4.000 hồ sơ. Sau nhiều vòng đánh giá về kiến thức kỹ thuật, năng lực làm việc nhóm, tâm lý, sức khỏe và khả năng thích ứng, chỉ hai người được lựa chọn: Makoto Suwa và Ayu Yoneda.
Từ thời điểm đó, hành trình thực sự mới bắt đầu.
Hai năm học lại từ đầu
Giai đoạn đầu tiên được gọi là huấn luyện cơ bản, kéo dài khoảng hai năm.
Nếu hình dung phi hành gia là những người đã sở hữu kiến thức toàn diện về vũ trụ thì thực tế hoàn toàn ngược lại. Trong những tháng đầu tiên, các ứng viên phải quay lại lớp học để học gần như mọi thứ liên quan đến hoạt động không gian có người lái.
Họ nghiên cứu cấu trúc của ISS, hệ thống hỗ trợ sự sống, cơ học quỹ đạo, kỹ thuật hàng không vũ trụ, y học không gian, sinh học không gian và khoa học vi trọng lực. Họ cũng phải hiểu cách các hệ thống điện, điều hòa không khí, thông tin liên lạc và máy tính hoạt động trên quỹ đạo.
Điều đáng chú ý là khối lượng kiến thức này không nhằm biến phi hành gia thành chuyên gia trong từng lĩnh vực. Mục tiêu của JAXA là giúp họ hiểu đủ sâu để có thể xử lý sự cố khi ở cách Trái Đất hàng trăm kilomet.
Trong môi trường không gian, không phải lúc nào cũng có thể gọi kỹ sư từ mặt đất giúp sửa chữa thiết bị. Phi hành gia nhiều khi chính là người thợ sửa chữa cuối cùng.
Học cách sống dưới nước để làm việc ngoài không gian
Một trong những hình ảnh nổi tiếng nhất trong đào tạo phi hành gia là cảnh họ mặc bộ đồ không gian khổng lồ và lặn xuống bể nước sâu.
Nghe có vẻ kỳ lạ, nhưng nước là môi trường gần nhất giúp mô phỏng trạng thái không trọng lực trên Trái Đất.
Tại các cơ sở huấn luyện của JAXA và các đối tác quốc tế, ứng viên phi hành gia dành hàng giờ dưới nước để học cách di chuyển, sử dụng công cụ và thao tác với thiết bị trong điều kiện tương tự khi đi bộ ngoài không gian.
Bộ đồ mô phỏng có thể nặng hàng trăm kilogram trên mặt đất, nhưng khi được cân bằng lực nổi trong nước sẽ tái tạo cảm giác làm việc trong môi trường vi trọng lực.
Những bài tập tưởng như đơn giản như siết một con ốc hay di chuyển từ vị trí này sang vị trí khác có thể mất thời gian nhiều lần hơn so với trên Trái Đất.
Các phi hành gia tương lai phải học cách tiết kiệm từng cử động, bởi trong không gian, mỗi chuyển động thừa đều tiêu tốn năng lượng và thời gian.
Khi robot trở thành đồng nghiệp
Nếu như hai thập niên trước, trọng tâm đào tạo chủ yếu là các hệ thống của ISS và tàu Soyuz thì ngày nay robot đã trở thành một phần không thể thiếu trong giáo trình.
Các phi hành gia Nhật Bản được đào tạo vận hành Canadarm2, cánh tay robot khổng lồ của ISS, cũng như nhiều hệ thống robot điều khiển từ xa khác.
Những cánh tay robot này có thể bắt giữ tàu tiếp tế, di chuyển thiết bị nặng hàng tấn hoặc hỗ trợ các hoạt động bảo trì ngoài không gian.
Sai sót nhỏ trong quá trình điều khiển có thể gây thiệt hại hàng chục triệu USD hoặc đe dọa an toàn của cả trạm vũ trụ.
Đó là lý do các ứng viên phải trải qua hàng trăm giờ mô phỏng trước khi được tiếp cận hệ thống thật.
Khi các sứ mệnh Mặt Trăng và Sao Hỏa ngày càng phụ thuộc vào robot tự hành, kỹ năng này được xem là quan trọng không kém việc vận hành tàu vũ trụ.
Học cách sống sót khi mọi thứ diễn ra không như kế hoạch
Nhiều người nghĩ nguy hiểm lớn nhất của phi hành gia nằm trong không gian. Trên thực tế, một phần đáng kể chương trình đào tạo lại tập trung vào những tình huống xảy ra sau khi trở về Trái Đất.
Tàu vũ trụ có thể hạ cánh lệch vị trí dự kiến hàng trăm kilomet. Trong lịch sử, một số phi hành đoàn từng đáp xuống vùng rừng rậm, sa mạc hoặc khu vực hẻo lánh trước khi đội cứu hộ tiếp cận được.
Vì vậy, các ứng viên JAXA phải tham gia huấn luyện sinh tồn trên biển và trên đất liền.
Họ học cách dựng nơi trú ẩn tạm thời, xử lý nguồn nước, sơ cứu y tế, liên lạc khẩn cấp và duy trì thể trạng trong điều kiện khắc nghiệt.
Bên cạnh đó là các bài tập trong buồng áp suất thấp nhằm mô phỏng tình huống mất áp suất đột ngột, một trong những sự cố nguy hiểm nhất có thể xảy ra trong hàng không và vũ trụ.
Không gian là bài kiểm tra của tâm lý
Thách thức lớn nhất đôi khi không đến từ công nghệ mà từ chính con người.
Một sứ mệnh trên ISS có thể kéo dài sáu tháng. Các nhiệm vụ tới Mặt Trăng hoặc xa hơn có thể kéo dài hàng năm.
Trong khoảng thời gian đó, phi hành gia phải sống trong không gian chật hẹp, xa gia đình, làm việc với những đồng nghiệp đến từ nhiều nền văn hóa khác nhau và đối mặt với áp lực liên tục.
Đó là lý do JAXA dành nhiều thời gian cho các khóa học về làm việc nhóm, quản lý xung đột và ra quyết định tập thể.
Các ứng viên được đánh giá không chỉ dựa trên năng lực cá nhân mà còn dựa trên khả năng hợp tác với người khác.
Trong môi trường cô lập của không gian, một thành viên giỏi chuyên môn nhưng không thể làm việc cùng đồng đội có thể trở thành rủi ro lớn đối với toàn bộ sứ mệnh.
Từ chuyên gia quản lý thiên tai đến phi hành gia ISS
Hiệu quả của hệ thống đào tạo hiện nay có thể được nhìn thấy qua trường hợp của Makoto Suwa, một trong hai phi hành gia mới nhất được JAXA tuyển chọn sau đợt tuyển dụng đầu tiên kéo dài 13 năm.
Đầu năm 2026, JAXA chính thức công bố Suwa sẽ tham gia một nhiệm vụ lưu trú dài ngày trên Trạm Vũ trụ Quốc tế (ISS) vào khoảng năm 2027. Đây sẽ là chuyến bay vào không gian đầu tiên của ông, đồng thời đánh dấu sứ mệnh thứ 15 có sự tham gia của phi hành gia Nhật Bản và đưa Suwa trở thành phi hành gia Nhật thứ tám thực hiện nhiệm vụ dài hạn trên ISS.
Ít ai nghĩ rằng người đàn ông 49 tuổi này trước đây không xuất thân từ ngành hàng không vũ trụ. Sau khi nhận bằng thạc sĩ khoa học Trái Đất tại Đại học Princeton (Mỹ) năm 2007, Suwa từng làm việc cho Tổ chức Khí tượng Thế giới (WMO) thuộc Liên Hợp Quốc trước khi gia nhập Ngân hàng Thế giới năm 2014 với vai trò chuyên gia cao cấp về quản lý rủi ro thiên tai.
Suwa và Ayu Yoneda, một bác sĩ của Hội Chữ thập đỏ Nhật Bản, được tuyển chọn vào đội ngũ phi hành gia JAXA tháng 7/2023. Sau hơn một năm trải qua chương trình đào tạo cơ bản, cả hai chính thức được chứng nhận là phi hành gia vào tháng 10/2024.
Từ tháng 11 cùng năm, Suwa chuyển đến Trung tâm Vũ trụ Johnson của NASA ở Houston để bước vào giai đoạn huấn luyện nâng cao và huấn luyện theo nhiệm vụ. Tại đây, ông phải học cách vận hành các hệ thống trên ISS, xử lý tình huống khẩn cấp, duy trì hoạt động của các mô-đun trên trạm, đồng thời thực hiện các thí nghiệm khoa học trong môi trường vi trọng lực.
Khi được giao nhiệm vụ ISS, Suwa nhấn mạnh rằng ông xem đây là sự tiếp nối của nhiều thế hệ phi hành gia Nhật Bản trước đó. “Tôi cảm thấy như một cây gậy tiếp sức đã được truyền từ phi hành gia này sang phi hành gia khác. Tôi muốn đón nhận cây gậy đó một cách chắc chắn và trao lại thật tốt cho thế hệ tiếp theo,” ông nói.
Việc một chuyên gia về khí tượng và quản lý thiên tai có thể trở thành phi hành gia ISS cũng phản ánh sự thay đổi trong triết lý tuyển chọn của JAXA. Ngày nay, cơ quan vũ trụ Nhật Bản không chỉ tìm kiếm phi công hay kỹ sư, mà còn cần những người có nền tảng khoa học đa dạng, khả năng hợp tác quốc tế và kỹ năng giải quyết vấn đề trong các môi trường phức tạp.
Tiếng Anh, tiếng Nga và ngôn ngữ chung của ISS
Trạm Vũ trụ Quốc tế là dự án hợp tác giữa nhiều quốc gia. Vì vậy, phi hành gia Nhật Bản phải thành thạo tiếng Anh và có khả năng sử dụng tiếng Nga.
Tiếng Anh là ngôn ngữ làm việc chính trên ISS, trong khi nhiều hệ thống và quy trình vận hành vẫn liên quan đến các đối tác Nga.
Việc học ngoại ngữ trong chương trình phi hành gia không đơn thuần là giao tiếp hằng ngày. Họ phải hiểu các tài liệu kỹ thuật, quy trình khẩn cấp và thuật ngữ chuyên ngành phức tạp.
Một sai sót trong việc hiểu hướng dẫn có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng khi đang ở ngoài không gian.
Chuẩn bị cho thời đại Artemis
JAXA là đối tác quan trọng trong chương trình Artemis do NASA dẫn dắt nhằm đưa con người trở lại Mặt Trăng.
Nhật Bản đang phát triển phương tiện thám hiểm có áp suất dành cho các phi hành gia di chuyển trên bề mặt Mặt Trăng và đã đạt được thỏa thuận về việc cử phi hành gia Nhật tham gia các sứ mệnh Artemis trong tương lai.
Điều đó đồng nghĩa thế hệ phi hành gia mới phải chuẩn bị cho môi trường hoạt động phức tạp hơn rất nhiều so với ISS. Họ sẽ phải làm việc trên quỹ đạo Mặt Trăng, sinh sống trong các căn cứ không gian mới và vận hành những hệ thống chưa từng tồn tại trước đây. Nói cách khác, họ không chỉ được đào tạo để thực hiện các sứ mệnh đã biết mà còn để thích nghi với những nhiệm vụ chưa được thiết kế hoàn chỉnh.
Khi thế giới bước vào giai đoạn mới của hoạt động không gian có người lái, những kinh nghiệm mà Nhật Bản tích lũy được trong đào tạo phi hành gia có thể trở thành nguồn tham khảo quý giá cho nhiều quốc gia trong việc xây dựng nguồn nhân lực không gian trong tương lai.
Bởi cuối cùng, thành công của một chương trình không gian không chỉ được đo bằng số lượng tên lửa hay vệ tinh được phóng lên quỹ đạo. Nó được đo bằng chất lượng của những con người có khả năng làm việc trong môi trường khắc nghiệt nhất mà nhân loại từng đặt chân tới.
Và để tạo ra những con người như vậy, Nhật Bản đang chứng minh rằng hành trình tới các vì sao thực ra bắt đầu từ lớp học, phòng thí nghiệm, bể bơi huấn luyện và hàng nghìn giờ rèn luyện âm thầm trên mặt đất.

Makoto Suwa sẽ trở thành phi hành gia Nhật Bản thứ tám thực hiện nhiệm vụ lưu trú dài ngày trên Trạm Vũ trụ Quốc tế (ISS). Ảnh: Bloomberg
Tài liệu tham khảo:
https://www.japantimes.co.jp/news/2026/01/09/japan/japanese-astronaut-makoto-suwa-spaceflight/
https://humans-in-space.jaxa.jp/en/astronaut/astronaut-work/?utm
https://global.jaxa.jp/projects/iss_human/astro/index.html?utm
https://www.jamss.co.jp/en/news/detail.php?id=3u-13h_zo&utm

