Tầm nhìn khai thác tài nguyên trong không gian không còn là khoa học viễn tưởng. Với vị trí gần Trái Đất và sự hiện diện của nhiều tài nguyên quý giá, Mặt Trăng đang ngày càng trở thành một mục tiêu hấp dẫn cho hoạt động khai thác.
Các tài nguyên được cho là có mặt trên Mặt Trăng bao gồm uranium, kali, phốt pho, băng nước, các kim loại nhóm bạch kim và heli-3. Trong số này, heli-3 là một đồng vị hiếm có thể giúp cung cấp năng lượng nhiệt hạch tương đối sạch trong tương lai.
Có thể có hàng tỷ USD dành cho các công ty đủ khả năng khởi động hoạt động khai thác, dù lợi nhuận thực tế vẫn còn phải chờ nhiều năm. Những đột phá công nghệ trong năng lực phóng và thăm dò đang diễn ra với tốc độ chóng mặt. Tại Mỹ, startup Interlune có trụ sở ở Seattle, hợp tác với nhà sản xuất công nghiệp Vermeer ở bang Iowa, đang phát triển một máy xúc Mặt Trăng chạy điện, được thiết kế để khai thác heli-3.
Máy xúc nguyên mẫu của họ có thể xử lý tới 100 tấn đất Mặt Trăng mỗi giờ. Interlune dự kiến thực hiện một sứ mệnh vào năm 2027 để xác nhận hàm lượng heli-3, trước khi triển khai một nhà máy thí điểm vào năm 2029.
Công ty không gian Astrobotic có trụ sở tại Pittsburgh đang phát triển tàu đổ bộ Griffin-1 để vận chuyển một xe tự hành do công ty Astrolab ở California thiết kế, nhằm phân tích bề mặt Mặt Trăng. Một tàu đổ bộ khác mang tên Nova-C, do Intuitive Machines ở Houston chế tạo, được thiết kế để tiến hành phân tích đất và đá Mặt Trăng trong khuôn khổ chương trình Prism của NASA. Prism là một sáng kiến khoa học – công nghệ nhằm hỗ trợ nhiều khía cạnh của hoạt động thăm dò Mặt Trăng.
Trong khi đó, thí nghiệm Khai thác Băng Tài nguyên Vùng Cực 1 (Prime-1) của NASA, được một tàu đổ bộ của Intuitive Machines đưa lên Mặt Trăng trong năm nay, đã trình diễn mũi khoan Trident của Honeybee Robotics trên bề mặt Mặt Trăng. Trident vừa khoan vừa lấy mẫu đất Mặt Trăng.
Tên lửa khổng lồ Starship của SpaceX, với khả năng mang tải trọng lớn và thiết kế có thể tái sử dụng, có thể đưa nhiều thí nghiệm quy mô lớn lên Mặt Trăng và cắt giảm chi phí phóng xuống còn khoảng 250–600 USD/kg. Nếu vượt qua được các vấn đề ban đầu, Starship có thể trở thành yếu tố mang tính thay đổi cuộc chơi, giúp các sứ mệnh hạ tầng và khai thác tài nguyên Mặt Trăng quy mô lớn trở nên khả thi về mặt kinh tế.
Trong khi các sáng kiến do Mỹ dẫn dắt từ lâu đã phổ biến trong hoạt động thăm dò Mặt Trăng, những nhân tố chính trị và doanh nghiệp mới đang xuất hiện trên toàn cầu. Trung Quốc đặt mục tiêu đưa con người lên Mặt Trăng vào năm 2030, với kế hoạch xây dựng các căn cứ Mặt Trăng bằng robot, hợp tác với Nga và các quốc gia khác. Kế hoạch này sẽ dẫn tới việc hình thành một Trạm Nghiên cứu Mặt Trăng Quốc tế vào năm 2035.
Xe tự hành của Australia dự kiến phóng năm 2026 sẽ tận dụng chuyên môn khai khoáng của nước này để chiết xuất oxy và thu thập đất trên Mặt Trăng, trong khi sứ mệnh Slim của Nhật Bản tập trung vào các cuộc hạ cánh chính xác, có thể nhắm tới những khu vực giàu tài nguyên. Đồng thời, ispace – một công ty Nhật Bản – đang phát triển một xe tự hành cỡ nhỏ để thăm dò tài nguyên Mặt Trăng.
Tại Liên minh châu Âu, chương trình Argonaut đang phát triển tàu đổ bộ Mặt Trăng đầu tiên của Cơ quan Vũ trụ châu Âu (ESA), với sự tham gia của ngày càng nhiều doanh nghiệp công nghiệp trên khắp châu Âu. Những sứ mệnh này có ý nghĩa then chốt trong việc thu thập dữ liệu và năng lực cần thiết để hiểu rõ những gì thực sự có trên Mặt Trăng và cách chúng ta có thể khai thác chúng trong tương lai.
Những hiệp ước bị “đóng băng”
Tuy nhiên, bất chấp năng lực kỹ thuật đang phát triển, khuôn khổ pháp lý quốc tế điều chỉnh việc khai thác Mặt Trăng vẫn rất hạn chế và bị “đóng băng” từ thời Chiến tranh Lạnh. Hiệp ước Không gian vũ trụ năm 1967 xác lập rằng không gian không thể bị chiếm hữu bởi các quốc gia, nhưng vẫn còn tranh cãi về việc liệu lệnh cấm này có áp dụng cho các thực thể tư nhân khai thác tài nguyên hay không.
Điều I của hiệp ước tuyên bố rằng hoạt động thăm dò phải mang lại lợi ích cho “toàn thể nhân loại”, nhưng lại không đưa ra cơ chế bắt buộc nào để chia sẻ lợi ích, hoàn toàn để các quốc gia tiến hành hoạt động tự quyết định việc chia sẻ – hoặc không chia sẻ – lợi ích ra sao.
Hiệp định Mặt Trăng năm 1979 từng tìm cách coi tài nguyên Mặt Trăng là “di sản chung của nhân loại” và thiết lập một cơ chế quốc tế cho việc khai thác. Tuy nhiên, hiệp định này chỉ nhận được phê chuẩn từ 15 nước, và không có phê chuẩn nào từ các cường quốc không gian. Khái niệm “di sản chung” vấp phải sự phản đối mạnh mẽ từ các quốc gia công nghiệp hóa, những nước coi đó là sự hạn chế lợi thế công nghệ của họ.
Luật pháp quốc gia, cùng với các dạng thỏa thuận khác, đã lấp vào khoảng trống này. Đạo luật Cạnh tranh Phóng Không gian Thương mại của Mỹ năm 2015 trao cho công dân Mỹ quyền khai thác tài nguyên không gian. Luxembourg, UAE và Nhật Bản sau đó cũng ban hành các đạo luật tương tự. Bộ Thỏa thuận Artemis năm 2020 – những thỏa thuận không mang tính ràng buộc giữa Mỹ và các quốc gia khác – đã tạo ra cơ chế phối hợp tự nguyện giữa các nước cùng chí hướng, đồng thời thiết lập các nguyên tắc cho hoạt động trên Mặt Trăng, bao gồm minh bạch và các vùng an toàn.
Tuy vậy, các thỏa thuận này vận hành giống một liên minh hơn là một bộ luật mang tính phổ quát. Những khuôn khổ quốc tế rõ ràng về quyền sở hữu sẽ quyết định quốc gia nào nắm bắt được giá trị. Tình trạng mơ hồ hiện nay chủ yếu mang lại lợi thế cho những bên có khuôn khổ pháp lý rõ ràng hơn và lợi thế đi trước, đồng thời cho thấy một cơ hội bị bỏ lỡ trong việc chia sẻ công bằng lợi ích từ tài nguyên không gian.
Việc theo đuổi lợi nhuận đặt ra những mối quan ngại khoa học và môi trường mang tính then chốt. Các nhà thiên văn học cảnh báo rằng hoạt động khai thác quy mô lớn có thể làm gián đoạn nghiên cứu đang diễn ra và việc bảo tồn môi trường Mặt Trăng, dẫn tới các lời kêu gọi xây dựng luật pháp và quy định toàn diện để quản lý những hoạt động này một cách có trách nhiệm.
Nỗ lực của ESA trong việc thúc đẩy một “hiến chương không rác thải”, mà cơ quan này kỳ vọng sẽ được công nhận trên toàn cầu vào năm 2030, phản ánh nhận thức ngày càng gia tăng rằng khai thác và sử dụng tài nguyên trong không gian phải song hành với hành vi có trách nhiệm.
Khi khai thác và thăm dò Mặt Trăng tăng tốc, khía cạnh an ninh cũng trở nên phức tạp và nhạy cảm hơn, với nguy cơ xung đột giữa các quốc gia. Những tài nguyên Mặt Trăng có giá trị như băng nước và kim loại hiếm tập trung ở các khu vực hạn chế và có tính cạnh tranh cao.
Trong bối cảnh thiếu vắng các thỏa thuận quản trị mang tính ràng buộc quốc tế, nguy cơ chồng lấn yêu sách, can thiệp hoạt động và thậm chí đối đầu trực tiếp là có thật. Các vùng loại trừ và vùng an toàn xung quanh các địa điểm khai thác có thể trở thành điểm nóng cho tranh chấp về quyền tiếp cận, quyền tài nguyên và lợi ích thương mại.
Việc tồn tại song song các khuôn khổ quản trị cạnh tranh, như Thỏa thuận Artemis và Hiệp ước Không gian vũ trụ, cũng có thể làm gia tăng nguy cơ xung đột trong quản lý các yêu sách. Nhu cầu cấp thiết về hợp tác quốc tế cùng những khuôn khổ minh bạch, công bằng là điều không thể phủ nhận.
Cộng đồng quốc tế đang đứng trước một ngã rẽ. Công nghệ cho phép khai thác tài nguyên Mặt Trăng đang đến nhanh hơn nhiều so với dự đoán của đa số. Các nhà hoạch định chính sách và lập pháp đang có một cơ hội ngày càng thu hẹp để thiết kế và triển khai cơ chế quản trị theo kịp đổi mới và nhu cầu ngày càng lớn đối với tài nguyên Mặt Trăng.
Những thỏa thuận quốc tế mang tính ràng buộc – đặc biệt giữa các cường quốc không gian – nhấn mạnh các nguyên tắc quản lý có trách nhiệm, làm rõ quyền tiếp cận và hỗ trợ lợi ích chung từ việc phát triển Mặt Trăng, sẽ giúp biến Mặt Trăng thành nơi thử nghiệm cho sự phát triển công bằng và bền vững của không gian.

Các tài nguyên giá trị của Mặt Trăng khiến thiên thể này trở thành mục tiêu then chốt của hoạt động thăm dò không gian. Ảnh: NASA

Hình minh họa máy khai thác Mặt Trăng chạy điện do Interlune phát triển, được thiết kế để khai thác khoáng sản trên Mặt Trăng. Ảnh: Interlune

