Trung Quốc đã trở thành trung tâm sản xuất lớn nhất thế giới, chiếm khoảng 30% sản lượng sản xuất toàn cầu năm 2025 và duy trì vị trí này trong 16 năm liên tiếp. Nhưng khi lợi thế về quy mô ngày càng khó tạo ra mức tăng năng suất như trước, Bắc Kinh đang chuyển trọng tâm sang một câu hỏi khác: Trung Quốc thực sự làm chủ được bao nhiêu công nghệ và năng lực công nghiệp nằm phía sau những sản phẩm mà nước này sản xuất là gì?
Đây là trọng tâm của chiến lược thúc đẩy sản xuất tiên tiến mà Trung Quốc đang theo đuổi, trong đó trí tuệ nhân tạo (AI), dữ liệu và công nghệ mới được đưa vào cả những ngành công nghệ cao lẫn các lĩnh vực truyền thống như xi măng, thép, hóa chất và chế tạo máy.
Tại một mỏ đá vôi do Anhui Conch Cement vận hành, xe tải khai thác cỡ lớn hiện có thể tự di chuyển, đỗ, đổ hàng và nhận lệnh điều phối nhờ hệ thống định vị vệ tinh Bắc Đẩu, mạng 5G và radar laser. Một nhân viên có thể giám sát cùng lúc 5 xe.
Nhưng giá trị của những hệ thống như vậy không nằm ở chiếc xe không người lái. Vấn đề lớn hơn là khả năng đưa AI và tự động hóa vào toàn bộ quy trình sản xuất để giảm chi phí, tiết kiệm năng lượng và tăng năng suất.
Từ “sản xuất lớn” sang làm chủ công nghệ nền tảng
Tại một hội nghị quốc gia về sản xuất tiên tiến ở Bắc Kinh hồi đầu tháng 9, lãnh đạo Trung Quốc kêu gọi tiếp tục mở rộng, củng cố ngành sản xuất tiên tiến, đồng thời tăng khả năng tự chủ và chống chịu rủi ro của các chuỗi công nghiệp.
Sau nhiều thập niên xây dựng lợi thế dựa trên nhà máy quy mô lớn, cơ sở hạ tầng, chuỗi cung ứng dày đặc và thị trường nội địa rộng lớn, thách thức tiếp theo của Trung Quốc là nâng cấp những yếu tố nằm bên dưới sản phẩm hoàn chỉnh.
Wang Peng, nhà nghiên cứu tại Học viện Khoa học Xã hội Bắc Kinh, cho rằng năng lực sản xuất tiên tiến ngày càng phụ thuộc vào mức độ một quốc gia làm chủ được hệ thống nền tảng.
Một chiếc xe điện không chỉ gồm thân xe và pin, mà còn cần chip ô tô, cảm biến, thuật toán, phần mềm công nghiệp và linh kiện chính xác. Robot hình người cần bộ giảm tốc, hệ thống điều khiển chuyển động, cảm biến lực và các bộ phận cơ khí chính xác bên cạnh mô hình AI. Một dây chuyền sản xuất bán dẫn lại phụ thuộc vào thiết bị, vật liệu, phần mềm thiết kế và tự động hóa cùng nhiều linh kiện chuyên dụng.
Zhang Li, Chủ tịch Trung tâm Phát triển Công nghiệp Thông tin Trung Quốc, cho rằng khi cạnh tranh công nghệ và công nghiệp quốc tế gia tăng, củng cố sản xuất tiên tiến sẽ ngày càng gắn với khả năng bảo đảm an ninh công nghiệp và tiến lên các phân khúc có giá trị cao hơn trong chuỗi giá trị toàn cầu.
Chen Xuedong, viện sĩ Viện Kỹ thuật Trung Quốc, xác định linh kiện cơ bản, linh kiện điện tử, vật liệu, phần mềm, quy trình sản xuất và hạ tầng công nghệ công nghiệp là nền tảng của hệ thống sản xuất.
Đây cũng là nơi Trung Quốc vẫn còn khoảng trống. Nước này đã đạt tiến bộ đáng kể trong việc phát triển các sản phẩm và công nghệ trong nước, nhưng một số sản phẩm vẫn thua kém về tính nhất quán, độ ổn định, tuổi thọ và độ tin cậy. Phần mềm công nghiệp cũng là một điểm yếu.
Chen cho biết một số chip cao cấp, cảm biến chuyên dụng, phần mềm điều khiển cơ bản và linh kiện chính xác trong các thiết bị lớn vẫn phụ thuộc nhiều vào nhập khẩu. Vì vậy, bài toán của Trung Quốc không còn đơn thuần là sản xuất được nhiều hơn, mà là làm chủ được nhiều hơn trong mỗi sản phẩm.
Lợi thế lớn nhất nằm ở độ sâu của chuỗi cung ứng
Hội nghị Sản xuất Thế giới khai mạc ngày 20-9 tại Hợp Phì, thủ phủ tỉnh An Huy, cho thấy cách Trung Quốc đang thực hiện quá trình nâng cấp này.
An Huy từng được biết đến chủ yếu với nông nghiệp và các ngành cung cấp nguyên liệu. Nhưng trong hơn một thập niên, tỉnh đã hình thành các cụm công nghiệp về xe điện, màn hình, chip, AI và robot, đồng thời số hóa những ngành truyền thống.
Trong giai đoạn Kế hoạch 5 năm lần thứ 14 (2021-2025), doanh thu của các doanh nghiệp công nghiệp quy mô lớn tại An Huy tăng từ 3.800 tỷ nhân dân tệ lên 5.900 tỷ nhân dân tệ, đưa tỉnh lên vị trí thứ 5 toàn quốc, theo chính quyền tỉnh.
Ngành chip nhớ là một ví dụ về nỗ lực tiến lên các công nghệ có giá trị cao hơn.
ChangXin Memory Technologies (CXMT), nhà sản xuất chip nhớ có trụ sở tại Hợp Phì, cho biết đã bắt đầu sản xuất hàng loạt nền tảng công nghệ DRAM thế hệ thứ năm. Theo công ty, nền tảng mới giúp số chip nhớ sử dụng được trên mỗi tấm wafer tăng hơn 50% so với thế hệ trước. Chip nhớ LPDDR5X dung lượng 24 gigabit cũng đã được sản xuất hàng loạt và sử dụng trên một số điện thoại cao cấp của Trung Quốc.
CXMT cho biết khoảng cách giữa các cấu trúc chính trong vùng hoạt động của mảng nhớ đã giảm xuống 11,95 nanomet, đưa công ty đến gần các công nghệ DRAM tiên tiến đang được sản xuất hàng loạt trên thế giới.
Những con số này quan trọng không phải vì Trung Quốc sản xuất thêm một loại chip, mà vì chúng cho thấy nỗ lực thu hẹp khoảng cách ở một công đoạn công nghệ nền tảng của ngành điện tử.
Màn hình cho thấy một lợi thế khác: khả năng xây dựng cả hệ sinh thái quanh một ngành công nghiệp.
Khi BOE Technology Group đầu tư vào Hợp Phì từ năm 2008, các doanh nghiệp sản xuất kính, thiết bị, vật liệu, chip và sản phẩm hạ nguồn lần lượt hình thành quanh nhà máy. An Huy hiện chiếm khoảng 10% công suất sản xuất màn hình mới toàn cầu, theo dữ liệu công nghiệp của tỉnh.
Tại một khu công nghiệp ở Hợp Phì, nhà máy kính màn hình của Corning được nối với dây chuyền sản xuất màn hình thế hệ 10,5 của BOE bằng hành lang kín, cho phép tấm kính nền được chuyển trực tiếp sang dây chuyền sản xuất.
Khu công nghiệp này hiện có hơn 120 doanh nghiệp liên quan đến màn hình, từ vật liệu, thiết bị và hệ thống điều khiển đến tấm nền và sản phẩm hoàn chỉnh.
Đây là một trong những lợi thế quan trọng của Trung Quốc: không chỉ có những doanh nghiệp lớn mà còn có mật độ cao các nhà cung cấp chuyên môn hóa nằm gần nhau. Điều này giúp rút ngắn chuỗi cung ứng, giảm chi phí logistics và xử lý nhanh các vấn đề kỹ thuật trong quá trình sản xuất.
Quy mô lớn, nhưng chưa làm chủ mọi công nghệ
Lợi thế về quy mô và chuỗi cung ứng giúp Trung Quốc có nền tảng tốt để triển khai sản xuất tiên tiến. Tuy nhiên, quy mô sản xuất không tự động chuyển thành vị thế dẫn đầu ở mọi công nghệ.
Khoảng cách còn tồn tại ở một số linh kiện, vật liệu, phần mềm và thiết bị công nghiệp có độ chính xác cao. Đây là lý do Bắc Kinh tiếp tục nhấn mạnh các công nghệ nền tảng thay vì chỉ tập trung vào những sản phẩm dễ nhìn thấy như xe điện, robot hình người hay thiết bị điện tử.
Thách thức này càng rõ khi Trung Quốc bước vào giai đoạn mà việc mở thêm nhà máy không còn đủ để duy trì tốc độ tăng năng suất như trước. Với một nền kinh tế đã chiếm khoảng 30% sản lượng sản xuất toàn cầu, mỗi bước tiến tiếp theo đòi hỏi nhiều hơn về công nghệ, chất lượng, tự động hóa và khả năng phối hợp giữa các doanh nghiệp.
“Tiên tiến” không nhất thiết phải là ngành mới
Một điểm đáng chú ý trong cách Trung Quốc tiếp cận sản xuất tiên tiến là khái niệm này không chỉ dành cho các ngành công nghệ mới. Thép, hóa chất, vật liệu xây dựng, dệt may hay xi măng vẫn chiếm tỷ trọng lớn trong nền kinh tế Trung Quốc. Vì vậy, số hóa và tự động hóa những ngành này có thể tạo ra tác động lớn hơn nhiều so với việc chỉ xây dựng thêm một số nhà máy công nghệ cao.
Mỏ đá vôi của Anhui Conch Cement là một ví dụ. Sản phẩm cuối cùng vẫn là xi măng, nhưng phía sau sản phẩm, hoạt động khai thác có thể được tự động hóa, lò nung được điều chỉnh bằng thuật toán, thiết bị được giám sát để phát hiện nguy cơ hỏng hóc và mức tiêu thụ năng lượng được tối ưu theo thời gian thực.
Nếu những nâng cấp tương tự được triển khai trên quy mô hàng nghìn nhà máy, tác động đối với năng suất công nghiệp có thể rất lớn.
Đó cũng là hướng đi cho giai đoạn tiếp theo của nền sản xuất Trung Quốc: từ sản xuất với quy mô lớn sang làm chủ sâu hơn công nghệ, chuỗi cung ứng và quy trình tạo ra sản phẩm.

Một khách tham quan trải nghiệm mô phỏng lái xe thông minh tại khu trưng bày xe năng lượng mới kết nối thông minh trong khuôn khổ Hội nghị Sản xuất Thế giới 2026 ở Hợp Phì, tỉnh An Huy, ngày 20-9. Ảnh: China Daily

Một khách nước ngoài trải nghiệm kính AI tại Hội nghị Sản xuất Thế giới 2026 ngày 20-9. Ảnh: China Daily

