Việt Nam cần làm gì để tham gia vào nền kinh tế không gian toàn cầu?
Đó là câu hỏi trung tâm của Space Economy Dialogue, diễn ra ngày 31-5 tại Đại học Kinh tế TP.HCM (UEH) trong khuôn khổ Vietnam Space Week 2026, sự kiện do Saigon Times Foundation, Innovation Services Center (ISC) và STEAMZone đồng tổ chức. Chương trình quy tụ các chuyên gia NASA, nhà khoa học quốc tế, chuyên gia kinh tế không gian, nhà hoạch định chính sách, doanh nhân và giới học thuật để cùng thảo luận về một lĩnh vực được dự báo sẽ trở thành một trong những động lực tăng trưởng quan trọng nhất của kinh tế thế giới trong những thập niên tới.
Tuy nhiên, điều đáng chú ý là dù các cuộc trao đổi xoay quanh vệ tinh, trạm không gian, công nghệ viễn thám hay những sứ mệnh lên Mặt Trăng, kết luận được lặp lại nhiều lần trong suốt chương trình lại khá giản dị: tương lai không gian không bắt đầu từ tên lửa mà bắt đầu từ con người.
Thông điệp đó cũng được đặt trong một bối cảnh chiến lược rộng lớn hơn qua bài phát biểu khai mạc của Phó Giáo sư, Tiến sĩ Huỳnh Thành Đạt, Phó Trưởng Ban Tuyên giáo và Dân vận Trung ương, nguyên Bộ trưởng Bộ Khoa học và Công nghệ.
Ông nhắc lại rằng chỉ trong vài tháng gần đây, công nghệ vũ trụ đã được xác định là một trong những công nghệ chiến lược của Việt Nam. Ngày 13-3, Trung tâm Vũ trụ Việt Nam tại Hòa Lạc chính thức được khánh thành. Đầu tháng 5, trong chuyến thăm Việt Nam của Thủ tướng Nhật Bản, hai nước tiếp tục khẳng định công nghệ vũ trụ là một trụ cột hợp tác chiến lược song phương.
Đặc biệt, Nghị quyết 57 của Bộ Chính trị về đột phá phát triển khoa học – công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia đã xác định công nghệ vũ trụ là một lĩnh vực trọng yếu nhằm nâng cao năng lực tự chủ công nghệ, làm chủ dữ liệu không gian và thúc đẩy phát triển kinh tế số.
“Không gian không còn là câu chuyện xa vời của khoa học viễn tưởng nữa”, ông Đạt nhấn mạnh.
Theo ông, với một quốc gia có hơn 3.000 km bờ biển, nền nông nghiệp rộng lớn và đang chịu tác động ngày càng nghiêm trọng của biến đổi khí hậu, công nghệ không gian không phải là một lựa chọn xa xỉ mà là một nhu cầu phát triển thực tế và lâu dài.

“Chào mừng đến với Phi thuyền Việt Nam”
Nếu bài phát biểu khai mạc đặt ra câu hỏi về vị trí của Việt Nam trong nền kinh tế không gian toàn cầu, thì Tiến sĩ Joseph Schmid, cựu bác sĩ hàng không vũ trụ của NASA và là nhà giáo dục STEM, lại đưa ra một cách nhìn khác: Việt Nam đã ở trên hành trình đó rồi.
“Hôm nay, tất cả các bạn đều là phi hành gia. Các bạn đều đang ở trên Phi thuyền Việt Nam,” ông nói với khán phòng đông kín sinh viên.
Schmid từng làm việc tại Trung tâm Điều khiển Nhiệm vụ NASA và tham gia chương trình Artemis hướng tới Mặt Trăng. Ông kể lại những thử nghiệm sử dụng công nghệ thực tế tăng cường và “holoportation” trên Trạm Vũ trụ Quốc tế (ISS), nơi các phi hành gia có thể nhìn thấy hình ảnh ba chiều kích thước thật của đồng nghiệp đang ở Trái Đất như thể họ cùng đứng trong một căn phòng.
Nhưng công nghệ chỉ là phần nổi của câu chuyện.
Thông điệp quan trọng hơn, theo Schmid, là một quốc gia không gian không được xây dựng chỉ bởi các phi hành gia. Nó cần các nhà khoa học, kỹ sư, bác sĩ, chuyên gia dữ liệu, giáo viên, doanh nhân, nhà quản lý và vô số ngành nghề khác.
Ông sử dụng khái niệm ikigai của Nhật Bản để khuyến khích sinh viên tìm giao điểm giữa bốn yếu tố: điều mình yêu thích, điều mình làm tốt, điều xã hội cần và điều có thể tạo ra sinh kế bền vững.
“Công nghệ quan trọng nhất chính là bộ não của các bạn,” ông nói.
Từ đó, Schmid đề xuất một loạt “nhiệm vụ” dành cho thế hệ trẻ Việt Nam: ghi chép lượng mưa, theo dõi chất lượng môi trường, khảo sát sức khỏe cộng đồng, số hóa di sản văn hóa địa phương, lập bản đồ các địa điểm lịch sử bằng điện thoại thông minh và GPS.
Những dữ liệu tưởng chừng nhỏ bé đó, theo ông, hoàn toàn có thể trở thành nền tảng cho các mạng lưới khoa học công dân quy mô quốc gia trong tương lai.
Trong cách nhìn của Schmid, tương lai không gian của Việt Nam không khởi đầu từ bệ phóng hay vệ tinh, mà từ lớp học, cuốn sổ tay và sự tò mò của mỗi học sinh.
Kinh tế không gian: giá trị không nằm ở bệ phóng
Nếu Schmid nói về con người, thì Michael Koetsier, chuyên gia kinh tế không gian người Anh và cựu Phó Chủ tịch hãng tên lửa Skyrora, lại tập trung vào một hiểu lầm phổ biến về ngành công nghiệp này: Phần lớn công chúng thường đồng nhất kinh tế không gian với tên lửa.
Theo Koetsier, đó chỉ là một phần rất nhỏ của bức tranh.
“Phần lớn giá trị kinh tế được tạo ra sau khi vệ tinh đã được phóng lên quỹ đạo,” ông nói.
Dữ liệu vệ tinh hiện đang phục vụ từ nông nghiệp chính xác, logistics, viễn thông, bảo hiểm, quy hoạch đô thị, quản lý thiên tai đến trí tuệ nhân tạo. Không gian ngày nay không còn đơn thuần là hoạt động khám phá mà đã trở thành một hạ tầng kinh tế phục vụ cuộc sống trên Trái Đất.
Điều đáng chú ý là Koetsier không bước vào ngành không gian từ kỹ thuật hay khoa học. Xuất thân của ông là thương mại quốc tế và xúc tiến đầu tư.
Khi được giao đánh giá khả năng tham gia của Scotland vào nền kinh tế không gian thương mại cách đây khoảng 15 năm, ông đi khắp nước Mỹ, gặp gỡ các nhà đầu tư, công ty phóng vệ tinh, trường đại học và cơ quan vũ trụ.
Câu hỏi mà các nhà đầu tư đặt ra nhiều nhất không phải là công nghệ.
Đó là nguồn nhân lực.
Tên lửa có thể mua. Vốn có thể huy động. Hạ tầng có thể xây dựng. Nhưng kỹ năng cần nhiều năm để hình thành.
Từ kinh nghiệm đó, Koetsier đi đến một kết luận đơn giản: một cảng vũ trụ thực chất là một dự án phát triển kinh tế chứ không phải một dự án tên lửa.
Đối với Việt Nam, ông cho rằng lợi thế lớn nhất nằm ở dân số trẻ, nền tảng STEM đang phát triển, năng lực sản xuất ngày càng mạnh và vị trí chiến lược trong ASEAN.
Thay vì cố gắng sao chép mô hình của các cường quốc không gian truyền thống, Việt Nam có thể xây dựng một hệ sinh thái phù hợp với thế mạnh riêng.
Thông điệp được ông cô đọng trong một câu nói gây ấn tượng mạnh với khán phòng:
“Hệ thống phóng giá trị nhất trong tương lai sẽ không phải là một tên lửa. Đó sẽ là một sinh viên tốt nghiệp.”
Các bạn học sinh lưu giữ kỷ niệm tại STEM Day @ ISC ngày 28-5 trong khuôn khổ Vietnam Space Week 2026. Diễn ra tại Innovation Services Center (ISC), phường Vị Thanh, thành phố Cần Thơ, chương trình là một trong những hoạt động nổi bật nhằm khơi mở tư duy sáng tạo, nuôi dưỡng niềm đam mê khoa học và tinh thần khám phá cho thế hệ trẻ. Ảnh: BTC.
Mọi nền kinh tế không gian đều bắt đầu từ một câu hỏi
Nếu Koetsier nói về nguồn nhân lực và thị trường, thì Tiến sĩ Nguyễn Lương Quang, nhà vật lý thiên văn đang làm việc tại CEA Saclay (Pháp), lại kéo cuộc đối thoại trở về điểm xuất phát sâu xa hơn.
Ông cho rằng mọi nền kinh tế không gian thành công cuối cùng đều bắt đầu từ một điều tưởng như rất đơn giản: sự tò mò. Bài trình bày của ông xoay quanh hình ảnh quen thuộc trong văn hóa Á Đông: “ngón tay chỉ Mặt Trăng.”
Theo ông Quang, nhiều xã hội ngày nay thường tập trung vào các ứng dụng thương mại, lợi nhuận và tác động kinh tế trước mắt, nhưng lại quên mất nguồn gốc thực sự của đổi mới sáng tạo.
“Đừng nhầm ngón tay với Mặt Trăng,” ông nói.
Ông nhắc đến James Clerk Maxwell, người xây dựng nền tảng toán học của điện từ học vào thế kỷ 19. Khi đó, gần như không ai nhìn thấy ứng dụng thương mại rõ ràng nào.
Nhiều thập niên sau, chính các phương trình ấy trở thành nền tảng cho radio, radar, viễn thông, mạng không dây và Internet.
Hay như cảm biến hình ảnh trong điện thoại thông minh ngày nay. Công nghệ CCD ban đầu được phát triển cho nghiên cứu khoa học và thiên văn học trước khi trở thành nền tảng của ngành nhiếp ảnh số toàn cầu. Theo ông, khoảng cách giữa khám phá khoa học và giá trị kinh tế thường được tính bằng hàng chục năm.
Ông kể lại ký ức thời thơ ấu khi ngồi trên xe cùng cha từ Buôn Ma Thuột xuống Nha Trang và liên tục thắc mắc vì sao Mặt Trăng dường như luôn đi theo mình.
Nhiều năm sau, chính những câu hỏi trẻ thơ đó đã đưa ông đến với thiên văn học.
“Kinh tế không gian bắt đầu khi một đứa trẻ nhìn lên bầu trời và đặt câu hỏi,” ông nói.
Đó có lẽ cũng là thông điệp mang tính nền tảng của toàn bộ sự kiện.
Philanthropy: Khi người giàu đầu tư cho khoa học
Một góc nhìn khác về nguồn lực cho khoa học đến từ Tiến sĩ khoa học Nguyễn Xuân Xanh — người từng học tập và giảng dạy tại Đức, tác giả của Einstein, Đại học và nhiều tác phẩm khác.
Theo ông, triết lý của giới nhà giàu Mỹ là những “trái thấp” đã được hái hết; để các thế hệ sau hái được “trái cao”, họ đầu tư vào đại học, giáo dục, nghiên cứu khoa học và y tế. Khoản đầu tư ấy được gọi là philanthropy — lòng nhân ái — khác với từ thiện vốn chỉ là cho tiền lúc đói rét.
Ông dẫn ví dụ từ California, nơi những viễn vọng kính lớn nhất thế giới được dựng nên nhờ các mạnh thường quân: kính Lick của James Lick; Mount Wilson do Quỹ Carnegie — nơi Edwin Hubble khám phá định luật giãn nở của vũ trụ và Albert Einstein từng đến thăm năm 1931; Mount Palomar do Quỹ Rockefeller; và đài Keck ở Hawaii do Quỹ M.W. Keck. Người đồng sáng lập Intel, Gordon Moore, cũng từng hiến 200 triệu đô la cho một viễn vọng kính 30 m.
Ông kể lại rằng năm 1905, nhà vật lý người Áo Ludwig Boltzmann từng đến thăm Đài thiên văn Lick ở San Jose — công trình do nhà triệu phú tài chính James Lick tài trợ. Ấn tượng mạnh, Boltzmann cho rằng ông Lick hẳn là một người lý tưởng (idealist), và thốt lên:
“Hạnh phúc thay cho đất nước mà ở đó các triệu phú là những người lý tưởng, và những người lý tưởng là những nhà triệu phú.”
Điều khiến Boltzmann ngạc nhiên là mô hình ấy gần như không tồn tại ở châu Âu thời đó, nơi nhà nước luôn đóng vai trò “bao cấp”. Kinh nghiệm Mỹ cho thấy tư nhân có thể cùng nhà nước chia sẻ trách nhiệm đầu tư cho khoa học: giới nhà giàu từng đề nghị bỏ tiền cho giáo dục và nghiên cứu để đổi lấy việc được miễn thuế. Sự hợp tác công – tư hình thành từ đó, thúc đẩy tiến trình “dân giàu nước mạnh”.
Cũng nhờ tinh thần này, hàng loạt đại học hàng đầu như Harvard, Stanford, M.I.T., Johns Hopkins, Yale, Princeton hay Columbia đã ra đời — tất cả đều là tổ chức phi lợi nhuận. Lý do, theo cách diễn đạt của Milton S. Eisenhower, nguyên Chủ tịch Đại học Johns Hopkins:
“Giáo dục đại học và doanh nghiệp về căn bản phụ thuộc lẫn nhau. Một bên cần tiền để tạo ra những người có giáo dục, còn bên kia cần những người có giáo dục để làm ra tiền.”
Từ đó, ông cho rằng Việt Nam cần văn hóa philanthropy để sớm “dân giàu nước mạnh”, và cần tầm nhìn quốc gia như người châu Âu đã có từ thế kỷ XVI. Quốc gia càng phát triển, doanh nhân càng có cơ hội làm giàu; và đầu tư philanthropy lại giúp đất nước giàu mạnh nhanh hơn, mở thêm dư địa cho kinh doanh.
Tiến sĩ khoa học Nguyễn Xuân Xanh — người từng học tập và giảng dạy tại Đức, tác giả của các cuốn sách Einstein, Đại học cùng nhiều tác phẩm về khoa học và giáo dục — phát biểu tại phiên Space Economy Dialogue ngày 31-5-2026 trong khuôn khổ Vietnam Space Week 2026. Đây là một trong những điểm nhấn của chương trình, lần đầu tiên quy tụ các chuyên gia quốc tế và học giả trong nước để cùng thảo luận về cơ hội của Việt Nam trong nền kinh tế không gian toàn cầu. Ảnh: BTC.
Phiên hỏi đáp cuối chương trình cũng mở ra một chủ đề đang ngày càng được quan tâm trong ngành công nghiệp không gian toàn cầu: rác vũ trụ và khả năng hình thành các dịch vụ kinh tế mới xoay quanh việc dọn dẹp quỹ đạo.
Câu hỏi được ông Lê Văn Chí Huy, Tổng giám đốc Công ty TNHH Phế liệu Huy Hoàng Gia, đặt ra với các diễn giả đã dẫn đến một cuộc trao đổi thú vị về tương lai của hoạt động thu gom rác vũ trụ và khai thác tài nguyên tiểu hành tinh.
Rác vũ trụ hiện bao gồm các vệ tinh đã ngừng hoạt động, tầng tên lửa đã sử dụng, cùng vô số mảnh vỡ sinh ra từ các vụ va chạm và nổ trên quỹ đạo. Các cơ quan không gian hiện theo dõi hàng chục nghìn vật thể đủ lớn để gây nguy hiểm cho tàu vũ trụ đang hoạt động, trong khi hàng trăm nghìn mảnh vỡ nhỏ hơn được cho là vẫn đang tồn tại ngoài không gian.
Ngay cả một mảnh kim loại chỉ vài centimet cũng có thể gây thiệt hại nghiêm trọng khi di chuyển với vận tốc quỹ đạo lên tới khoảng 28.000 km/giờ.
Vấn đề này trở nên cấp thiết hơn khi số lượng vệ tinh thương mại tăng nhanh trong những năm gần đây. Từ viễn thông, định vị GPS, dự báo thời tiết, giám sát môi trường cho đến các ứng dụng trí tuệ nhân tạo, ngày càng nhiều hoạt động kinh tế phụ thuộc vào hạ tầng không gian. Điều đó khiến việc bảo vệ môi trường quỹ đạo trở thành một thách thức chiến lược của ngành công nghiệp không gian toàn cầu.
Phần lớn rác trong quỹ đạo thấp của Trái Đất cuối cùng sẽ rơi trở lại khí quyển và cháy rụi. Tuy nhiên, các vật thể ở những quỹ đạo cao hơn có thể tồn tại trong nhiều thập niên, thậm chí hàng thế kỷ. Các chuyên gia vì thế ngày càng lo ngại nguy cơ những vụ va chạm mới tạo ra thêm nhiều mảnh vỡ, làm gia tăng tình trạng tắc nghẽn trên quỹ đạo.
Nhiều công ty và cơ quan nghiên cứu đang thử nghiệm các công nghệ dọn dẹp không gian như tàu dịch vụ robot, hệ thống thu giữ bằng lưới, lao móc, hoặc các phương tiện kéo vệ tinh trên quỹ đạo. Koetsier cho biết trong thời gian làm việc tại công ty tên lửa Skyrora của Anh, ông từng tham gia các cuộc thảo luận về dự án “Space Tug” – một dạng tàu kéo không gian có khả năng di chuyển vệ tinh, thực hiện các nhiệm vụ bảo dưỡng và trong tương lai có thể thu gom rác vũ trụ.
Tuy nhiên, theo ông, thách thức lớn nhất hiện nay không nằm ở công nghệ mà ở mô hình kinh doanh.
“Dọn rác vũ trụ đòi hỏi nguồn vốn rất lớn nhưng hiện chưa có một thị trường thương mại thực sự sẵn sàng trả tiền cho hoạt động này,” ông nhận định.
Một trở ngại khác là yếu tố pháp lý. Theo luật không gian quốc tế hiện hành, các vệ tinh hoặc mảnh vỡ trên quỹ đạo vẫn thuộc quyền sở hữu của quốc gia hoặc tổ chức đã phóng chúng, ngay cả khi chúng đã ngừng hoạt động. Điều đó đồng nghĩa với việc một công ty không thể tự ý thu gom hay loại bỏ vật thể thuộc về quốc gia khác nếu chưa được cho phép.
Nhiều chuyên gia cho rằng khi hoạt động không gian ngày càng nhộn nhịp, thế giới sẽ cần những khuôn khổ hợp tác quốc tế mới để giải quyết bài toán sở hữu, trách nhiệm và bảo vệ môi trường quỹ đạo.

Ông Michael Michael Koetsier (trái), chuyên gia Kinh tế Không gian và cựu Phó Chủ tịch Skyrora (Vương quốc Anh), trao đổi cùng TS. Nguyễn Lương Quang (phải), nhà vật lý thiên văn thuộc CEA Saclay (Pháp), bên lề phiên Space Economy Dialogue tại Vietnam Space Week 2026 ngày 31-5-2026. Cả hai là những diễn giả chính của chương trình, chia sẻ góc nhìn về khoa học, công nghệ và cơ hội phát triển nền kinh tế không gian tại Việt Nam. Ảnh: BTC.
Tương lai của Việt Nam nằm trong thế hệ tiếp theo
Phiên hỏi đáp cuối chương trình tiếp tục mở rộng cuộc thảo luận sang những chủ đề như trí tuệ nhân tạo, rác vũ trụ, du hành liên hành tinh, công nghệ holoportation và cơ hội để người Việt trở thành phi hành gia.
Một trong những trao đổi thú vị nhất liên quan đến bài toán liên lạc với Sao Hỏa.
Theo Schmid, tín hiệu giữa Trái Đất và Sao Hỏa có thể mất từ 8 đến 20 phút cho mỗi chiều truyền. Điều đó khiến việc hỗ trợ theo thời gian thực gần như bất khả thi.
Trong tương lai, các hệ thống AI, “bản sao số” (digital twins) của bác sĩ hoặc kỹ sư, và các công cụ hỗ trợ ra quyết định tự động có thể trở thành yếu tố sống còn đối với các sứ mệnh không gian sâu.
Nhưng ngay cả khi nói về AI, tàu vũ trụ hay những chuyến bay lên Sao Hỏa, các diễn giả vẫn quay trở lại cùng một chủ đề: Tương lai của ngành không gian sẽ không chỉ thuộc về các phi hành gia.
Nó sẽ cần bác sĩ, kỹ sư, chuyên gia dữ liệu, nhà giáo dục, nhà khoa học, doanh nhân, nhà đầu tư, nhà quản lý và những người trẻ dám theo đuổi sự tò mò của mình.
Trong bài phát biểu khai mạc, ông Huỳnh Thành Đạt đã nhấn mạnh ba điều kiện để Việt Nam tham gia hiệu quả vào nền kinh tế không gian: tư duy mở, hợp tác công tư và đầu tư cho con người.
Đó cũng chính là sợi chỉ đỏ xuyên suốt toàn bộ Space Economy Dialogue.
Khi nền kinh tế không gian toàn cầu được dự báo có thể đạt quy mô 1.800 tỉ đô la Mỹ vào năm 2035, câu hỏi quan trọng nhất đối với Việt Nam có lẽ không phải là khi nào sẽ có tên lửa riêng hay trạm vũ trụ riêng.
Câu hỏi quan trọng hơn là liệu Việt Nam có thể xây dựng được thế hệ nhân lực, văn hóa khoa học và hệ sinh thái đổi mới sáng tạo đủ mạnh để tham gia vào cuộc chơi đó hay không.
Như lời Schmid gửi tới các sinh viên ở cuối bài phát biểu: “Chúng ta đang phóng vào tương lai. Học tập chính là nhiên liệu của chúng ta.”
Và có lẽ, đối với Việt Nam, hành trình ấy đã bắt đầu.

Từ trái sang phải: TS. Nguyễn Lương Quang (CEA Saclay, Pháp), GS. Kohno Kotaro (Đại học Tokyo, Nhật Bản), Michael Koetsier (Vương quốc Anh), cựu phi hành gia NASA Michael A. Baker (Hoa Kỳ), bác sĩ Y học Hàng không Vũ trụ Josef Schmid (Hoa Kỳ) và ông Nguyễn Ngọc Ân, điều phối viên phiên thảo luận Space Economy Dialogue tại Vietnam Space Week 2026 ngày 31-5-2026. Phiên đối thoại quy tụ các chuyên gia quốc tế nhằm chia sẻ góc nhìn về khoa học, công nghệ và cơ hội phát triển nền kinh tế không gian tại Việt Nam. Ảnh: BTC.

Ông Huỳnh Thành Đạt, Phó Trưởng Ban Tuyên giáo và Dân vận Trung ương, nguyên Bộ trưởng Bộ Khoa học và Công nghệ, trao đổi với cựu phi hành gia NASA Michael A. Baker và ông Lâm Nguyễn Hải Long, Chủ tịch Innovation Services Center (ISC), bên lề Vietnam Space Week 2026 tại thành phố Cần Thơ. ISC là một trong ba đơn vị đồng tổ chức chương trình cùng Saigon Times Foundation và STEAMzone. Ảnh: BTC.

Ông Lê Văn Chí Huy, Tổng giám đốc Công ty TNHH Phế liệu Huy Hoàng Gia, đặt câu hỏi với các diễn giả tại Space Economy Dialogue, mở ra cuộc thảo luận thú vị về thu gom rác vũ trụ và triển vọng khai thác tài nguyên tiểu hành tinh. Ảnh: BTC.
Vietnam Space Week 2026: Chạm Mặt Trăng, Nuôi dưỡng Tài năng STEM, Kiến tạo Space EconomyVietnam Space Week 2026 được đồng tổ chức bởi Saigon Times Foundation, Innovation Services Center (ISC) và STEAMZone. Đồng hành với sự kiện ở vị trí Frontier Partner, SAIGONBANK thể hiện cam kết dài hạn đối với giáo dục, công nghệ và đổi mới sáng tạo thông qua các hoạt động trách nhiệm xã hội hướng tới tương lai. Trong khi đó, Singapore Global Network (SGN), với vai trò Visionary Partner, góp phần kết nối Việt Nam với mạng lưới chuyên gia, doanh nghiệp và các mô hình phát triển quốc tế. UEH – Đại học Kinh tế TP.HCM tham gia với vai trò Strategic Partner, thúc đẩy kết nối giữa các trường đại học, cộng đồng học thuật và hệ sinh thái đổi mới sáng tạo. Sự kiện cũng nhận được sự đồng hành của RainScales, AI Coaching, DigiTEX và Renaissance Riverside Hotel Saigon; cùng hai đối tác truyền thông là VNFOCUS Communication Corporation và The Saigon Times. Bên cạnh đó, Vietnam Space Week 2026 còn nhận được sự hỗ trợ quý báu từ nhiều mạnh thường quân, nhà hảo tâm và cá nhân trong và ngoài nước. Sự chung tay của các đối tác và cộng đồng không chỉ góp phần đưa chương trình đến với đông đảo học sinh, sinh viên mà còn hỗ trợ xây dựng nền tảng nhân lực STEM, thúc đẩy tinh thần đổi mới sáng tạo và góp phần hình thành hệ sinh thái Kinh tế Không gian tại Việt Nam. |

