Trong nhiều thập niên, hạ tầng được hiểu là đường sá, cảng biển hay điện năng. Nhưng trong kỷ nguyên số, một dạng “hạ tầng” khác đang nổi lên với vai trò không kém phần quyết định: năng lực khoa học, công nghệ, kỹ thuật và toán học — hay STEM. Từ các tổ chức quốc tế đến chính phủ và doanh nghiệp, tất cả ngày càng nhìn nhận STEM không chỉ là một lĩnh vực giáo dục, mà là nền móng cho tăng trưởng, đổi mới và khả năng cạnh tranh dài hạn của quốc gia.
Ba góc nhìn toàn cầu: kinh tế, nhân lực và bền vững
Các định chế quốc tế lớn như Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD), Ngân hàng Thế giới (World Bank) và UNESCO đều thống nhất rằng STEM là trụ cột của nền kinh tế tri thức. Tuy nhiên, mỗi tổ chức tiếp cận vấn đề từ một góc độ khác nhau — và chính sự khác biệt này giúp phác họa đầy đủ hơn vai trò của STEM.
Với OECD, trọng tâm nằm ở năng suất và năng lực cạnh tranh. Programme for International Student Assessment (PISA) thuộc OECD chỉ ra rằng kỹ năng toán học, khoa học và giải quyết vấn đề có mối liên hệ trực tiếp với tăng trưởng kinh tế dài hạn. Nhưng điểm đáng chú ý là OECD không xem STEM chỉ dành cho một nhóm “tinh hoa” như kỹ sư hay nhà khoa học. Ngược lại, tổ chức này nhấn mạnh việc phổ cập tư duy phân tích và khả năng thích ứng cho toàn bộ lực lượng lao động — yếu tố then chốt trong nền kinh tế số, nơi đổi mới liên tục diễn ra.
“Điều học sinh biết về khoa học là quan trọng, nhưng điều các em có thể làm với những gì mình biết còn quan trọng hơn,” Andreas Schleicher, Giám đốc Giáo dục và Kỹ năng của OECD, nói tại lễ công bố kết quả PISA 2018 ở Paris.
Nhận định này phản ánh cách tiếp cận cốt lõi của OECD: STEM là năng lực phổ quát, không phải đặc quyền của một nhóm nghề nghiệp.
Trong khi đó, World Bank nhìn STEM qua lăng kính vốn nhân lực và chuyển dịch cơ cấu kinh tế. Đối với các quốc gia đang phát triển, đầu tư vào STEM là con đường để thoát khỏi “bẫy thu nhập trung bình”. Nhân lực STEM không chỉ giúp tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu — từ thiết kế đến nghiên cứu — mà còn tạo ra việc làm chất lượng cao và hỗ trợ triển khai các công nghệ như trí tuệ nhân tạo, dữ liệu lớn hay tự động hóa.
“Vốn nhân lực là động lực quan trọng nhất của tăng trưởng bền vững và bao trùm,” Jim Yong Kim, khi đó là Chủ tịch Ngân hàng Thế giới, phát biểu tại Hội nghị thường niên World Bank năm 2018.
Trong bối cảnh chuyển đổi số, “vốn nhân lực” mà World Bank nhấn mạnh ngày càng gắn chặt với kỹ năng STEM — từ khả năng xử lý dữ liệu đến làm việc với công nghệ mới.
UNESCO lại mở rộng khái niệm STEM ra ngoài phạm vi kinh tế. Với tổ chức này, STEM là công cụ để giải quyết các thách thức toàn cầu như biến đổi khí hậu, y tế, năng lượng và an ninh lương thực. Điểm nhấn nằm ở tính bao trùm: thu hẹp khoảng cách giới, mở rộng cơ hội cho nhóm yếu thế và thúc đẩy giáo dục khoa học từ sớm.
“Chúng ta cần nhiều phụ nữ hơn trong STEM, không chỉ vì bình đẳng, mà còn vì khoa học cần sự đa dạng để thực sự hiệu quả,” Audrey Azoulay, Tổng Giám đốc UNESCO, phát biểu nhân Ngày Quốc tế Phụ nữ và Trẻ em gái trong Khoa học năm 2021.
Điểm nhấn ở đây không chỉ là bình đẳng giới, mà là hiệu quả của khoa học trong một thế giới đa dạng. Bên cạnh đó, STEM, theo UNESCO, không chỉ tạo ra kỹ sư mà còn hình thành những công dân có khả năng hiểu và sử dụng khoa học một cách có trách nhiệm.
Ba cách tiếp cận — năng suất, nhân lực và bền vững — hội tụ ở một điểm: STEM đã vượt xa vai trò của một môn học, trở thành công cụ chiến lược định hình tương lai kinh tế – xã hội.
Khi STEM trở thành “chiến trường” chính sách
Trong bối cảnh cạnh tranh công nghệ toàn cầu ngày càng gay gắt, các quốc gia không còn chờ đến đại học để phát triển nhân lực STEM. Thay vào đó, trọng tâm đang dịch chuyển xuống bậc phổ thông, đặc biệt là trung học — nơi hình thành nền tảng kỹ năng và định hướng nghề nghiệp.
Trung Quốc là ví dụ điển hình của mô hình định hướng nhà nước. Từ năm 2025, nước này yêu cầu tăng cường giáo dục khoa học trong toàn bộ hệ thống phổ thông như một phần của chiến lược xây dựng “cường quốc giáo dục” đến năm 2035.
“Đổi mới sáng tạo là động lực hàng đầu của phát triển,” Chủ tịch Trung Quốc Tập Cận Bình nhấn mạnh trong bài phát biểu về khoa học – công nghệ tại Bắc Kinh năm 2023. Thông điệp này được cụ thể hóa trong chính sách giáo dục: STEM không còn là môn học riêng lẻ, mà là trục tổ chức lại toàn bộ hệ thống đào tạo.
Điểm đáng chú ý là các chính sách không dừng ở khẩu hiệu. Trường học phải nâng chuẩn giáo viên STEM, bổ nhiệm lãnh đạo phụ trách khoa học, đồng thời tích hợp STEM vào cả chương trình chính khóa lẫn hoạt động ngoại khóa. Mục tiêu không chỉ là nâng cao kiến thức, mà là tái cấu trúc toàn bộ trải nghiệm học tập xoay quanh khoa học và công nghệ.
Quan trọng hơn, giáo dục STEM tại Trung Quốc được gắn trực tiếp với các ngành chiến lược như trí tuệ nhân tạo, bán dẫn hay công nghệ lượng tử. Nói cách khác, trường phổ thông được xem như “tuyến đầu” trong chuỗi cung ứng nhân lực công nghệ.
Khác với cách tiếp cận tập trung của Trung Quốc, Liên minh châu Âu (EU) lựa chọn con đường cải cách hệ thống. Kế hoạch chiến lược STEM năm 2025 của Ủy ban châu Âu đặt mục tiêu vừa tăng số lượng, vừa nâng cao chất lượng nhân lực.
“Châu Âu cần nhiều người có kỹ năng STEM vững vàng hơn để duy trì năng lực cạnh tranh trong nền kinh tế toàn cầu,” Ủy viên Giáo dục EU Mariya Gabriel phát biểu khi công bố sáng kiến “European Education Area” tại Brussels.
Thách thức lớn nhất của EU không phải là thiếu người học STEM, mà là chất lượng kỹ năng đang suy giảm và chưa đáp ứng nhu cầu thị trường. Do đó, trọng tâm cải cách nằm ở phương pháp giảng dạy: học theo dự án, tích hợp liên môn và gắn kiến thức với vấn đề thực tế.
Song song đó, EU đầu tư mạnh vào đào tạo giáo viên và thúc đẩy học tập suốt đời, bao gồm các chứng chỉ ngắn hạn (micro-credentials). Một trụ cột quan trọng khác là “gỡ rào cản” — thu hút nữ giới và các nhóm yếu thế tham gia STEM, qua đó đảm bảo tính bao trùm.
Trong khi đó, Mỹ theo đuổi mô hình phi tập trung, nơi STEM được thúc đẩy thông qua hợp tác giữa trường học, doanh nghiệp và cộng đồng. Các chương trình giáo dục thường gắn chặt với nhu cầu thị trường lao động và cơ hội nghề nghiệp.
“Giáo dục STEM là một khoản đầu tư mang tính chiến lược đối với khu vực của chúng tôi,” AB Ghosh, CEO Hemlock Semiconductor, nói trong thông báo hợp tác giáo dục tại Michigan tháng 9/2025.
Phát biểu này phản ánh cách tiếp cận điển hình của Mỹ: STEM gắn trực tiếp với hệ sinh thái công nghiệp và thị trường lao động.
Ví dụ, tại bang Michigan, một chương trình hợp tác công – tư trị giá 269.000 USD đang mở rộng trải nghiệm STEM cho khoảng 10.000 học sinh, tập trung vào sản xuất tiên tiến, xe điện và công nghệ bán dẫn. Mục tiêu là tạo ra nguồn cung ứng nhân lực — từ lớp học đến nhà máy.
Ở Texas, khoản đầu tư 145.000 USD của Chevron vào một học khu địa phương cho thấy vai trò ngày càng lớn của doanh nghiệp. Nguồn tài trợ này không chỉ hỗ trợ các dự án học tập thực hành mà còn đào tạo giáo viên và tăng cường dịch vụ hỗ trợ học sinh, bao gồm cả sức khỏe tinh thần.
Điểm chung của các sáng kiến tại Mỹ là tính thực tiễn: STEM không chỉ là kiến thức, mà là trải nghiệm gắn với công việc và cuộc sống.
Từ lớp học đến nền kinh tế
Một xu hướng rõ ràng đang nổi lên: STEM không chỉ chú trọng “đầu ra” của hệ thống giáo dục, mà trở thành nguyên tắc tổ chức lại toàn bộ quá trình học tập.
Điều này thể hiện ở ba chuyển dịch lớn.
Thứ nhất, học sớm hơn. Các quốc gia ngày càng đưa STEM xuống bậc tiểu học và trung học, thay vì chờ đến đại học. Mục tiêu là hình thành tư duy khoa học ngay từ đầu.
Thứ hai, học khác đi. Phương pháp giảng dạy chuyển từ lý thuyết sang thực hành, từ đơn môn sang liên ngành, từ ghi nhớ sang giải quyết vấn đề.
Thứ ba, học gắn với thực tế. STEM ngày càng liên kết với doanh nghiệp, thị trường lao động và các thách thức xã hội, từ sản xuất công nghiệp đến biến đổi khí hậu.
Cơ hội và những khoảng trống
Dù được coi là “chìa khóa vàng”, STEM không phải là giải pháp tự động.
Một trong những rủi ro lớn nhất là mất cân bằng. Nếu chỉ tập trung vào số lượng mà bỏ qua chất lượng, hệ thống có thể tạo ra lực lượng lao động thiếu kỹ năng thực tế. Ngược lại, nếu STEM chỉ phục vụ một nhóm nhỏ, nó có thể làm gia tăng bất bình đẳng.
Ngoài ra, sự gắn kết giữa giáo dục và thị trường vẫn là điểm nghẽn ở nhiều nơi. Đào tạo không sát nhu cầu có thể dẫn đến tình trạng “thừa thầy thiếu thợ” trong các lĩnh vực công nghệ.
“Các hệ thống giáo dục hiện không theo kịp những thay đổi nhanh chóng trong nhu cầu của nền kinh tế,” World Bank cảnh báo trong một Báo cáo Phát triển Thế giới về tương lai việc làm. Đây là một trong những thách thức lớn nhất đối với giáo dục STEM toàn cầu.
Một trụ cột cho tương lai
Từ các chiến lược quốc gia đến lớp học địa phương, STEM đang được định hình như một trụ cột của thế kỷ 21. Không có một mô hình chung cho mọi quốc gia, nhưng xu hướng là rõ ràng: đầu tư vào STEM không còn là lựa chọn, mà là điều kiện cần để tham gia cuộc chơi công nghệ toàn cầu.
Như Alan Kay, nhà khoa học máy tính tiên phong, từng nói tại một hội nghị, “Cách tốt nhất để dự báo về tương lai là tạo ra nó.”
Trong kỷ nguyên công nghệ, “tạo ra tương lai” ngày càng đồng nghĩa với việc đầu tư vào STEM.
Nếu hạ tầng vật lý quyết định khả năng lưu thông hàng hóa, thì STEM — với tư cách là “hạ tầng mềm” — sẽ quyết định khả năng lưu thông ý tưởng, đổi mới và tri thức. Và trong một thế giới mà lợi thế cạnh tranh ngày càng đến từ những yếu tố vô hình, đây có thể là khoản đầu tư quan trọng nhất mà một quốc gia có thể thực hiện.

Chevron đầu tư 145.000 USD để hỗ trợ các sáng kiến STEM tại Khu học chánh Midland. Ảnh: Getty Images

