Khi các phi hành gia Reid Wiseman, Victor Glover, Christina Koch và Jeremy Hansen bay qua mặt khuất của Mặt Trăng trong sứ mệnh Artemis II vào tháng 4/2026, công cụ khoa học quan trọng nhất của họ không phải là máy ảnh hay cảm biến, mà chính là đôi mắt đã được đào tạo chuyên sâu.
Trước khi đưa bốn phi hành gia thực hiện chuyến bay này, Cơ quan Hàng không Vũ trụ Mỹ (NASA) đã xây dựng một chương trình huấn luyện đặc biệt nhằm giúp họ không chỉ quan sát mà còn biết cách “đọc” bề mặt Mặt Trăng như các nhà địa chất thực thụ.
Sứ mệnh Artemis II kéo dài 10 ngày quanh Mặt Trăng là lần đầu tiên con người quay trở lại vùng không gian quanh Mặt Trăng sau hơn 50 năm kể từ chương trình Apollo.
Dù không hạ cánh, bốn phi hành gia đã bay qua nhiều khu vực ở mặt khuất Mặt Trăng mà chưa từng được con người trực tiếp quan sát từ khoảng cách gần. Từ vị trí đó, họ được yêu cầu mô tả màu sắc, kết cấu, địa hình và các vùng bóng đổ theo thời gian thực, bổ sung những đánh giá mà các tàu thăm dò robot khó có thể thực hiện.
Để chuẩn bị cho nhiệm vụ, nhóm khoa học Mặt Trăng của NASA đã xây dựng chương trình đào tạo dựa trên kinh nghiệm từ các sứ mệnh Apollo.
Các phi hành gia dành một tuần học chuyên sâu về lịch sử địa chất của Mặt Trăng, tìm hiểu cách các vụ va chạm thiên thạch, hoạt động núi lửa cổ đại và những biến đổi kiến tạo đã hình thành bề mặt vệ tinh tự nhiên của Trái Đất.
Sau phần lý thuyết, họ được đưa tới nhiều địa điểm thực địa trên Trái Đất có điều kiện địa chất tương tự Mặt Trăng.
Tại vùng Labrador ở miền bắc Canada, các phi hành gia nghiên cứu những khối đá bị vỡ vụn và nóng chảy do va chạm mạnh, tương tự vật chất hình thành sau các vụ thiên thạch đâm xuống Mặt Trăng. Ở Iceland, họ khảo sát các dòng dung nham và lớp tro núi lửa, vốn được xem là mô hình gần giống với lớp đất đá bụi phủ trên bề mặt Mặt Trăng.
NASA cho biết việc học trong lớp và khảo sát thực địa mới chỉ là bước khởi đầu. Các phi hành gia còn được huấn luyện cách nhận diện các đặc điểm địa chất quan trọng và mô tả chúng bằng ngôn ngữ khoa học chính xác. Họ phải hoàn thành các bài tập, tham gia các buổi hướng dẫn trực tiếp và liên tục luyện tập kỹ năng quan sát rồi mô tả bằng lời.
Đội bay cũng được tập luyện cách quan sát từ khoang tàu chật hẹp, làm chủ hoàn toàn hệ thống máy ảnh và tham gia nhiều cuộc mô phỏng cùng các nhóm điều khiển dưới mặt đất.
Theo NASA, những kỹ năng này đã phát huy hiệu quả trong chuyến bay.
Trong quá trình bay quanh Mặt Trăng, phi hành gia Jeremy Hansen đã mô tả chi tiết khu vực cao nguyên Aristarchus như một nhà địa chất hiện trường. Ông ghi nhận các lớp vật liệu màu nâu do tia phóng vật chất từ miệng hố va chạm phủ lên những đồng bằng dung nham tối màu, đồng thời nhận thấy toàn bộ cao nguyên mang sắc xanh lục nhạt.
Trong suốt sứ mệnh, các phi hành gia đã chụp hàng nghìn bức ảnh, quan sát hiện tượng Mặt Trăng đi qua trước Mặt Trời và thậm chí đề xuất tên gọi cho hai miệng hố mới.
NASA cho rằng giá trị của các quan sát này không nằm ở những bức ảnh đơn thuần mà ở khả năng phân tích trực tiếp của con người.
Theo cơ quan này, Artemis II là phép thử đầu tiên cho hệ thống đào tạo nhằm biến mọi phi hành gia trong các sứ mệnh Mặt Trăng tương lai thành những nhà khoa học làm việc ngay trên hiện trường.
Trong các sứ mệnh Artemis có người đổ bộ xuống khu vực cực nam Mặt Trăng vào cuối thập niên này, các phi hành gia sẽ phải nhanh chóng nhận biết đâu là những mẫu đá có giá trị khoa học và đâu là các mẫu vật thông thường.
NASA nhấn mạnh rằng khả năng “đọc” Mặt Trăng không thể học trong lúc thực hiện sứ mệnh mà phải được rèn luyện từ nhiều năm trước khi con người đặt chân lên bề mặt vệ tinh này.

Hình ảnh Trái Đất mọc lên trên đường chân trời Mặt Trăng do phi hành đoàn Artemis II ghi lại trong hành trình bay quanh Mặt Trăng. Ảnh: NASA

Ảnh cận cảnh miệng hố Vavilov nằm trên vành của bồn va chạm Hertzsprung cổ hơn và có kích thước lớn hơn, do phi hành đoàn Artemis II chụp. Ảnh: NASA

