Ngày 21/4, tại Trung tâm Bay không gian Goddard của NASA, các nhà khoa học đã chứng kiến kính viễn vọng không gian Nancy Grace Roman hoàn tất lắp ráp trong phòng sạch. Thiết bị nổi bật với các tấm pin Mặt Trời màu cam lớn và thân màu bạc, đánh dấu cột mốc quan trọng của dự án.
“Chúng tôi kỳ vọng những khám phá thú vị nhất từ Roman sẽ là những điều chưa từng được dự đoán trước, đặt ra các câu hỏi mới cho những sứ mệnh trong tương lai,” Julie McEnery, nhà khoa học cấp cao của dự án, cho biết.
Được đặt theo tên nữ trưởng bộ phận thiên văn đầu tiên của NASA, kính Roman được kỳ vọng trở thành công cụ chủ lực tiếp theo trong nỗ lực tìm hiểu bản chất vũ trụ, bên cạnh các đài quan sát như James Webb, SPHEREx, Euclid hay Hubble.
Dự kiến phóng vào tháng 9/2026 — sớm hơn kế hoạch 8 tháng và không vượt ngân sách — Roman có khả năng mở ra những vùng vũ trụ chưa từng được khảo sát.
Theo NASA, gương chính của Roman rộng 2,4 mét, tương đương Hubble. Tuy nhiên, thiết bị này có thể chụp các vùng trời rộng hơn ít nhất 100 lần. Tốc độ khảo sát cũng vượt trội, nhanh hơn 1.000 lần và có thể lập bản đồ bầu trời lớn hơn 200 lần trong một ảnh.
“Những gì Hubble cần 2.000 năm để xử lý, Roman có thể hoàn thành trong một năm,” Giám đốc NASA Jared Isaacman nói.
Trong khi Hubble thu thập khoảng 400 terabyte dữ liệu trong hơn 35 năm, Roman dự kiến tạo ra tới 500 terabyte mỗi năm.
Quan sát rộng, bắt trọn hiện tượng hiếm
Roman được thiết kế để quan sát ánh sáng khả kiến và cận hồng ngoại. Mỗi kính viễn vọng có thế mạnh riêng theo dải bước sóng, giúp bổ sung cho nhau trong việc “giải mã” các lớp khác nhau của vũ trụ.
Thiết bị chính của Roman là công cụ quan sát trường rộng (WFI) với camera 300 megapixel và máy quang phổ. So với James Webb, ảnh của Roman rộng hơn khoảng 50 lần nhưng không “sâu” bằng, do không tập trung vào vũ trụ xa nhất.
Lợi thế này cho phép Roman quét diện rộng mà không cần chọn mục tiêu quá cụ thể, từ đó tăng khả năng phát hiện các hiện tượng thoáng qua như vụ nổ vô tuyến nhanh, siêu tân tinh hay va chạm sao neutron.
“Chúng tôi sẽ quan sát hàng nghìn siêu tân tinh, trong đó có những vụ ở xa hơn bất kỳ quan sát nào trước đây,” nhà khoa học Dominic Benford cho biết.
Giải mã vật chất tối và năng lượng tối
Một trong những mục tiêu lớn của Roman là nghiên cứu “mặt tối” của vũ trụ — gồm vật chất tối và năng lượng tối, chiếm tới 95% vũ trụ nhưng chưa được xác định rõ bản chất.
Nhờ khả năng chụp ảnh diện rộng, Roman có thể khảo sát hàng loạt thiên hà và xây dựng bản đồ 3D chi tiết, qua đó theo dõi sự giãn nở của vũ trụ và động lực học thiên hà — hai chìa khóa để nghiên cứu vật chất tối và năng lượng tối.
Ngoài ra, kính còn được trang bị thiết bị che sáng (coronagraph), cho phép quan sát trực tiếp các ngoại hành tinh bằng cách chặn ánh sáng từ sao chủ. NASA cho biết công cụ này có thể phát hiện các hành tinh mờ hơn ngôi sao của chúng tới 100 triệu lần.
Chuẩn bị cho phóng
Sau khi hoàn thiện, Roman sẽ được chuyển tới Trung tâm Vũ trụ Kennedy (Florida) để thử nghiệm cuối cùng trước khi phóng. Thiết bị đã trải qua hàng loạt thử nghiệm khắc nghiệt, từ rung lắc, âm thanh lớn đến nhiệt độ cực đoan, nhằm đảm bảo chịu được điều kiện phóng và môi trường không gian.
Tên lửa Falcon Heavy của SpaceX — với 11 lần phóng thành công — được chọn để đưa Roman vào không gian.
Sau khi tách khỏi tên lửa, kính sẽ di chuyển tới điểm Lagrange 2 (L2), cách Trái Đất khoảng 1,6 triệu km. Đây là vị trí lý tưởng cho các kính viễn vọng không gian, giúp tránh nhiệt từ Mặt Trời và duy trì liên lạc ổn định với Trái Đất.

Các kỹ sư hoàn tất lắp ráp kính Roman tại Trung tâm Goddard. Ảnh: NASA

Ảnh minh họa kính Roman quan sát vũ trụ. Ảnh: NASA

Roman trong giai đoạn lắp ráp và thử nghiệm. Ảnh: NASA

