Sáu ngày sau khi rời Trái Đất, tàu Orion của sứ mệnh Artemis II đã tiến vào khoảnh khắc được chờ đợi nhất: bay vòng quanh Mặt Trăng, phá vỡ kỷ lục khoảng cách tồn tại hơn nửa thế kỷ và đánh dấu bước tiến quan trọng trong hành trình đưa con người quay trở lại không gian sâu. Không chỉ là một cột mốc kỹ thuật, chuyến bay còn mang theo kỳ vọng khoa học, cảm xúc con người và tham vọng định hình lại tương lai khám phá vũ trụ.
Phá kỷ lục Apollo, bay xa hơn bất kỳ con người nào
Vào đầu giờ chiều ngày 6/4 theo giờ Mỹ, bốn phi hành gia Reid Wiseman, Victor Glover, Christina Koch (NASA) và Jeremy Hansen (Cơ quan Vũ trụ Canada) đã chính thức vượt qua kỷ lục khoảng cách từng được thiết lập bởi sứ mệnh Apollo 13 năm 1970. Khi đó, các phi hành gia Apollo đạt khoảng cách 400.171 km tính từ Trái Đất. Artemis II không chỉ chạm mốc này mà còn vượt xa thêm hàng nghìn km, tiến sâu hơn vào không gian so với bất kỳ chuyến bay có người lái nào trước đây.
Đây là lần đầu tiên kể từ năm 1972 — thời điểm Apollo 17 kết thúc — con người quay trở lại vùng không gian chịu ảnh hưởng trực tiếp của lực hấp dẫn Mặt Trăng. Khi tàu Orion đi vào “vùng ảnh hưởng hấp dẫn” này, một cột mốc quan trọng khác được ghi nhận: từ thời điểm đó, con tàu không còn “rời xa Trái Đất” nữa mà bắt đầu “rơi về phía Mặt Trăng”.
Sự kiện này không chỉ mang ý nghĩa biểu tượng, mà còn đánh dấu bước chuyển từ giai đoạn thử nghiệm sang thực tế của chương trình Artemis — nền tảng cho các sứ mệnh đưa con người quay lại bề mặt Mặt Trăng trong những năm tới.
Bảy giờ lịch sử: bay vòng quanh Mặt Trăng
Hành trình bay vòng quanh Mặt Trăng kéo dài khoảng bảy giờ, bắt đầu lúc 2h45 chiều giờ miền Đông Mỹ (1h45 ngày 7/4 giờ Việt Nam). Trong khoảng thời gian này, phi hành đoàn thực hiện hàng loạt nhiệm vụ khoa học, quan sát và ghi hình.
Đến khoảng 7h02 tối, Orion đạt điểm tiếp cận gần nhất với Mặt Trăng ở độ cao khoảng 4.070 dặm (6.550 km). Chỉ vài phút sau, con tàu đạt khoảng cách xa nhất với Trái Đất — hơn 252.700 dặm (406.000 km), thiết lập kỷ lục mới cho loài người.
Một trong những yếu tố quan trọng của chuyến bay là quỹ đạo “quay về tự do” — hay còn gọi là “slingshot”. Đây là quỹ đạo hình số 8, cho phép tàu tận dụng lực hấp dẫn của Mặt Trăng để quay đầu trở lại Trái Đất mà không cần tiêu tốn nhiều nhiên liệu. Chiến thuật này từng được Apollo 13 sử dụng trong tình huống khẩn cấp để cứu sống phi hành đoàn, nhưng với Artemis II, nó được lên kế hoạch từ đầu như một phần cốt lõi của sứ mệnh.
40 phút “mất liên lạc” và những khoảnh khắc mang tính biểu tượng
Khi Orion di chuyển ra phía sau Mặt Trăng, liên lạc với Trái Đất bị gián đoạn trong khoảng 40 phút — một khoảng thời gian ngắn về mặt kỹ thuật nhưng đầy căng thẳng về mặt tâm lý.
Đối với phi hành đoàn, đây lại là khoảnh khắc hiếm hoi của sự tĩnh lặng tuyệt đối. Trong không gian tối phía xa Mặt Trăng, họ chứng kiến hiện tượng “Earthset” — khi Trái Đất “lặn” dần khuất sau đường chân trời Mặt Trăng — trước khi thấy “Earthrise”, khi hành tinh xanh “mọc” trở lại.
Hình ảnh Earthrise từng trở thành biểu tượng toàn cầu sau Apollo 8 năm 1968, góp phần khơi dậy phong trào bảo vệ môi trường. Artemis II được kỳ vọng sẽ tái hiện khoảnh khắc này với góc nhìn mới, trong bối cảnh nhân loại đang đối mặt với những thách thức toàn cầu.
Cũng trong hành trình, phi hành đoàn trải nghiệm một hiện tượng hiếm gặp: nhật thực toàn phần nhìn từ không gian, khi Mặt Trăng che khuất Mặt Trời, để lộ vầng nhật hoa phát sáng — một cảnh tượng không thể quan sát từ Trái Đất trong cùng thời điểm.
Quan sát khoa học: từ miệng hố cổ đại đến “mặt tối” chưa từng thấy
Không giống nhiều sứ mệnh trước đây, Artemis II đặt trọng tâm lớn vào khoa học quan sát. Trong suốt hành trình bay vòng, phi hành đoàn dành khoảng năm giờ để nghiên cứu bề mặt Mặt Trăng.
Tàu Orion mang theo 32 camera, trong đó có 17 máy ảnh cầm tay với ống kính zoom mạnh. Các phi hành gia làm việc theo cặp, luân phiên quan sát và chụp ảnh, đồng thời mô tả trực tiếp những gì họ thấy để gửi về trung tâm điều khiển.
Họ tập trung vào khoảng 30 mục tiêu khoa học, bao gồm các lòng chảo va chạm lớn như Orientale — hình thành cách đây 3,8 tỷ năm — và Hertzsprung ở phía xa Mặt Trăng. Việc so sánh hai cấu trúc này giúp các nhà khoa học hiểu rõ hơn về quá trình tiến hóa địa chất của thiên thể này.
Đặc biệt, phía xa của Mặt Trăng — vùng luôn quay lưng về phía Trái Đất — được quan sát trong điều kiện ánh sáng thuận lợi hơn so với thời Apollo. Điều này mở ra cơ hội phát hiện những chi tiết mà trước đây chưa từng được con người nhìn thấy trực tiếp.
Các nhà khoa học cũng kỳ vọng phi hành đoàn có thể nhận ra những biến thể màu sắc tinh tế trên bề mặt — dấu hiệu có thể tiết lộ thành phần khoáng chất hoặc lịch sử hoạt động núi lửa. Đây là phương pháp từng giúp Apollo 17 phát hiện đất màu cam nổi tiếng.
Khoa học trở thành “trung tâm” của sứ mệnh
Một điểm khác biệt quan trọng của Artemis II so với Apollo là vai trò của khoa học được nâng lên rõ rệt. Lần đầu tiên trong lịch sử NASA, một “sĩ quan khoa học” được bố trí trực tiếp trong trung tâm điều khiển nhiệm vụ.
Tiến sĩ Kelsey Young, người đảm nhiệm vai trò này, phối hợp với đội ngũ chuyên gia tại nhiều phòng điều hành để phân tích dữ liệu theo thời gian thực. Hệ thống liên lạc giữa phi hành đoàn và các nhà khoa học cũng được cải tiến đáng kể, cho phép phản hồi nhanh hơn và chính xác hơn.
Điều này phản ánh cách tiếp cận mới: Artemis không chỉ là chương trình chinh phục không gian, mà còn là nền tảng nghiên cứu lâu dài, phục vụ mục tiêu hiểu rõ hơn về Mặt Trăng và chuẩn bị cho các sứ mệnh sâu hơn, bao gồm cả sao Hỏa.
Những khoảnh khắc con người giữa không gian sâu
Bên cạnh các cột mốc kỹ thuật, Artemis II cũng ghi dấu bằng những khoảnh khắc giàu cảm xúc.
Khi vượt qua kỷ lục Apollo 13, phi hành đoàn đã dành thời gian tưởng nhớ những người đi trước — những người đặt nền móng cho hành trình khám phá không gian. Trong một khoảnh khắc đặc biệt, họ đề xuất đặt tên hai miệng hố trên Mặt Trăng: một là “Integrity”, theo tên tàu Orion, và một là “Carroll”, để tưởng nhớ người vợ quá cố của chỉ huy Reid Wiseman.
Cả phi hành đoàn đã ôm nhau trong nước mắt sau lời đề xuất, trong khi trung tâm điều khiển giữ một phút im lặng — một minh chứng cho việc khám phá vũ trụ không chỉ là khoa học, mà còn là câu chuyện của con người.
Ở một góc độ nhẹ nhàng hơn, họ cũng tổ chức một “cuộc săn trứng Phục sinh” ngay trên tàu, với những quả trứng đông khô — một chi tiết nhỏ nhưng thể hiện nỗ lực duy trì tinh thần và sự gắn kết trong môi trường “cô lập, chật hẹp và khắc nghiệt”.
Artemis II khác gì Apollo?
So với các sứ mệnh Apollo cách đây hơn 50 năm, Artemis II mang nhiều điểm khác biệt mang tính nền tảng.
Thứ nhất là mục tiêu. Nếu Apollo là cuộc đua địa chính trị trong bối cảnh Chiến tranh Lạnh, với mục tiêu “cắm cờ” lên Mặt Trăng, thì Artemis hướng tới sự hiện diện lâu dài. NASA không chỉ muốn quay lại Mặt Trăng, mà còn xây dựng cơ sở hạ tầng và chuẩn bị cho các sứ mệnh sâu hơn trong hệ Mặt Trời.
Thứ hai là cách tiếp cận khoa học. Apollo có sự tham gia của các nhà khoa học, nhưng không tích hợp trực tiếp vào quá trình điều hành nhiệm vụ. Artemis II thì ngược lại: khoa học được đặt ở trung tâm, với hệ thống hỗ trợ và phân tích dữ liệu theo thời gian thực.
Thứ ba là công nghệ. Tàu Orion hiện đại hơn nhiều so với các tàu Apollo, với hệ thống camera, cảm biến và phần mềm hỗ trợ quan sát tiên tiến. Phi hành đoàn cũng được huấn luyện trong môi trường mô phỏng phức tạp hơn, kết hợp giữa dữ liệu thực và công nghệ số.
Cuối cùng là bối cảnh quốc tế. Nếu Apollo là cuộc cạnh tranh giữa Mỹ và Liên Xô, thì Artemis diễn ra trong một “cuộc đua không gian 2.0”, với sự tham gia của nhiều quốc gia và sự cạnh tranh ngày càng rõ nét, đặc biệt với Trung Quốc.
Hành trình trở về và bước tiếp theo
Sau khi hoàn tất cú lượn quanh Mặt Trăng, tàu Orion sẽ mất khoảng bốn ngày để quay trở lại Trái Đất. Dự kiến, con tàu sẽ hạ cánh xuống Thái Bình Dương gần San Diego vào ngày 10/4, kết thúc sứ mệnh kéo dài khoảng 10 ngày.
Nhưng Artemis II không phải là điểm kết thúc. Nó là bước đệm cho Artemis III — sứ mệnh dự kiến đưa con người quay lại bề mặt Mặt Trăng, lần đầu tiên kể từ năm 1972.
Như một phi hành gia đã chia sẻ từ không gian, giữa “sự trống rỗng bao la của vũ trụ”, Trái Đất hiện lên như một ốc đảo mong manh. Chính góc nhìn đó — được tái hiện qua Artemis II — có thể là giá trị lớn nhất của sứ mệnh: nhắc nhở con người về vị trí của mình, và lý do để tiếp tục hành trình khám phá.

Hình ảnh phía gần của Mặt Trăng — phía luôn hướng về Trái Đất — được chụp từ tàu vũ trụ Orion, với một phần phía xa hiện ra ở rìa bên trái. Ảnh: NASA

“Earthrise”, bức ảnh Trái Đất mọc lên được chụp bởi Apollo 8 vào tháng 12 năm 1968. Ảnh: NASA

Các phi hành gia Artemis II đang hướng ánh nhìn về Mặt Trăng — theo đúng nghĩa đen. Bức ảnh này được họ chụp qua cửa sổ khoang Orion vào ngày 5/4. Ảnh: NASA

Các phi hành gia Artemis II ôm nhau sau khi đặt tên một hố va chạm trên Mặt Trăng là “Carroll”, theo tên người vợ quá cố của Reid Wiseman, vào ngày thứ Hai. Ảnh: NASA

Các túi ngủ của phi hành đoàn Artemis II được chiếu sáng bên trong tàu Orion. Ảnh: NASA

