Nhân loại đã thay đổi rất nhiều trong 58 năm qua. Còn Mặt Trăng thì không mấy thay đổi. Năm 1968, các phi hành gia lần đầu tiên tiến sát Mặt Trăng, và nếu mọi việc diễn ra đúng kế hoạch, ngay đầu năm nay, một tổ bay sẽ trở lại đó, đại diện cho một loài người với những thiết bị, năng lực — và vâng, cả những vấn đề — chưa từng tồn tại cách đây hơn nửa thế kỷ.
Khi ấy, nỗi lo lớn nhất là việc đặt chân đến Mặt Trăng có thể làm “hủy hoại” Mặt Trăng. Đó là cách Susan Borman nói với Chris Kraft, khi đó là giám đốc điều hành bay của NASA, vài tháng trước vụ phóng Apollo 8 ngày 21/12. Susan là vợ của Frank Borman, chỉ huy sứ mệnh, người sẽ dẫn đầu một tổ bay lần đầu tiên rời quỹ đạo Trái Đất và tiến về phía Mặt Trăng.
Apollo 8 có hai kịch bản nhiệm vụ: một an toàn hơn và một đầy rủi ro. Phương án an toàn là bay lướt một vòng qua phía khuất của Mặt Trăng rồi dựa vào lực hấp dẫn của Mặt Trăng để “bật ná” cho con tàu quay trở lại Trái Đất. Phương án rủi ro là tiếp cận Mặt Trăng, sử dụng động cơ chính cực mạnh của Apollo 8 để giảm tốc và đi vào quỹ đạo Mặt Trăng, bay vòng quanh Mặt Trăng 10 vòng trước khi trở về.
Vấn đề của phương án rủi ro nằm ở chặng trở về. Nếu động cơ chính khởi động một lần để đưa tàu vào quỹ đạo nhưng không khởi động được lần thứ hai để thoát ra, con tàu sẽ trở thành một vệ tinh vĩnh viễn — và cũng là một cỗ quan tài vĩnh viễn — quay tròn quanh xích đạo Mặt Trăng rất lâu sau khi oxy và các pin nhiên liệu duy trì sự sống cho tổ bay cạn kiệt. Vì không hề muốn trở thành góa phụ vì Mặt Trăng, Susan đã tìm gặp Kraft ngay tại văn phòng của ông.
“Nếu họ bị mắc kẹt,” bà nói, “ông sẽ làm hỏng Mặt Trăng đối với tất cả mọi người. Không ai còn có thể nhìn lên đó mà không nghĩ đến ba người đàn ông đã chết.”
Kraft không lay chuyển. Ông quyết định thực hiện nhiệm vụ bay vào quỹ đạo — và cùng với quyết định đó, những mảng lớn của lịch sử đã dịch chuyển. Vào đêm Giáng sinh, tổ bay tiến vào quỹ đạo Mặt Trăng, bật camera truyền hình và truyền về những hình ảnh của bề mặt Mặt Trăng cổ xưa, hoang tàn cho hơn một tỷ khán giả truyền hình — tương đương một phần ba dân số thế giới khi đó. Ba phi hành gia — Borman, Jim Lovell và Bill Anders — thực hiện một “phóng sự du hành vũ trụ” dài 27 phút và, vào cuối chương trình, trong đêm thiêng liêng và lạnh giá ấy, lần lượt đọc những đoạn trích từ Sách Sáng Thế – cuốn sách đầu tiên trong bộ Kinh Thánh. Khi kết thúc, Borman khép lại buổi phát sóng.
“Và từ tổ bay Apollo 8,” ông nói, “chúng tôi xin gửi lời chúc may mắn, chúc ngủ ngon, chúc một Giáng sinh an lành, và xin Chúa phù hộ tất cả các bạn, tất cả những ai đang ở trên Trái Đất thân yêu.”
Lời chúc Giáng sinh ấy trở thành đoạn kết — và sự cứu rỗi — cho một năm đẫm máu với các vụ ám sát và bạo loạn ở Mỹ, xe tăng Liên Xô tiến vào Prague, bạo loạn tại Đại hội Đảng Dân chủ ở Chicago, và nhiều biến cố khác. Khi trở về, Borman, Lovell và Anders nhận được vô số thiệp, thư và điện tín, nhưng bức thư khiến họ xúc động nhất — từ một người phụ nữ mà nay không còn ai nhớ tên — chỉ vỏn vẹn một câu: “Cảm ơn. Các anh đã cứu năm 1968.”
Năm 2026, vẫn còn rất trẻ, có thể cũng sẽ được “cứu rỗi” theo cách tương tự. Sớm nhất là ngày 8/2, tổ bay Artemis II sẽ lên đường hướng về Mặt Trăng. Đây chắc chắn không phải chuyến thám hiểm Mặt Trăng đầu tiên của con người, nhưng sẽ là chuyến đầu tiên kể từ năm 1972 — khi tổ bay Apollo 17 trở về, chương trình Apollo bị hủy bỏ và con đường xuyên không gian Trái Đất – Mặt Trăng chìm vào bóng tối.
Lịch sử đã ghi nhớ tên của Borman, Lovell và Anders; của Neil Armstrong, Michael Collins và Buzz Aldrin trên Apollo 11; của Lovell, Jack Swigert và Fred Haise trên Apollo 13. Và rất có thể, lịch sử cũng sẽ sớm ghi nhớ các thành viên Artemis II: Reid Wiseman, Victor Glover, Christina Koch và Jeremy Hansen.
Khi được hỏi liệu có cảm nhận được sức nặng của lịch sử khi chuyến bay đến gần, Wiseman — người sẽ tiếp bước Borman, Armstrong và Lovell trên cương vị chỉ huy — ban đầu đùa cợt. “Cho đến khoảng 30 giây trước thì chưa,” ông nói. “Nhưng nói nghiêm túc thì tôi không nghĩ bất kỳ ai trong chúng tôi đã nghĩ nhiều đến khía cạnh đó. Tôi thực sự cho rằng chúng tôi đang thực hiện bước đi đúng đắn tiếp theo để duy trì sự hiện diện lâu dài trên Mặt Trăng. Điều quan trọng của việc là người đầu tiên là sẽ có người thứ hai, thứ ba, thứ tư, và nhiều hơn nữa.”
Với một sứ mệnh mang theo nhiều kỳ vọng như vậy, Artemis II sẽ bay theo một quỹ đạo tương đối đơn giản. Sau khi phóng, tàu sẽ thực hiện hai vòng quỹ đạo lớn, cao quanh Trái Đất, rồi hướng về phía Mặt Trăng, kích hoạt động cơ và tự tách mình khỏi sức hút của trọng lực Trái Đất. Con tàu sẽ theo kịch bản an toàn mà Kraft từng bác bỏ nhiều thập kỷ trước: bay vòng qua phía khuất của Mặt Trăng và quay về mà không đi vào quỹ đạo Mặt Trăng, khép lại một sứ mệnh kéo dài 10 ngày. Nhưng 10 ngày đó sẽ là phép thử then chốt đối với tên lửa khổng lồ Space Launch System (SLS) và tàu vũ trụ Orion của NASA, chuẩn bị cho các sứ mệnh đổ bộ Mặt Trăng Artemis III, IV, V và xa hơn nữa.
Artemis II sẽ đưa con người đi xa Trái Đất hơn bất kỳ chuyến đi nào trước đây. Con tàu Apollo 13 bị hư hỏng từng bay theo một lộ trình vòng quanh Mặt Trăng tương tự, vươn ra xa nhất 158 dặm phía sau Mặt Trăng. Trong 56 năm, sứ mệnh đó giữ kỷ lục khoảng cách, nhưng Artemis II sẽ phá vỡ khi tàu bay ra tới 4.700 dặm phía sau Mặt Trăng. Từ khoảng cách ấy, tổ bay sẽ có thể chụp những bức ảnh ấn tượng ghi lại Trái Đất và Mặt Trăng cùng xuất hiện trong một khung hình.
“Tôi cố tình không nghĩ quá nhiều về việc sẽ ra sao khi nhìn thấy phía khuất của Mặt Trăng,” Wiseman nói. “Bởi dù kỳ vọng của bạn là gì, thực tế cũng sẽ khác.”
Không chỉ là chuyến bay đầu tiên quay lại Mặt Trăng sau hơn nửa thế kỷ, Artemis II còn đại diện cho một sự thay đổi đáng kể về nhân khẩu học và văn hóa. Koch sẽ là người phụ nữ đầu tiên bay tới Mặt Trăng, Glover là người da màu đầu tiên, và Hansen, một công dân Canada, là người không mang quốc tịch Mỹ đầu tiên tham gia sứ mệnh này.
“Hơn một thập kỷ trước, NASA đã quyết định rằng công bằng và hòa nhập sẽ là một phần trong các giá trị cốt lõi của mình,” Glover nói. “Những quyết định đó đã dẫn đến việc chúng tôi có một văn phòng phi hành gia phản ánh rất rõ nước Mỹ ngày nay. Bạn có thể chọn ngẫu nhiên bất kỳ bốn người nào và họ cũng sẽ giống như tổ bay này.”
“Chúng ta đang đối mặt với rất nhiều căng thẳng và vấn đề mang tính toàn cầu,” Hansen nói. “Và những vấn đề toàn cầu đó đòi hỏi các giải pháp toàn cầu. Việc này [bao gồm một phi hành gia Canada trong Artemis II] là một ví dụ tuyệt vời về những gì chúng ta có thể làm cùng nhau.”
Mỹ và Canada không phải là những quốc gia duy nhất có lợi ích trong chương trình Artemis. Năm 2020, NASA và Bộ Ngoại giao Mỹ đã thiết lập Thỏa thuận Artemis, một hiệp định hiện đã được 61 quốc gia ký kết, ràng buộc các nước thành viên vào việc thám hiểm không gian vì mục đích hòa bình. Dù các liên minh địa chính trị đã chịu nhiều sức ép, thỏa thuận này vẫn còn hiệu lực — ít nhất là cho đến thời điểm hiện tại. Các quốc gia ký kết cũng được mời đóng góp mô-đun, kinh phí và các nguồn lực khác — bao gồm cả phi hành gia — cho chương trình Artemis, với mục tiêu dài hạn là xây dựng một căn cứ thường trực gần cực nam Mặt Trăng, nơi các trữ lượng băng có thể trở thành nguồn cung dồi dào nước, nhiên liệu tên lửa và oxy để thở cho các phi hành gia sinh sống tại đó.
Con số được công nhận rộng rãi về những người từng tham gia, theo cách này hay cách khác, vào việc đưa các phi hành gia Apollo lên Mặt Trăng là khoảng 400.000 người — gần như tất cả đều là người Mỹ. Một “đội quân thường trực” tương tự, lần này mang tính quốc tế, đang được huy động cho Artemis.
“Hôm nọ tôi đã nghĩ về khoảnh khắc khi chúng tôi đến Mặt Trăng,” Koch nói. “Và cách duy nhất để tôi chấp nhận việc tên mình nằm trong nhóm đó là hiểu rằng chúng tôi là một phần của một tập thể — những con người đang cùng nhau làm công việc khó khăn này.”
CON ĐƯỜNG ĐẾN MẶT TRĂNG
Bốn thành viên của tổ bay Artemis II sẽ đến Mặt Trăng cùng nhau — vào cùng một thời điểm, trên cùng một con tàu — nhưng họ đã đi đến đó bằng những con đường rất khác nhau.
Con đường của Glover bắt đầu vào năm 1986, khi ông 10 tuổi và đang đứng chờ xe buýt cùng mẹ ở Los Angeles. Trời lạnh hơn nhiều so với thường lệ ở L.A., ngay cả vào mùa đông, và chắc chắn là quá lạnh đối với chiếc áo khoác mỏng ông đang mặc. Nhưng mẹ ông, một người phụ nữ đơn thân phải làm nhiều công việc để duy trì cuộc sống và trả tiền thuê nhà, không thể ưu tiên mua cho con một chiếc áo khoác mùa đông đúng nghĩa ở một thành phố vốn thường ấm áp. Vì vậy, cậu bé đứng ở trạm xe, gió lùa xuyên qua áo, nhìn những chiếc xe nối nhau chạy qua với vẻ ghen tị — tất cả đều trông ấm áp, dễ chịu, chở những người may mắn không phải đứng ngoài trời lạnh chờ một chuyến xe buýt có lẽ sẽ chẳng bao giờ đến. Và cậu nảy ra một suy nghĩ.
“Khi thoát khỏi cuộc sống như thế này,” cậu tự nhủ, “mình sẽ không bao giờ quay lại nữa. Không bao giờ.”
Bước đầu tiên để thoát khỏi hoàn cảnh đó là học tập — thật chăm chỉ. Glover học rất giỏi trong những năm tiểu học và trung học cơ sở. Lên trung học phổ thông, ông bị cuốn hút bởi khoa học và đăng ký học lớp sinh học nâng cao AP suốt hai năm liền — đơn giản vì ông yêu thích môn này.
“Cậu ấy rất xuất sắc,” cô giáo Robin Ikeda nhớ lại. “Luôn khao khát kiến thức, tò mò và tràn đầy háo hức. Lại còn rất vui vẻ nữa. Tôi chưa từng có học sinh nào tự nguyện đăng ký học lại cùng một khóa học lần thứ hai.”
Khi vào đại học, đam mê sinh học dần nhường chỗ cho kỹ thuật, và Glover theo học ngành kỹ thuật tại Đại học Bách khoa Bang California. Sau khi tốt nghiệp, ông nhập ngũ, gia nhập Hải quân và được đào tạo trở thành phi công, thực hiện hơn 400 lần cất cánh và hạ cánh trên boong tàu sân bay USS John F. Kennedy.
Tuy nhiên, cuộc sống quân ngũ có thể đòi hỏi cái giá rất lớn, và với Glover, những đợt triển khai và nhiệm vụ liên miên đồng nghĩa với việc xa gia đình, vợ và bốn cô con gái. Vì thế, năm 2012, ông quyết định rẽ hướng sự nghiệp — thực ra là hai lần rẽ cùng lúc: ông nộp đơn xin tham gia chương trình học bổng lập pháp của Hải quân để làm việc một năm tại Quốc hội Mỹ, đồng thời gửi hồ sơ ứng tuyển vào chương trình tuyển chọn phi hành gia của NASA.
Chương trình học bổng được chấp thuận ngay lập tức và Glover được phân công làm việc tại văn phòng Thượng nghị sĩ John McCain. Tuy nhiên, ông không hoàn thành trọn vẹn nhiệm kỳ này. Sau chín tháng, khi đang đi qua sảnh tròn của Tòa nhà Văn phòng Thượng viện Russell, ông nhận thấy một cuộc gọi nhỡ trên điện thoại — từ NASA.
“Tôi gọi lại và phải chờ máy lâu đến mức tưởng như vô tận,” Glover kể. Cuối cùng, Janet Kavandi, cựu phi hành gia và khi đó là chủ tịch hội đồng tuyển chọn phi hành gia, lên máy và chào đón ông gia nhập đội ngũ phi hành gia. “Sáng hôm sau,” Glover nói, “bà ấy gửi cho tôi một email, trong đó viết: ‘Đó không phải là một giấc mơ.’” Glover, nay 49 tuổi, đã từng bay vào không gian một lần kể từ đó, sống và làm việc 168 ngày trên Trạm Vũ trụ Quốc tế (ISS) từ tháng 11/2020 đến tháng 5/2021.
Koch, 47 tuổi, đến với NASA qua một con đường vòng… Nam Cực. Khi còn nhỏ, hai niềm đam mê lớn nhất của bà là Nam Cực và không gian, và các bức tường trong phòng ngủ đều phủ kín áp phích và bản đồ của cả hai. “Chỉ cần ai đó trong bán kính cả cây số nhắc đến từ ‘Nam Cực’ là tôi lập tức lao vào hỏi: ‘Làm sao để đến đó? Khi nào thì đi được?’” bà kể.
Sinh ra tại Grand Rapids, bang Michigan, Koch chuyển đến Đại học Bang North Carolina để theo học ngành kỹ thuật điện và vật lý. Năm 2002, với hai tấm bằng trong tay, bà nộp đơn và bắt đầu làm việc tại Trung tâm Bay Không gian Goddard của NASA ở Greenbelt, bang Maryland, trong một nhóm thiết kế các thiết bị cho tàu vũ trụ.
Nhưng sau hai năm, Koch không cưỡng lại được “cơn ngứa ngáy Nam Cực” của mình và nộp đơn trở thành cộng sự nghiên cứu trong Chương trình Nam Cực của Mỹ. Bà dành phần lớn gần ba năm tại Nam Cực, trong đó có một năm sống tại Trạm Nam Cực Amundsen–Scott. Dù có một số ít đồng nghiệp nghiên cứu làm bạn, sự cô lập vẫn là thử thách lớn, công việc đầy khắc nghiệt, và điều kiện tự nhiên thì vô cùng tàn bạo. Trong một đợt rét đặc biệt khắc nghiệt, nhiệt độ bên ngoài khu nhà nhỏ của nhóm đã xuống tới âm 111 độ F (âm 79,5 độ C).
Đầu năm 2013, sau khi đã “đánh dấu xong” ước mơ Nam Cực, Koch quay trở lại với niềm đam mê lớn còn lại của mình và nộp đơn xin gia nhập khóa phi hành gia thứ 21 của NASA. Quá trình phỏng vấn kéo dài; cuối cùng, vào tháng 6, bà nhận được cuộc gọi từ Kavandi. “Chúng tôi gọi để mời bạn gia nhập đội ngũ của chúng tôi,” Kavandi nói. “Chúng tôi muốn bạn đến Houston.”
Cuộc gọi đó đã dẫn tới quãng thời gian kỷ lục 328 ngày Koch sống và làm việc trên Trạm Vũ trụ Quốc tế (ISS) từ tháng 3/2019 đến tháng 2/2020 — một kỷ lục vẫn còn giữ cho đến nay về chuyến bay không gian đơn lẻ dài nhất của một phụ nữ. Trong thời gian ở trên trạm, Koch còn tham gia chuyến đi bộ ngoài không gian toàn nữ đầu tiên, cùng với phi hành gia Jessica Meir. Sự kiện này được coi là một cột mốc, thu hút sự chú ý lớn trên Trái đất. Chủ tịch Hạ viện Mỹ khi đó, bà Nancy Pelosi, đã đăng tải trên nền tảng khi ấy còn gọi là Twitter, ca ngợi Koch và Meir “vì đã để lại dấu ấn của mình trong lịch sử”.
Hansen, 49 tuổi, người Canada, vẫn chưa có dấu ấn như vậy. Là “tân binh” duy nhất trong nhóm Artemis II, con đường đến với không gian của ông bắt đầu từ một trang trại ở Ailsa Craig, bang Ontario, nơi ông sống thời thơ ấu, ban ngày đi học và thời gian rảnh thì phụ giúp việc nhà. Nhưng trong phần lớn quãng thời gian đó, tâm trí ông luôn hướng về bầu trời. Ngay từ sớm, ông đã biết mình muốn trở thành phi công và gia nhập quân đội. Năm 12 tuổi, cha ông giúp ông ghi danh vào Phi đội Không quân Thiếu sinh quân Hoàng gia Canada, một chương trình phát triển kỹ năng lãnh đạo dành cho thanh thiếu niên từ 12 đến 18 tuổi, vừa đi học vừa được đào tạo bay, và hứa hẹn cho các học viên được điều khiển tàu lượn ngay trong năm đầu tiên tham gia.
“Chương trình này có mối liên hệ khá lỏng lẻo với quân đội,” Hansen nói. “Bạn mặc quân phục, đánh bóng giày, tập điều lệnh — và bạn thực sự được đi bay.”
Hansen có giấy phép lái tàu lượn khi mới 16 tuổi và đến năm sau thì có bằng phi công tư nhân. Sau khi tốt nghiệp trung học, ông theo học tại Trường Quân sự Hoàng gia Saint-Jean, nơi ông sau đó lấy bằng thạc sĩ vật lý. Ông gia nhập Không quân Hoàng gia Canada và cuối cùng được phân công công tác tại Bộ Tư lệnh Phòng không Bắc Mỹ (NORAD), tuần tra vùng trời Bắc Cực.
Năm 2008, Cơ quan Vũ trụ Canada mở đợt tuyển chọn phi hành gia mới. Hansen nộp đơn và năm sau được chấp nhận. Suốt 17 năm qua, ông đã học tập để chờ đợi một nhiệm vụ — bất kỳ nhiệm vụ nào — và cuối cùng, vào ngày 3/4/2023, ông nhận được cuộc gọi thông báo rằng mình đã được chọn cho chuyến bay lên Mặt Trăng.
“Anh ấy về nhà trong tâm trạng vừa ăn mừng vừa phấn khích,” vợ của Hansen, bà Catherine, nhớ lại. “Anh ấy nói: ‘Điều đó đang xảy ra, đã chính thức rồi. Tất cả những gì chúng ta từng hy vọng đang trở thành hiện thực.’”
Wiseman, 50 tuổi, chỉ huy nhiệm vụ, đã giành được tấm vé đến Mặt Trăng yên bình một phần thông qua việc phục vụ trên Trái Đất đầy chiến tranh. Là cựu sinh viên của Viện Bách khoa Rensselaer và Đại học Johns Hopkins, nơi ông lần lượt lấy bằng cử nhân rồi thạc sĩ, đều về kỹ thuật hệ thống, Wiseman được phong hàm phi công hải quân vào năm 1997 thông qua chương trình đào tạo sĩ quan dự bị của Rensselaer. Ông trở thành phi công trong giai đoạn đầy nguy hiểm, phục vụ cả trước và sau các vụ tấn công ngày 11/9 và xuyên suốt những năm dài của chiến tranh Iraq, hoàn thành tổng cộng năm đợt triển khai.
Những nhiệm vụ chiến đấu mà ông từng bay ngày nay vẫn khiến ông có phần day dứt. “Tôi không nên nói là tôi không thích,” ông nói, “[nhưng] tôi thực sự không cần phải làm điều đó thêm lần nào nữa. Tôi không thích điều đó vì những người ở dưới mặt đất. Và họ cũng không thích chúng tôi ở trên không trung. Thú thật là đôi khi tôi đã tự dọa chính mình đến phát sợ.”
Năm 2008, Wiseman rẽ sang một hướng khác. Cùng với 3.500 ứng viên đầy hy vọng khác, ông nộp hồ sơ xin gia nhập khóa phi hành gia mới thứ 20 của NASA. Năm sau, chín người được chọn, trong đó có Wiseman. Kể từ đó, ông đã thực hiện một chuyến làm việc kéo dài 165 ngày trên Trạm Vũ trụ Quốc tế vào năm 2014; và từ năm 2020 đến 2022, ông giữ cương vị Trưởng Văn phòng Phi hành gia của NASA.
“Không có vụ phóng nào (của những người khác) mà tôi không cảm thấy như sắp lên cơn đau tim, bởi bạn biết rõ sự nghiệp mà mình đã gán cho nhiệm vụ đó,” ông nói. “Bạn nghĩ về thành công của họ, về gia đình họ, về việc họ đang sống ra sao. Tôi đã dành rất nhiều thời gian để trăn trở về từng chi tiết nhỏ.” Đến tháng 2, khi các động cơ của tên lửa SLS được kích hoạt, những người ở dưới mặt đất cũng sẽ có những cảm xúc tương tự dành cho Wiseman và tổ bay của ông.
HỌ SẼ ĐẾN ĐÓ NHƯ THẾ NÀO
Hành trình của Artemis II tới Mặt Trăng hoàn toàn không đi theo một quỹ đạo “đường thẳng chim bay”. Nhiệm vụ sẽ bắt đầu khi sáu động cơ tầng một của tên lửa SLS được kích hoạt: bốn động cơ nhiên liệu lỏng và hai động cơ nhiên liệu rắn gắn kèm. Kể từ năm 1968, tên lửa mạnh nhất từng đưa con người vào không gian là Saturn V của chương trình Apollo, với lực đẩy lên tới 7,5 triệu pound, đủ làm rung chuyển cả mặt đất. SLS còn mạnh hơn, đạt lực đẩy khổng lồ 8,8 triệu pound.
Trong quá trình bay lên, SLS sẽ nhanh chóng đốt cạn nhiên liệu ở cả sáu động cơ tầng một, sau đó các tầng này được tách bỏ, chỉ còn lại tầng trên của tên lửa và tàu Orion tiếp tục vào quỹ đạo. Quỹ đạo này sẽ khá lệch, với điểm thấp nhất (cận điểm) ở độ cao khoảng 115 dặm và điểm cao nhất (viễn điểm) lên tới 1.400 dặm — cao hơn rất nhiều so với độ cao khoảng 250 dặm mà ISS hoạt động.
Sau một vòng bay quanh Trái Đất kéo dài 90 phút, động cơ của tầng trên, vẫn còn gắn với tàu, sẽ được kích hoạt, nâng quỹ đạo lên mức cận điểm khoảng 1.500 dặm và viễn điểm khoảng 46.000 dặm — tức là đưa con tàu đi được khoảng một phần năm quãng đường tới Mặt Trăng. Ở tốc độ và độ cao đó, con tàu chỉ cần một lực đẩy tương đối nhỏ để thoát khỏi quỹ đạo Trái Đất và hướng về phía Mặt Trăng — một thao tác được gọi là bơm chuyển quỹ đạo Trái Đất–Mặt Trăng (translunar injection, TLI). Bước then chốt này sẽ diễn ra sau thêm một vòng bay quanh Trái Đất nữa, khi Orion tách khỏi tầng trên và sử dụng động cơ nhỏ hơn của mô-đun dịch vụ để tạo cú hích cần thiết, lao vút ra không gian hướng tới Mặt Trăng.
Con tàu sẽ mất khoảng bốn ngày để vượt qua khoảng không gian 244.000 dặm giữa Trái Đất và Mặt Trăng. Khoảng cách gần nhất của tổ bay tới bề mặt Mặt Trăng sẽ là khoảng 4.000 dặm phía trên các đỉnh núi Mặt Trăng, trước khi tăng lên mức kỷ lục 4.700 dặm ở phía bên kia, rồi được lực hấp dẫn của Mặt Trăng “bắn” trở lại Trái Đất trong một hành trình bốn ngày khác.
Chặng cuối của chuyến đi — tái nhập khí quyển Trái Đất — sẽ đòi hỏi những thao tác bay hết sức tinh vi. Các tàu vũ trụ quay về từ quỹ đạo Trái Đất thường sử dụng động cơ hãm để giảm tốc độ khoảng 17.500 dặm/giờ, khiến chúng rơi chậm dần và nhẹ nhàng đi vào khí quyển. Ngược lại, Artemis II sẽ lao thẳng vào khí quyển với tốc độ lên tới 25.000 dặm/giờ. Cả hai kiểu tái nhập đều vô cùng khắc nghiệt. Khi một tàu vũ trụ từ quỹ đạo Trái Đất đi xuống, nhiệt độ trên tấm chắn nhiệt ở đáy khoang có thể lên tới 3.500 độ F. Tàu Orion, với tốc độ lớn hơn nhiều, sẽ phải chịu mức nhiệt bỏng rát khoảng 5.000 độ F — tương đương một nửa nhiệt độ trên bề mặt Mặt Trời.
Để có thể sống sót qua giai đoạn tái nhập khí quyển, Orion sẽ không đi xuống theo một quỹ đạo tương đối thẳng như các tàu vũ trụ bay trong quỹ đạo Trái Đất, mà sẽ thực hiện cái gọi là quỹ đạo “skip-entry”: đi vào khí quyển, bật trở lại không gian, rồi tái nhập lần nữa, qua đó từng bước tiêu tán nhiệt lượng và lực hấp dẫn. Chuyến “tàu lượn siêu tốc” này đã được hoàn thiện từ sứ mệnh Apollo 8 và được sử dụng thành công trong cả tám chuyến bay Mặt Trăng tiếp theo. Dù vậy, điều đó không có nghĩa là trải nghiệm này sẽ bớt “dựng tóc gáy” đối với phi hành đoàn Artemis II. Khi được hỏi về ý nghĩa lớn hơn của nhiệm vụ kéo dài 10 ngày, Glover lại tập trung vào những phút cuối cùng của ngày cuối cùng.
“Hãy để chúng tôi hạ cánh xuống biển an toàn đã,” ông nói. “Rồi có lẽ khi đó chúng ta mới quay lại câu hỏi ấy.”
NHỮNG BƯỚC TIẾP THEO
Không lâu sau khi tàu hạ cánh, một câu hỏi cấp bách khác sẽ xuất hiện trong tâm trí mọi người: Tiếp theo là gì? Artemis II là điều mà các nhà hoạch định không gian gọi là một nhiệm vụ kỹ thuật, với mục tiêu không phải là thăm dò mà là kiểm tra toàn bộ các hệ thống trên tàu — từ động lực, dẫn đường, duy trì sự sống, máy tính, điều khiển, liên lạc, cho tới nhiều hệ thống khác. Nhiệm vụ cũng sẽ thử thách bản lĩnh của phi hành đoàn ngoài không gian, đội phóng tại Florida và các kiểm soát viên nhiệm vụ ở Houston. Sau 54 năm gián đoạn các chuyến bay Mặt Trăng, NASA còn rất nhiều “mạng nhện” cần phải phủi sạch.
Về mặt chính thức, nhiệm vụ tiếp theo — Artemis III — sẽ đảm nhận công việc cực kỳ quan trọng là đưa con người hạ cánh xuống Mặt Trăng. Trên giấy tờ, mốc thời gian cho điều đó là năm 2028 — nhưng rất ít người tin rằng mục tiêu này có thể đạt được. Thời hạn đã nhiều lần bị lùi, từ 2024 sang 2025, rồi đến tháng 9/2026, sau đó là giữa năm 2027. Hiện tại, vấn đề lớn nhất nằm ở tàu đổ bộ Mặt Trăng — một phương tiện mà, trớ trêu thay, vẫn chưa tồn tại.
Giống như các phi hành đoàn Apollo trước đây, các phi hành gia Artemis trong tương lai sẽ cần tới hai phương tiện để thực hiện việc hạ cánh: một “tàu mẹ” để bay quanh Mặt Trăng và quay về Trái Đất, cùng một tàu đổ bộ để đưa hai trong số bốn phi hành gia từ quỹ đạo xuống bề mặt Mặt Trăng. Năm 2021, NASA trao cho SpaceX của Elon Musk hợp đồng chế tạo tàu đổ bộ, kèm theo khoản thanh toán 2,89 tỷ USD để triển khai công việc.
Thời Apollo, tàu đổ bộ và tàu mẹ được phóng cùng nhau trên một tên lửa. Ngày nay, tàu đổ bộ lớn hơn và có năng lực cao hơn sẽ được phóng riêng, bằng một tên lửa khác ngoài SLS, rồi ghép nối với Orion trong không gian. Tên lửa mà SpaceX đề xuất sử dụng là Starship khổng lồ, với tầng trên được cấu hình thành tàu đổ bộ Mặt Trăng. Ngay từ đầu, đây đã là một lựa chọn đầy mạo hiểm. Mô-đun đổ bộ Mặt Trăng của Apollo cao khoảng 7 mét, nặng chỉ 14,7 tấn — rất “nhẹ ký” so với các tàu vũ trụ — và có cấu trúc bốn chân xoè rộng, giúp trọng tâm thấp và vững. Trái lại, tàu đổ bộ Starship giống như một xi-lô màu bạc, nặng khoảng 90 tấn và cao tới 50 mét, đòi hỏi phải có thang máy trên tàu thay vì thang leo để đưa phi hành gia xuống mặt đất. Sau khi phóng, nó cũng không bay thẳng tới Mặt Trăng, mà sẽ lơ lửng trên quỹ đạo Trái Đất trong khi có tới 20 tàu tiếp nhiên liệu được phóng lên để “đổ xăng” cho nó trước khi rời đi.
Đó là một cỗ máy đồ sộ cho một nhiệm vụ vốn đã rất phức tạp — và tình hình càng trở nên khó khăn hơn khi trong ba năm qua, các vụ phóng Starship liên tiếp gặp sự cố nổ hoặc rơi, khiến dự án bị chậm tiến độ nghiêm trọng. Sự trì hoãn này đặc biệt khiến các nhà lập pháp và giới hoạch định không gian lo ngại, nhất là trong bối cảnh Trung Quốc công khai mục tiêu đưa phi hành gia lên Mặt Trăng vào năm 2030 — khởi động lại một phiên bản thế kỷ 21 của cuộc đua không gian Mỹ–Liên Xô trước đây.
“Kiến trúc của Starship là cực kỳ phức tạp,” cựu Giám đốc NASA Jim Bridenstine nói trong phiên điều trần trước Thượng viện vào tháng 9/2025. “Thẳng thắn mà nói, nó không thực sự hợp lý nếu mục tiêu của bạn là trở thành bên đầu tiên lên Mặt Trăng — lần này là để vượt qua Trung Quốc.”
Đến tháng 10 năm ngoái, quyền Giám đốc NASA khi đó là Sean Duffy cho biết ông đã chứng kiến đủ. “Tôi sẽ mở lại hợp đồng,” ông nói trong một lần xuất hiện trên CNBC. “Tôi sẽ để các công ty không gian khác cạnh tranh với SpaceX. Chúng tôi sẽ thúc đẩy tiến độ và giành chiến thắng trong cuộc đua không gian thứ hai trước người Trung Quốc.”
Musk đã phản ứng … theo cách rất “đậm chất Musk”. “Sean Dummy đang cố giết chết NASA,” ông đăng trên X. “Người chịu trách nhiệm cho chương trình không gian của Mỹ mà chỉ có IQ hai chữ số thì không thể được.”
Tuy nhiên, SpaceX nhanh chóng điều chỉnh thái độ. Tháng 11, công ty đăng một bản cập nhật dài trên website, mô tả các cột mốc nghiên cứu–phát triển đã đạt được trong quá trình hoàn thiện tàu đổ bộ Starship, đồng thời trấn an rằng công việc vẫn đang được triển khai đúng hướng. Cùng lúc đó, Blue Origin — công ty không gian do nhà sáng lập Amazon Jeff Bezos sở hữu — cũng nộp đề xuất lên NASA, bao gồm kế hoạch cho tàu đổ bộ Blue Moon Mark 1, dự kiến có chuyến bay thử không người lái lên Mặt Trăng trên tên lửa New Glenn của Blue Origin trong năm nay. Một ứng viên khác là Lockheed Martin, nhà thầu chính của tàu Orion, đang đề xuất một kế hoạch tăng tốc để chế tạo tàu đổ bộ Mặt Trăng bằng cách lắp ghép từ những phần cứng đã sẵn có.
“Chúng tôi gọi đó là ‘thiết kế dựa trên hàng tồn kho’,” Rob Chambers, giám đốc cấp cao phụ trách chiến lược bay không gian có người lái của Lockheed, nói với TIME hồi tháng 10. “Chúng tôi ngồi lại với các đối tác trong ngành và không hỏi ‘Tôi có thể đặt mua bộ phận nào từ catalog của anh?’, mà là ‘Hiện nay đang tồn tại số sê-ri nào?’ — kể cả nếu nó đang nằm trên một tàu vũ trụ khác.”
Tuy vậy, tất cả những điều đó vẫn là câu chuyện của tương lai. Trước mắt, trọng tâm vẫn là Artemis II. Việc quay trở lại “khu vực lân cận” của Mặt Trăng không chỉ mang lại một lợi thế đáng kể — dù có thể chỉ là tạm thời — trong bất kỳ cuộc đua không gian nào với Trung Quốc, mà còn đem đến một sự nâng đỡ tinh thần công chúng, điều mà từ thập niên 1960 đến nay, các chuyến bay vũ trụ vẫn có khả năng tạo ra một cách rất riêng. Dĩ nhiên, không phải nhiệm vụ nào cũng chạm tới tâm hồn công chúng, nhưng có những nhiệm vụ đã làm được điều đó: ba vòng bay quanh Trái Đất của John Glenn năm 1962; chất thơ đêm Giáng sinh của Apollo 8; cú hạ cánh Mặt Trăng của Apollo 11; hay cuộc giải cứu trong gang tấc của Apollo 13 — tất cả đều không chỉ là trải nghiệm của riêng nước Mỹ, mà là những vở kịch toàn cầu, những chiến thắng toàn cầu, những niềm vui toàn cầu.
Năm 2019, Michael Collins — phi công mô-đun chỉ huy của Apollo 11, người ở lại trên tàu mẹ bay quanh quỹ đạo trong khi Armstrong và Aldrin hạ cánh và in những dấu chân đầu tiên lên Mặt Trăng — đã chia sẻ với TIME về phản ứng quốc tế mà ông chứng kiến khi đoàn phi hành gia đi vòng quanh thế giới sau khi trở về.
“Tôi từng nghĩ rằng khi chúng tôi đến một nơi nào đó, họ sẽ nói: ‘Chúc mừng nhé, các anh người Mỹ cuối cùng cũng làm được rồi,’” Collins nhớ lại. “Nhưng thay vào đó, phản ứng gần như đồng loạt là: ‘Chúng ta đã làm được. Con người chúng ta cuối cùng đã rời khỏi hành tinh này và bay vượt khỏi vận tốc thoát.’”
Trong số 24 phi hành gia từng bay tới khu vực Mặt Trăng trong giai đoạn 1968–1972, hiện chỉ còn năm người — tất cả đều đã ngoài 90 tuổi — vẫn còn sống. Với Artemis II, “sổ cái Mặt Trăng” cuối cùng cũng sẽ được mở lại, và bốn cái tên mới sẽ được ghi thêm vào đó — một phi hành đoàn tinh nhuệ, phù hợp, được cử vào vùng sâu thẳm của vũ trụ như những sứ giả của 8,3 tỷ con người sẽ mãi ở lại Trái Đất. Apollo 8 đã “cứu” năm 1968. Artemis II có thể tạo ra phép màu tương tự cho thời đại ngày nay.

Các phi hành gia Artemis trên bìa Tạp chí TIME

Tên lửa Space Launch System của Artemis II và tàu vũ trụ Orion của NASA được đưa ra khỏi Tòa nhà Lắp ráp Phương tiện và chuyển tới Bệ phóng 39B tại Trung tâm Vũ trụ Kennedy, Florida, ngày 17/1/2026. Ảnh: AFP

Sơ đồ mô phỏng đường bay của Artemis 2. Ảnh: TIME
Phi hành đoàn Artemis II diễn tập cảnh bước ra khỏi khu vực mặc đồ bay. Ảnh: Joe Raedle—Getty Images

Phi hành đoàn Apollo 8 năm 1968. Từ trái sang phải: Frank Borman, William Anders, Jim Lovell. Ảnh: NASA

